(Top Banner Ad)
space out
B1
Verb (phrasal verb) B1 Tổng quát

space out

UK: /ˈspeɪs ˈaʊt/ • US: /ˈspeɪs ˈaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

mất tập trung lơ đãng đãng trí mơ màng sắp xếp cách đều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To become inattentive or distracted; to stop paying attention to what is happening around you.

Vietnamese Meaning

Mất tập trung, lơ đãng; ngừng chú ý đến những gì đang xảy ra xung quanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I was so tired that I started to space out during the lecture."

    "Tôi mệt đến nỗi bắt đầu mất tập trung trong suốt bài giảng."

  • "He spaced out during the meeting and missed the important announcement."

    "Anh ấy đã mất tập trung trong cuộc họp và bỏ lỡ thông báo quan trọng."

  • "Make sure to space out the chairs evenly around the table."

    "Hãy chắc chắn rằng bạn kê ghế đều nhau quanh bàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective spaced out mơ màng, đờ đẫn, không tỉnh táo (thường do mệt mỏi, chán nản hoặc dùng thuốc)
Noun spacing out sự mất tập trung, sự mơ màng

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
space + out
Modern English
space out (phrasal verb, meaning 'to lose concentration', mid-20th century)

Lang thang trong không gian tâm trí

Cụm động từ 'space out' với nghĩa 'mất tập trung, mơ màng' xuất hiện vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến từ những năm 1960. Nó gợi hình ảnh tâm trí một người 'trôi dạt vào không gian' xa xôi, không còn ở hiện tại nữa. Ban đầu, từ này cũng liên quan đến trạng thái do sử dụng chất kích thích khiến đầu óc lơ lửng, không tỉnh táo.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ trạng thái mất tập trung tạm thời, có thể do mệt mỏi, buồn chán hoặc đang mơ màng suy nghĩ về điều gì đó khác. Nó khác với 'zone out' ở chỗ 'zone out' có thể mang ý nghĩa chủ động hơn (cố tình không chú ý), trong khi 'space out' thường là vô tình.
Nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cần phân bổ hoặc sắp xếp một cách đều đặn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + space out
  • easily easily space out
    (dễ dàng mất tập trung/mơ màng)
  • frequently frequently space out
    (thường xuyên mơ màng/mất tập trung)
  • just just space out
    (chỉ đơn giản là mơ màng/lơ đãng)
Verb + space out
  • tend to tend to space out
    (có xu hướng mơ màng/mất tập trung)
  • start to start to space out
    (bắt đầu mơ màng/lơ đãng)
  • try not to try not to space out
    (cố gắng không mơ màng/mất tập trung)
Prepositional Phrase + space out
  • in class space out in class
    (mơ màng trong giờ học)
  • during a meeting space out during a meeting
    (mất tập trung trong cuộc họp)

Idioms

  • to be spaced out

    đang ở trong trạng thái mơ màng, đờ đẫn, không tỉnh táo; đầu óc lơ lửng (thường do mệt mỏi, stress, hoặc đôi khi do ảnh hưởng của chất kích thích)

    "After working all night, I was totally spaced out during the morning meeting."

    (Sau khi làm việc cả đêm, tôi hoàn toàn đờ đẫn trong cuộc họp sáng.)

  • space out and lose track of time

    mơ màng và quên mất thời gian trôi qua

    "I was listening to music and just spaced out and lost track of time."

    (Tôi đang nghe nhạc và cứ thế mơ màng quên mất thời gian.)

  • space out on something

    mơ màng, lơ đãng khi đang làm hoặc nghe điều gì đó

    "He tends to space out on boring lectures."

    (Anh ấy có xu hướng lơ đãng khi nghe những bài giảng nhàm chán.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

space out

Verb (phrasal verb)
Lật mặt

Mất tập trung, lơ đãng; ngừng chú ý đến những gì đang xảy ra xung quanh.

"I was so tired that I started to space out during the lecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "space out".

Mất tập trung trong xã hội hiện đại

Trong một xã hội đề cao năng suất và sự tập trung, việc 'space out' (mất tập trung) thường bị coi là điều tiêu cực, dấu hiệu của sự thiếu chú ý hoặc thiếu hứng thú. Tuy nhiên, nó cũng có thể là phản ứng tự nhiên của não bộ khi mệt mỏi, quá tải thông tin, hoặc như một cách để tâm trí nghỉ ngơi.

Nguồn gốc liên quan đến văn hóa thuốc phiện (thập niên 60)

Cụm từ 'spaced out' (dạng tính từ của 'space out') trở nên phổ biến vào những năm 1960, đặc biệt trong văn hóa phản kháng và sử dụng ma túy. Nó dùng để mô tả trạng thái đờ đẫn, mơ hồ, mất kết nối với thực tại do ảnh hưởng của các chất kích thích. Dù hiện tại 'space out' được dùng rộng rãi hơn với nghĩa thông thường là 'mất tập trung', nhưng nguồn gốc này vẫn là một phần thú vị của lịch sử từ vựng.