leviathan
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sea monster referred to in the Bible.
Vietnamese Meaning
Một con thủy quái được nhắc đến trong Kinh Thánh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"In Melville's 'Moby Dick', the whale can be seen as a leviathan, representing the untamable forces of nature."
"Trong tác phẩm 'Moby Dick' của Melville, con cá voi có thể được xem như một con Leviathan, đại diện cho các thế lực tự nhiên không thể khuất phục."
-
"The government's surveillance program had become a leviathan, intruding on citizens' privacy."
"Chương trình giám sát của chính phủ đã trở thành một con Leviathan, xâm phạm quyền riêng tư của công dân."
-
"Some view the modern internet as a leviathan, both powerful and difficult to control."
"Một số người xem internet hiện đại như một con Leviathan, vừa mạnh mẽ vừa khó kiểm soát."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | leviathan | quái vật biển; vật gì đó to lớn và mạnh mẽ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong Kinh Thánh, Leviathan tượng trưng cho sức mạnh nguyên thủy và sự hỗn loạn. Nó thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho một thế lực lớn mạnh, đáng sợ, hoặc một thể chế quyền lực áp đảo.
Prepositions
‘Of’ thường được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc (ví dụ: the leviathan of the deep). ‘Like’ được sử dụng để so sánh (ví dụ: a political leviathan, like a powerful government).
Collocations (Từ đi kèm)
-
giant a giant leviathan (một con leviathan khổng lồ)
-
massive a massive leviathan (một con leviathan đồ sộ)
-
political a political leviathan (một thế lực chính trị khổng lồ)
-
encounter to encounter a leviathan (chạm trán một con leviathan)
-
fear to fear the leviathan (sợ hãi con leviathan)
-
challenge to challenge the leviathan (thách thức con leviathan)
Idioms
-
Leviathan
Một tổ chức hoặc thực thể rất lớn và quyền lực, đặc biệt là chính phủ.
"The government has become a leviathan, controlling every aspect of our lives."
(Chính phủ đã trở thành một leviathan, kiểm soát mọi khía cạnh của cuộc sống chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leviathan
Danh từMột con thủy quái được nhắc đến trong Kinh Thánh.
"In Melville's 'Moby Dick', the whale can be seen as a leviathan, representing the untamable forces of nature."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The leviathan, a massive sea creature, inspired fear and awe in ancient mariners. |
Leviathan, một sinh vật biển khổng lồ, đã gây ra nỗi sợ hãi và kinh ngạc cho các thủy thủ thời cổ đại. |
| Phủ định | Unlike a minnow, a small fish, the leviathan, a monstrous sea creature, is not something you'd want to encounter while swimming. |
Không giống như cá tuế, một loài cá nhỏ, leviathan, một sinh vật biển quái dị, không phải là thứ bạn muốn chạm trán khi đang bơi. |
| Nghi vấn | Sailors, terrified by the stories, did they truly believe in the existence of the leviathan? |
Các thủy thủ, kinh hoàng bởi những câu chuyện, có thực sự tin vào sự tồn tại của leviathan không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ancient mariners feared the leviathan. |
Các thủy thủ cổ đại sợ loài thủy quái leviathan. |
| Phủ định | Modern sailors do not often encounter a leviathan. |
Các thủy thủ hiện đại không thường xuyên chạm trán với loài thủy quái leviathan. |
| Nghi vấn | Did Jonah actually get swallowed by a leviathan? |
Có phải Jonah thực sự đã bị một con thủy quái leviathan nuốt chửng không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The leviathan surfaces, a terrifying sight to behold. |
Con thủy quái nổi lên, một cảnh tượng kinh hoàng để chiêm ngưỡng. |
| Phủ định | Leviathans are not creatures to be trifled with. |
Những con thủy quái không phải là sinh vật để đùa giỡn. |
| Nghi vấn | Are leviathans truly extinct, or do they still lurk in the deepest oceans? |
Liệu những con thủy quái đã thực sự tuyệt chủng, hay chúng vẫn ẩn nấp trong những đại dương sâu thẳm nhất? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The new trade agreement will create a leviathan of a corporation. |
Hiệp định thương mại mới sẽ tạo ra một tập đoàn khổng lồ. |
| Phủ định | They are not going to turn this small company into a leviathan overnight. |
Họ sẽ không biến công ty nhỏ này thành một con quái vật khổng lồ chỉ sau một đêm. |
| Nghi vấn | Will this merger create a financial leviathan? |
Liệu vụ sáp nhập này có tạo ra một con quái vật tài chính không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The leviathan's size was truly awe-inspiring. |
Kích thước của con leviathan thực sự đáng kinh ngạc. |
| Phủ định | The leviathans' roars weren't as terrifying as I expected. |
Tiếng gầm của những con leviathan không đáng sợ như tôi mong đợi. |
| Nghi vấn | Is that leviathan's territory clearly marked? |
Lãnh thổ của con leviathan đó có được đánh dấu rõ ràng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leviathan".
