(Top Banner Ad)
window of opportunity
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Kinh doanh, Chính trị, Cơ hội

window of opportunity

UK: /ˈwɪndəʊ əv ˌɒpərˈtjuːnəti/ • US: /ˈwɪndoʊ əv ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội vàng thời cơ thời điểm thuận lợi thời cơ chín muồi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short period of time in which something can be done, especially something that could not be done at any other time.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian ngắn ngủi mà trong đó một điều gì đó có thể được thực hiện, đặc biệt là điều mà không thể thực hiện được vào bất kỳ thời điểm nào khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company seized the window of opportunity to launch its new product before the competition."

    "Công ty đã nắm bắt cơ hội vàng để ra mắt sản phẩm mới trước các đối thủ cạnh tranh."

  • "The peace talks offer a window of opportunity for ending the conflict."

    "Các cuộc đàm phán hòa bình mang đến một cơ hội để chấm dứt xung đột."

  • "We must act quickly to take advantage of this window of opportunity."

    "Chúng ta phải hành động nhanh chóng để tận dụng cơ hội này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun window Cửa sổ; (nghĩa bóng) khe hở, khoảng thời gian ngắn
Adjective windowed Có cửa sổ
Adjective windowless Không có cửa sổ
Noun opportunity Cơ hội, thời cơ
Adjective opportune Thích hợp, đúng lúc
Adverb opportunely Một cách đúng lúc, kịp thời
Noun opportunist Người cơ hội, người chớp thời cơ
Adjective opportunistic Có tính cơ hội, chớp thời cơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kinh doanh, Chính trị, Cơ hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
window (metaphorical sense)
English
opportunity
English
window of opportunity

Nguồn gốc cụm từ "window of opportunity"

Cụm từ "window of opportunity" (cửa sổ cơ hội) xuất hiện phổ biến vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt trong các lĩnh vực chiến lược, kinh doanh và chính trị. "Window" ở đây không chỉ cửa sổ thông thường mà mang nghĩa ẩn dụ là một khoảng thời gian hoặc một "khe hở" ngắn ngủi để làm gì đó. Khi kết hợp với "opportunity" (cơ hội), nó tạo nên ý nghĩa một thời điểm thuận lợi có hạn, cần được nắm bắt nhanh chóng trước khi biến mất. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc ra quyết định và hành động kịp thời.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà một cơ hội đặc biệt xuất hiện và cần được nắm bắt nhanh chóng trước khi nó biến mất. Nó nhấn mạnh tính chất thoáng qua và quan trọng của thời điểm. So với 'chance' (cơ hội) đơn thuần, 'window of opportunity' mang tính chiến lược và có tính quyết định hơn.

Prepositions

of to

'of' thường được dùng để nói về bản chất của cơ hội: 'window of opportunity of expansion' (cơ hội mở rộng). 'to' có thể đi kèm với một động từ, diễn tả mục đích của việc tận dụng cơ hội: 'window of opportunity to invest' (cơ hội để đầu tư).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + window of opportunity
  • narrow a narrow window of opportunity
    (một khoảng thời gian cơ hội hẹp/ngắn ngủi)
  • brief a brief window of opportunity
    (một khoảng thời gian cơ hội ngắn)
  • golden a golden window of opportunity
    (một cơ hội vàng, thời điểm vàng)
  • critical a critical window of opportunity
    (một khoảng thời gian cơ hội quan trọng/mang tính quyết định)
  • fleeting a fleeting window of opportunity
    (một cơ hội thoáng qua, chớp nhoáng)
Verb + window of opportunity
  • seize seize a window of opportunity
    (nắm bắt/chớp lấy cơ hội)
  • miss miss a window of opportunity
    (bỏ lỡ cơ hội)
  • create create a window of opportunity
    (tạo ra một cơ hội)
  • open open a window of opportunity
    (mở ra một cơ hội)
  • exploit exploit a window of opportunity
    (khai thác/tận dụng một cơ hội)
Prepositional phrases with window of opportunity
  • within within a window of opportunity
    (trong khoảng thời gian có cơ hội)
  • during during the window of opportunity
    (trong suốt khoảng thời gian có cơ hội)

Idioms

  • Seize the window of opportunity

    Nắm bắt/chớp lấy cơ hội vàng/thời cơ

    "We must seize the window of opportunity to invest in renewable energy now."

    (Chúng ta phải nắm bắt cơ hội này để đầu tư vào năng lượng tái tạo ngay bây giờ.)

  • The window of opportunity is closing (fast)

    Cơ hội đang dần khép lại (nhanh chóng), thời gian không còn nhiều

    "The peace talks need to happen soon; the window of opportunity is closing fast."

    (Các cuộc đàm phán hòa bình cần diễn ra sớm; cơ hội đang khép lại nhanh chóng.)

  • Open up a window of opportunity

    Mở ra một cơ hội mới, tạo điều kiện thuận lợi

    "The new trade agreement could open up a significant window of opportunity for local businesses."

    (Hiệp định thương mại mới có thể mở ra một cơ hội đáng kể cho các doanh nghiệp địa phương.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

window of opportunity

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian ngắn ngủi mà trong đó một điều gì đó có thể được thực hiện, đặc biệt là điều mà không thể thực hiện được vào bất kỳ thời điểm nào khác.

"The company seized the window of opportunity to launch its new product before the competition."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
We must seize this window of opportunity to expand our business.
Chúng ta phải nắm bắt cơ hội vàng này để mở rộng kinh doanh.
Phủ định
You shouldn't miss this window of opportunity; it may not come again.
Bạn không nên bỏ lỡ cơ hội vàng này; nó có thể không đến lần nữa.
Nghi vấn
Could this be the window of opportunity we've been waiting for?
Đây có phải là cơ hội vàng mà chúng ta đã chờ đợi?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The entrepreneur seized the window of opportunity and launched his startup.
Doanh nhân đã nắm bắt cơ hội vàng và khởi nghiệp.
Phủ định
He did not recognize the window of opportunity when it presented itself.
Anh ấy đã không nhận ra cơ hội vàng khi nó xuất hiện.
Nghi vấn
Did she take advantage of the window of opportunity to advance her career?
Cô ấy đã tận dụng cơ hội vàng để thăng tiến trong sự nghiệp của mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "window of opportunity".

Tầm quan trọng của thời điểm vàng

Trong văn hóa phương Tây và đặc biệt trong môi trường kinh doanh, chính trị, hay quân sự, việc nhận biết và hành động trong 'thời điểm vàng' (window of opportunity) là cực kỳ quan trọng. Nó thể hiện tư duy chiến lược, khả năng ra quyết định nhanh chóng và tối ưu hóa lợi ích từ những điều kiện thuận lợi nhất thời.

Triết lý 'Carpe Diem' và việc nắm bắt cơ hội

Cụm từ này phản ánh một phần triết lý 'Carpe Diem' (nắm bắt ngày hôm nay/tận hưởng từng khoảnh khắc) của La Mã cổ đại. Mặc dù "window of opportunity" có ý nghĩa cụ thể hơn về một cơ hội có hạn, cả hai đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chủ động hành động, không trì hoãn khi có thời cơ tốt, bởi vì thời gian và cơ hội thường không chờ đợi ai.