window of opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A short period of time in which something can be done, especially something that could not be done at any other time.
Vietnamese Meaning
Một khoảng thời gian ngắn ngủi mà trong đó một điều gì đó có thể được thực hiện, đặc biệt là điều mà không thể thực hiện được vào bất kỳ thời điểm nào khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company seized the window of opportunity to launch its new product before the competition."
"Công ty đã nắm bắt cơ hội vàng để ra mắt sản phẩm mới trước các đối thủ cạnh tranh."
-
"The peace talks offer a window of opportunity for ending the conflict."
"Các cuộc đàm phán hòa bình mang đến một cơ hội để chấm dứt xung đột."
-
"We must act quickly to take advantage of this window of opportunity."
"Chúng ta phải hành động nhanh chóng để tận dụng cơ hội này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | window | Cửa sổ; (nghĩa bóng) khe hở, khoảng thời gian ngắn |
| Adjective | windowed | Có cửa sổ |
| Adjective | windowless | Không có cửa sổ |
| Noun | opportunity | Cơ hội, thời cơ |
| Adjective | opportune | Thích hợp, đúng lúc |
| Adverb | opportunely | Một cách đúng lúc, kịp thời |
| Noun | opportunist | Người cơ hội, người chớp thời cơ |
| Adjective | opportunistic | Có tính cơ hội, chớp thời cơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một tình huống mà một cơ hội đặc biệt xuất hiện và cần được nắm bắt nhanh chóng trước khi nó biến mất. Nó nhấn mạnh tính chất thoáng qua và quan trọng của thời điểm. So với 'chance' (cơ hội) đơn thuần, 'window of opportunity' mang tính chiến lược và có tính quyết định hơn.
Prepositions
'of' thường được dùng để nói về bản chất của cơ hội: 'window of opportunity of expansion' (cơ hội mở rộng). 'to' có thể đi kèm với một động từ, diễn tả mục đích của việc tận dụng cơ hội: 'window of opportunity to invest' (cơ hội để đầu tư).
Collocations (Từ đi kèm)
-
narrow a narrow window of opportunity (một khoảng thời gian cơ hội hẹp/ngắn ngủi)
-
brief a brief window of opportunity (một khoảng thời gian cơ hội ngắn)
-
golden a golden window of opportunity (một cơ hội vàng, thời điểm vàng)
-
critical a critical window of opportunity (một khoảng thời gian cơ hội quan trọng/mang tính quyết định)
-
fleeting a fleeting window of opportunity (một cơ hội thoáng qua, chớp nhoáng)
-
seize seize a window of opportunity (nắm bắt/chớp lấy cơ hội)
-
miss miss a window of opportunity (bỏ lỡ cơ hội)
-
create create a window of opportunity (tạo ra một cơ hội)
-
open open a window of opportunity (mở ra một cơ hội)
-
exploit exploit a window of opportunity (khai thác/tận dụng một cơ hội)
-
within within a window of opportunity (trong khoảng thời gian có cơ hội)
-
during during the window of opportunity (trong suốt khoảng thời gian có cơ hội)
Idioms
-
Seize the window of opportunity
Nắm bắt/chớp lấy cơ hội vàng/thời cơ
"We must seize the window of opportunity to invest in renewable energy now."
(Chúng ta phải nắm bắt cơ hội này để đầu tư vào năng lượng tái tạo ngay bây giờ.)
-
The window of opportunity is closing (fast)
Cơ hội đang dần khép lại (nhanh chóng), thời gian không còn nhiều
"The peace talks need to happen soon; the window of opportunity is closing fast."
(Các cuộc đàm phán hòa bình cần diễn ra sớm; cơ hội đang khép lại nhanh chóng.)
-
Open up a window of opportunity
Mở ra một cơ hội mới, tạo điều kiện thuận lợi
"The new trade agreement could open up a significant window of opportunity for local businesses."
(Hiệp định thương mại mới có thể mở ra một cơ hội đáng kể cho các doanh nghiệp địa phương.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
window of opportunity
Danh từMột khoảng thời gian ngắn ngủi mà trong đó một điều gì đó có thể được thực hiện, đặc biệt là điều mà không thể thực hiện được vào bất kỳ thời điểm nào khác.
"The company seized the window of opportunity to launch its new product before the competition."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We must seize this window of opportunity to expand our business. |
Chúng ta phải nắm bắt cơ hội vàng này để mở rộng kinh doanh. |
| Phủ định | You shouldn't miss this window of opportunity; it may not come again. |
Bạn không nên bỏ lỡ cơ hội vàng này; nó có thể không đến lần nữa. |
| Nghi vấn | Could this be the window of opportunity we've been waiting for? |
Đây có phải là cơ hội vàng mà chúng ta đã chờ đợi? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The entrepreneur seized the window of opportunity and launched his startup. |
Doanh nhân đã nắm bắt cơ hội vàng và khởi nghiệp. |
| Phủ định | He did not recognize the window of opportunity when it presented itself. |
Anh ấy đã không nhận ra cơ hội vàng khi nó xuất hiện. |
| Nghi vấn | Did she take advantage of the window of opportunity to advance her career? |
Cô ấy đã tận dụng cơ hội vàng để thăng tiến trong sự nghiệp của mình phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "window of opportunity".
