lexical study
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A detailed examination and analysis of vocabulary, often within a specific language, text, or corpus.
Vietnamese Meaning
Một sự kiểm tra và phân tích chi tiết về từ vựng, thường trong một ngôn ngữ, văn bản hoặc ngữ liệu cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lexical study of Old English poetry reveals much about the culture and beliefs of the time."
"Nghiên cứu từ vựng về thơ tiếng Anh cổ tiết lộ nhiều điều về văn hóa và tín ngưỡng thời bấy giờ."
-
"A comprehensive lexical study was conducted to identify the most frequently used words in the corpus."
"Một nghiên cứu từ vựng toàn diện đã được tiến hành để xác định những từ được sử dụng thường xuyên nhất trong ngữ liệu."
-
"Her doctoral thesis involves a detailed lexical study of legal terminology."
"Luận án tiến sĩ của cô ấy bao gồm một nghiên cứu từ vựng chi tiết về thuật ngữ pháp lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lexicon | Từ điển; tập hợp các từ của một ngôn ngữ (từ vựng) |
| Adjective | lexical | Thuộc về từ vựng |
| Noun | lexicographer | Người biên soạn từ điển |
| Noun | lexicography | Nghề biên soạn từ điển |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngôn ngữ học, phân tích văn bản, và nghiên cứu từ điển học. Nó liên quan đến việc xác định, phân loại, và phân tích các đơn vị từ vựng và mối quan hệ của chúng.
Prepositions
of: Chỉ đối tượng nghiên cứu (ví dụ: lexical study of Shakespeare's plays). on: Chỉ chủ đề nghiên cứu (ví dụ: lexical study on idioms). in: Chỉ ngữ cảnh nghiên cứu (ví dụ: lexical study in academic writing).
Collocations (Từ đi kèm)
-
detailed detailed lexical study (nghiên cứu từ vựng chi tiết)
-
comprehensive comprehensive lexical study (nghiên cứu từ vựng toàn diện)
-
comparative comparative lexical study (nghiên cứu từ vựng so sánh)
-
conduct conduct a lexical study (tiến hành một nghiên cứu từ vựng)
-
undertake undertake a lexical study (thực hiện một nghiên cứu từ vựng)
-
publish publish a lexical study (xuất bản một nghiên cứu từ vựng)
Idioms
-
Not in my lexicon
Không có trong từ điển của tôi (không nằm trong phạm vi kiến thức/kinh nghiệm của tôi)
"Cheating is not in my lexicon."
(Gian lận không có trong từ điển của tôi.)
-
Part of the lexicon
Một phần của từ vựng
"The word 'selfie' is now part of the lexicon."
(Từ 'selfie' giờ là một phần của từ vựng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lexical study
nounMột sự kiểm tra và phân tích chi tiết về từ vựng, thường trong một ngôn ngữ, văn bản hoặc ngữ liệu cụ thể.
"The lexical study of Old English poetry reveals much about the culture and beliefs of the time."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lexical study".
