(Top Banner Ad)
liberty-minded
C1
Tính từ C1 Chính trị, Xã hội

liberty-minded

UK: /ˈlɪbəti ˈmaɪndɪd/ • US: /ˈlɪbərti ˈmaɪndɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có tư tưởng tự do hướng tới tự do ủng hộ tự do
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a strong commitment to individual liberty and freedom.

Vietnamese Meaning

Có sự cam kết mạnh mẽ đối với tự do và quyền tự do cá nhân.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The organization is composed of liberty-minded individuals who advocate for less government intervention."

    "Tổ chức bao gồm những cá nhân có tư tưởng tự do, những người ủng hộ sự can thiệp ít hơn của chính phủ."

  • "She is a liberty-minded voter who always supports candidates who champion individual freedom."

    "Cô ấy là một cử tri có tư tưởng tự do, người luôn ủng hộ các ứng cử viên bảo vệ quyền tự do cá nhân."

  • "The party's platform is based on liberty-minded principles."

    "Nền tảng của đảng dựa trên các nguyên tắc có tư tưởng tự do."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liberty tự do
Adjective liberal tự do, phóng khoáng
Noun mind tâm trí, ý thức
Adjective minded có khuynh hướng, có đầu óc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

English
liberty
English
mind
English
-ed (suffix)
English
liberty-minded

Nguồn gốc của 'liberty'

Từ 'liberty' bắt nguồn từ tiếng Latin 'libertas', có nghĩa là 'tự do'. Tư tưởng về tự do đã có từ thời cổ đại, ảnh hưởng đến nhiều nền văn hóa và hệ thống chính trị trên thế giới. Ở Việt Nam, tinh thần tự do cũng được thể hiện qua các cuộc đấu tranh giành độc lập.

Usage Note

Tính từ "liberty-minded" thường được dùng để mô tả những người hoặc nhóm người có tư tưởng ủng hộ tự do cá nhân, chính trị và kinh tế. Nó nhấn mạnh đến việc coi trọng quyền tự quyết và hạn chế sự can thiệp của chính phủ vào cuộc sống cá nhân.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liberty-minded
  • deeply deeply liberty-minded
    (rất coi trọng tự do)
  • strongly strongly liberty-minded
    (có tư tưởng tự do mạnh mẽ)
Noun + liberty-minded
  • individuals liberty-minded individuals
    (những cá nhân có tư tưởng tự do)
  • people liberty-minded people
    (những người có tư tưởng tự do)

Idioms

  • Speak your mind (freely)

    Nói thẳng thắn, bày tỏ ý kiến một cách tự do

    "She is a liberty-minded person, so she always speaks her mind freely."

    (Cô ấy là một người có tư tưởng tự do, nên cô ấy luôn nói thẳng thắn những gì mình nghĩ.)

  • Give someone the liberty to do something

    Cho ai đó quyền tự do làm gì

    "The company gave its employees the liberty to choose their own projects; they wanted a more liberty-minded approach."

    (Công ty cho phép nhân viên tự do lựa chọn dự án của mình; họ muốn một cách tiếp cận cởi mở hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liberty-minded

Tính từ
Lật mặt

Có sự cam kết mạnh mẽ đối với tự do và quyền tự do cá nhân.

"The organization is composed of liberty-minded individuals who advocate for less government intervention."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he is so liberty-minded pleases many voters.
Việc anh ấy rất coi trọng tự do làm hài lòng nhiều cử tri.
Phủ định
It isn't obvious that they are a liberty-minded organization.
Không rõ ràng rằng họ là một tổ chức có tư tưởng tự do.
Nghi vấn
Whether she is liberty-minded is the question on everyone's mind.
Liệu cô ấy có tư tưởng tự do hay không là câu hỏi trong tâm trí mọi người.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liberty-minded".

Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ

Tuyên ngôn Độc lập Hoa Kỳ nhấn mạnh quyền bất khả xâm phạm của con người, bao gồm quyền sống, quyền tự do và quyền mưu cầu hạnh phúc. Đây là một ví dụ điển hình về tư tưởng 'liberty-minded' trong văn hóa phương Tây. Những tư tưởng này đã ảnh hưởng đến nhiều phong trào dân chủ trên thế giới, bao gồm cả Việt Nam.