space out
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To become inattentive or distracted; to stop paying attention to what is happening around you.
Vietnamese Meaning
Mất tập trung, lơ đãng; ngừng chú ý đến những gì đang xảy ra xung quanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I was so tired that I started to space out during the lecture."
"Tôi mệt đến nỗi bắt đầu mất tập trung trong suốt bài giảng."
-
"He spaced out during the meeting and missed the important announcement."
"Anh ấy đã mất tập trung trong cuộc họp và bỏ lỡ thông báo quan trọng."
-
"Make sure to space out the chairs evenly around the table."
"Hãy chắc chắn rằng bạn kê ghế đều nhau quanh bàn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | spaced out | mơ màng, đờ đẫn, không tỉnh táo (thường do mệt mỏi, chán nản hoặc dùng thuốc) |
| Noun | spacing out | sự mất tập trung, sự mơ màng |
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ trạng thái mất tập trung tạm thời, có thể do mệt mỏi, buồn chán hoặc đang mơ màng suy nghĩ về điều gì đó khác. Nó khác với 'zone out' ở chỗ 'zone out' có thể mang ý nghĩa chủ động hơn (cố tình không chú ý), trong khi 'space out' thường là vô tình.
Nghĩa này ít phổ biến hơn nghĩa đầu tiên. Thường được sử dụng trong ngữ cảnh cần phân bổ hoặc sắp xếp một cách đều đặn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
easily easily space out (dễ dàng mất tập trung/mơ màng)
-
frequently frequently space out (thường xuyên mơ màng/mất tập trung)
-
just just space out (chỉ đơn giản là mơ màng/lơ đãng)
-
tend to tend to space out (có xu hướng mơ màng/mất tập trung)
-
start to start to space out (bắt đầu mơ màng/lơ đãng)
-
try not to try not to space out (cố gắng không mơ màng/mất tập trung)
-
in class space out in class (mơ màng trong giờ học)
-
during a meeting space out during a meeting (mất tập trung trong cuộc họp)
Idioms
-
to be spaced out
đang ở trong trạng thái mơ màng, đờ đẫn, không tỉnh táo; đầu óc lơ lửng (thường do mệt mỏi, stress, hoặc đôi khi do ảnh hưởng của chất kích thích)
"After working all night, I was totally spaced out during the morning meeting."
(Sau khi làm việc cả đêm, tôi hoàn toàn đờ đẫn trong cuộc họp sáng.)
-
space out and lose track of time
mơ màng và quên mất thời gian trôi qua
"I was listening to music and just spaced out and lost track of time."
(Tôi đang nghe nhạc và cứ thế mơ màng quên mất thời gian.)
-
space out on something
mơ màng, lơ đãng khi đang làm hoặc nghe điều gì đó
"He tends to space out on boring lectures."
(Anh ấy có xu hướng lơ đãng khi nghe những bài giảng nhàm chán.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
space out
Verb (phrasal verb)Mất tập trung, lơ đãng; ngừng chú ý đến những gì đang xảy ra xung quanh.
"I was so tired that I started to space out during the lecture."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "space out".
