word study
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The act or process of learning about words, including their meanings, origins, pronunciations, and relationships to other words.
Vietnamese Meaning
Hành động hoặc quá trình học về từ ngữ, bao gồm nghĩa, nguồn gốc, cách phát âm và mối quan hệ của chúng với các từ khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Word study is an essential component of language arts instruction."
"Nghiên cứu từ vựng là một thành phần thiết yếu của việc giảng dạy ngôn ngữ."
-
"The teacher incorporated word study activities into the daily lesson."
"Giáo viên đã tích hợp các hoạt động nghiên cứu từ vựng vào bài học hàng ngày."
-
"Word study helps students understand the nuances of language."
"Nghiên cứu từ vựng giúp học sinh hiểu rõ hơn về sắc thái của ngôn ngữ."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Word study thường liên quan đến việc phân tích cấu trúc từ (ví dụ: tiền tố, hậu tố, gốc từ), nghiên cứu từ nguyên học và mở rộng vốn từ vựng. Nó nhấn mạnh việc học tập chủ động và khám phá các khía cạnh khác nhau của từ vựng.
Prepositions
‘in word study’: được sử dụng để chỉ một phần của chương trình hoặc một lĩnh vực cụ thể mà ai đó đang học. Ví dụ: 'I am currently engaged in word study.'
‘on word study’: được sử dụng để chỉ một tài liệu, bài viết, hoặc nghiên cứu cụ thể về chủ đề này. Ví dụ: 'I am working on a word study project.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
systematic systematic word study (nghiên cứu từ vựng một cách có hệ thống)
-
intensive intensive word study (nghiên cứu từ vựng chuyên sâu)
-
independent independent word study (tự nghiên cứu từ vựng)
-
conduct conduct a word study (tiến hành một nghiên cứu từ vựng)
-
engage in engage in word study (tham gia vào việc nghiên cứu từ vựng)
-
focus on focus on word study (tập trung vào nghiên cứu từ vựng)
Idioms
-
By word of mouth
truyền miệng
"The news spread by word of mouth."
(Tin tức lan truyền bằng truyền miệng.)
-
A man of his word
người giữ lời hứa
"He is a man of his word; he always keeps his promises."
(Anh ấy là người giữ lời hứa; anh ấy luôn thực hiện những gì mình đã hứa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
word study
Danh từHành động hoặc quá trình học về từ ngữ, bao gồm nghĩa, nguồn gốc, cách phát âm và mối quan hệ của chúng với các từ khác.
"Word study is an essential component of language arts instruction."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I enjoy word study because it expands my vocabulary. |
Tôi thích học từ vựng vì nó mở rộng vốn từ vựng của tôi. |
| Phủ định | He doesn't appreciate word study, preferring to learn phrases instead. |
Anh ấy không thích học từ vựng, mà thích học các cụm từ hơn. |
| Nghi vấn | Do you mind word study exercises if they are gamified? |
Bạn có phiền các bài tập học từ vựng nếu chúng được trò chơi hóa không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had done a thorough word study, I would have understood the nuances of the text better. |
Nếu tôi đã nghiên cứu từ vựng kỹ lưỡng, tôi đã hiểu rõ hơn về sắc thái của văn bản. |
| Phủ định | If she hadn't skipped the word study, she wouldn't have made so many vocabulary mistakes in the exam. |
Nếu cô ấy không bỏ qua phần nghiên cứu từ vựng, cô ấy đã không mắc nhiều lỗi từ vựng trong bài kiểm tra như vậy. |
| Nghi vấn | Would you have improved your writing skills if you had consistently done word study? |
Bạn có cải thiện được kỹ năng viết của mình nếu bạn đã liên tục thực hiện việc nghiên cứu từ vựng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "word study".
