(Top Banner Ad)
lexical study
C1
noun C1 Ngôn ngữ học

lexical study

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu từ vựng khảo sát từ vựng phân tích từ vựng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A detailed examination and analysis of vocabulary, often within a specific language, text, or corpus.

Vietnamese Meaning

Một sự kiểm tra và phân tích chi tiết về từ vựng, thường trong một ngôn ngữ, văn bản hoặc ngữ liệu cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The lexical study of Old English poetry reveals much about the culture and beliefs of the time."

    "Nghiên cứu từ vựng về thơ tiếng Anh cổ tiết lộ nhiều điều về văn hóa và tín ngưỡng thời bấy giờ."

  • "A comprehensive lexical study was conducted to identify the most frequently used words in the corpus."

    "Một nghiên cứu từ vựng toàn diện đã được tiến hành để xác định những từ được sử dụng thường xuyên nhất trong ngữ liệu."

  • "Her doctoral thesis involves a detailed lexical study of legal terminology."

    "Luận án tiến sĩ của cô ấy bao gồm một nghiên cứu từ vựng chi tiết về thuật ngữ pháp lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lexicon Từ điển; tập hợp các từ của một ngôn ngữ (từ vựng)
Adjective lexical Thuộc về từ vựng
Noun lexicographer Người biên soạn từ điển
Noun lexicography Nghề biên soạn từ điển

Synonyms

vocabulary analysis (phân tích từ vựng)word study (nghiên cứu từ ngữ)

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Nguồn gốc của 'lexical'

Từ 'lexical' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'lexis' có nghĩa là 'từ' hoặc 'cách nói'. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Latinh là 'lexicalis' và cuối cùng được sử dụng trong tiếng Anh. Vì vậy, khi bạn nghe 'lexical', hãy nghĩ đến 'từ vựng'!

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngôn ngữ học, phân tích văn bản, và nghiên cứu từ điển học. Nó liên quan đến việc xác định, phân loại, và phân tích các đơn vị từ vựng và mối quan hệ của chúng.

Prepositions

of on in

of: Chỉ đối tượng nghiên cứu (ví dụ: lexical study of Shakespeare's plays). on: Chỉ chủ đề nghiên cứu (ví dụ: lexical study on idioms). in: Chỉ ngữ cảnh nghiên cứu (ví dụ: lexical study in academic writing).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lexical study
  • detailed detailed lexical study
    (nghiên cứu từ vựng chi tiết)
  • comprehensive comprehensive lexical study
    (nghiên cứu từ vựng toàn diện)
  • comparative comparative lexical study
    (nghiên cứu từ vựng so sánh)
Verb + lexical study
  • conduct conduct a lexical study
    (tiến hành một nghiên cứu từ vựng)
  • undertake undertake a lexical study
    (thực hiện một nghiên cứu từ vựng)
  • publish publish a lexical study
    (xuất bản một nghiên cứu từ vựng)

Idioms

  • Not in my lexicon

    Không có trong từ điển của tôi (không nằm trong phạm vi kiến thức/kinh nghiệm của tôi)

    "Cheating is not in my lexicon."

    (Gian lận không có trong từ điển của tôi.)

  • Part of the lexicon

    Một phần của từ vựng

    "The word 'selfie' is now part of the lexicon."

    (Từ 'selfie' giờ là một phần của từ vựng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lexical study

noun
Lật mặt

Một sự kiểm tra và phân tích chi tiết về từ vựng, thường trong một ngôn ngữ, văn bản hoặc ngữ liệu cụ thể.

"The lexical study of Old English poetry reveals much about the culture and beliefs of the time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lexical study".

Tầm quan trọng của từ vựng trong ngôn ngữ

Từ vựng là nền tảng của mọi ngôn ngữ. Một vốn từ vựng phong phú cho phép bạn diễn đạt ý tưởng một cách chính xác và hiệu quả hơn. Trong nhiều nền văn hóa, người có vốn từ vựng tốt thường được đánh giá cao về khả năng giao tiếp và kiến thức.

Nghiên cứu từ vựng trong ngôn ngữ học

Nghiên cứu từ vựng là một lĩnh vực quan trọng trong ngôn ngữ học. Nó giúp chúng ta hiểu rõ hơn về cách từ ngữ được hình thành, thay đổi và sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau. Các nghiên cứu này có ứng dụng rộng rãi trong việc dạy và học ngôn ngữ, biên soạn từ điển, và phân tích văn bản.