(Top Banner Ad)
miss an opportunity
B1
cụm động từ B1 Kinh doanh, Chung

miss an opportunity

UK: /mɪs ən ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /mɪs ən ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ lỡ cơ hội mất cơ hội tuột mất cơ hội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to take advantage of a chance to do something.

Vietnamese Meaning

Bỏ lỡ một cơ hội để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He missed an opportunity to invest in the company."

    "Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội đầu tư vào công ty."

  • "Don't miss an opportunity to learn new skills."

    "Đừng bỏ lỡ cơ hội học các kỹ năng mới."

  • "She missed a great opportunity to travel abroad."

    "Cô ấy đã bỏ lỡ một cơ hội tuyệt vời để đi du lịch nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun miss sự bỏ lỡ, người bị nhớ (in Vietnamese: sự bỏ lỡ, người bị nhớ)
Adjective missing bị thiếu, mất tích (in Vietnamese: bị thiếu, mất tích)
Verb miss bỏ lỡ, nhớ (in Vietnamese: bỏ lỡ, nhớ)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
missan (to fail to hit, err)
Middle English
missen (to fail, lose)
Modern English
miss an opportunity

Nguồn gốc của 'Miss'

Từ 'miss' ban đầu mang nghĩa là 'trượt' hoặc 'thất bại' trong việc nhắm trúng mục tiêu. Theo thời gian, nó mở rộng ra để chỉ việc bỏ lỡ một điều gì đó, như một cơ hội.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa rằng một người đã không tận dụng được một cơ hội tốt để đạt được một mục tiêu, tiến bộ trong một lĩnh vực nào đó, hoặc có được một lợi ích. Nó thường ngụ ý sự hối tiếc hoặc thất vọng. Khác với 'lose an opportunity', 'miss' nhấn mạnh việc không nhận ra hoặc không hành động kịp thời khi cơ hội đến, trong khi 'lose' có thể ám chỉ việc cơ hội bị mất do các yếu tố bên ngoài hoặc cạnh tranh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miss an opportunity
  • golden golden opportunity to miss
    (cơ hội vàng để bỏ lỡ)
  • great great opportunity to miss
    (cơ hội tuyệt vời để bỏ lỡ)
  • perfect perfect opportunity to miss
    (cơ hội hoàn hảo để bỏ lỡ)
Verb + miss an opportunity
  • afford afford to miss an opportunity
    (có thể để lỡ một cơ hội)
  • cannot cannot miss an opportunity
    (không thể bỏ lỡ một cơ hội)
  • refuse refuse to miss an opportunity
    (từ chối bỏ lỡ một cơ hội)

Idioms

  • Opportunity knocks but once

    Cơ hội đến có một lần (nên nắm bắt lấy)

    "Remember, opportunity knocks but once; you should apply for that job."

    (Hãy nhớ rằng, cơ hội đến có một lần; bạn nên nộp đơn xin việc đó đi.)

  • When opportunity knocks

    Khi cơ hội đến (hãy nắm bắt lấy)

    "When opportunity knocks, be ready to take it."

    (Khi cơ hội đến, hãy sẵn sàng nắm bắt nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miss an opportunity

cụm động từ
Lật mặt

Bỏ lỡ một cơ hội để làm điều gì đó.

"He missed an opportunity to invest in the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's decision to miss an opportunity for expansion proved costly.
Quyết định bỏ lỡ cơ hội mở rộng của công ty đã chứng minh tốn kém.
Phủ định
My brother's failure wasn't because he didn't try, but because he didn't miss the opportunity to learn.
Sự thất bại của anh trai tôi không phải vì anh ấy không cố gắng, mà vì anh ấy đã không bỏ lỡ cơ hội học hỏi.
Nghi vấn
Was it Google's mistake to miss the opportunity to acquire Instagram when it was offered to them?
Có phải sai lầm của Google khi bỏ lỡ cơ hội mua lại Instagram khi nó được đề nghị cho họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miss an opportunity".

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism)

Trong triết học Khắc kỷ, việc lo lắng về những cơ hội đã bỏ lỡ được xem là vô ích. Thay vào đó, nên tập trung vào những gì bạn có thể kiểm soát trong hiện tại và tương lai. Triết lý này khuyến khích sự chấp nhận và bình tĩnh trước những điều không thể thay đổi.