(Top Banner Ad)
leviathan
C1
Danh từ C1 Văn học, Chính trị, Tôn giáo, Sinh vật học

leviathan

UK: /lɪˈvaɪ.ə.θən/ • US: /lɪˈvaɪ.ə.θən/

Nghĩa tiếng Việt

thủy quái thế lực khổng lồ tổ chức quyền lực con vật khổng lồ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sea monster referred to in the Bible.

Vietnamese Meaning

Một con thủy quái được nhắc đến trong Kinh Thánh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "In Melville's 'Moby Dick', the whale can be seen as a leviathan, representing the untamable forces of nature."

    "Trong tác phẩm 'Moby Dick' của Melville, con cá voi có thể được xem như một con Leviathan, đại diện cho các thế lực tự nhiên không thể khuất phục."

  • "The government's surveillance program had become a leviathan, intruding on citizens' privacy."

    "Chương trình giám sát của chính phủ đã trở thành một con Leviathan, xâm phạm quyền riêng tư của công dân."

  • "Some view the modern internet as a leviathan, both powerful and difficult to control."

    "Một số người xem internet hiện đại như một con Leviathan, vừa mạnh mẽ vừa khó kiểm soát."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leviathan quái vật biển; vật gì đó to lớn và mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Chính trị, Tôn giáo, Sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Hebrew
livyatan (לִוְיָתָן)
Greek
leviathan
Latin
leviathan
English
leviathan

Quái vật biển sâu

Từ 'leviathan' bắt nguồn từ tiếng Hebrew 'livyatan', có nghĩa là một con quái vật biển lớn. Trong Kinh Thánh, Leviathan được mô tả như một sinh vật đáng sợ, tượng trưng cho sức mạnh hỗn loạn và không thể kiểm soát của tự nhiên. Nó thường được liên kết với cá sấu, cá voi, hoặc rắn biển khổng lồ.

Usage Note

Trong Kinh Thánh, Leviathan tượng trưng cho sức mạnh nguyên thủy và sự hỗn loạn. Nó thường được sử dụng như một phép ẩn dụ cho một thế lực lớn mạnh, đáng sợ, hoặc một thể chế quyền lực áp đảo.

Prepositions

of like

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ thuộc tính hoặc nguồn gốc (ví dụ: the leviathan of the deep). ‘Like’ được sử dụng để so sánh (ví dụ: a political leviathan, like a powerful government).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leviathan
  • giant a giant leviathan
    (một con leviathan khổng lồ)
  • massive a massive leviathan
    (một con leviathan đồ sộ)
  • political a political leviathan
    (một thế lực chính trị khổng lồ)
Verb + leviathan
  • encounter to encounter a leviathan
    (chạm trán một con leviathan)
  • fear to fear the leviathan
    (sợ hãi con leviathan)
  • challenge to challenge the leviathan
    (thách thức con leviathan)

Idioms

  • Leviathan

    Một tổ chức hoặc thực thể rất lớn và quyền lực, đặc biệt là chính phủ.

    "The government has become a leviathan, controlling every aspect of our lives."

    (Chính phủ đã trở thành một leviathan, kiểm soát mọi khía cạnh của cuộc sống chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leviathan

Danh từ
Lật mặt

Một con thủy quái được nhắc đến trong Kinh Thánh.

"In Melville's 'Moby Dick', the whale can be seen as a leviathan, representing the untamable forces of nature."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leviathan, a massive sea creature, inspired fear and awe in ancient mariners.
Leviathan, một sinh vật biển khổng lồ, đã gây ra nỗi sợ hãi và kinh ngạc cho các thủy thủ thời cổ đại.
Phủ định
Unlike a minnow, a small fish, the leviathan, a monstrous sea creature, is not something you'd want to encounter while swimming.
Không giống như cá tuế, một loài cá nhỏ, leviathan, một sinh vật biển quái dị, không phải là thứ bạn muốn chạm trán khi đang bơi.
Nghi vấn
Sailors, terrified by the stories, did they truly believe in the existence of the leviathan?
Các thủy thủ, kinh hoàng bởi những câu chuyện, có thực sự tin vào sự tồn tại của leviathan không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ancient mariners feared the leviathan.
Các thủy thủ cổ đại sợ loài thủy quái leviathan.
Phủ định
Modern sailors do not often encounter a leviathan.
Các thủy thủ hiện đại không thường xuyên chạm trán với loài thủy quái leviathan.
Nghi vấn
Did Jonah actually get swallowed by a leviathan?
Có phải Jonah thực sự đã bị một con thủy quái leviathan nuốt chửng không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leviathan surfaces, a terrifying sight to behold.
Con thủy quái nổi lên, một cảnh tượng kinh hoàng để chiêm ngưỡng.
Phủ định
Leviathans are not creatures to be trifled with.
Những con thủy quái không phải là sinh vật để đùa giỡn.
Nghi vấn
Are leviathans truly extinct, or do they still lurk in the deepest oceans?
Liệu những con thủy quái đã thực sự tuyệt chủng, hay chúng vẫn ẩn nấp trong những đại dương sâu thẳm nhất?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The new trade agreement will create a leviathan of a corporation.
Hiệp định thương mại mới sẽ tạo ra một tập đoàn khổng lồ.
Phủ định
They are not going to turn this small company into a leviathan overnight.
Họ sẽ không biến công ty nhỏ này thành một con quái vật khổng lồ chỉ sau một đêm.
Nghi vấn
Will this merger create a financial leviathan?
Liệu vụ sáp nhập này có tạo ra một con quái vật tài chính không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leviathan's size was truly awe-inspiring.
Kích thước của con leviathan thực sự đáng kinh ngạc.
Phủ định
The leviathans' roars weren't as terrifying as I expected.
Tiếng gầm của những con leviathan không đáng sợ như tôi mong đợi.
Nghi vấn
Is that leviathan's territory clearly marked?
Lãnh thổ của con leviathan đó có được đánh dấu rõ ràng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leviathan".

Leviathan trong Chính trị

Thomas Hobbes đã sử dụng hình ảnh Leviathan để mô tả một nhà nước hùng mạnh trong cuốn sách cùng tên. Ông cho rằng một chính phủ mạnh mẽ là cần thiết để duy trì trật tự xã hội và ngăn chặn sự hỗn loạn.