liberty-minded
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a strong commitment to individual liberty and freedom.
Vietnamese Meaning
Có sự cam kết mạnh mẽ đối với tự do và quyền tự do cá nhân.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The organization is composed of liberty-minded individuals who advocate for less government intervention."
"Tổ chức bao gồm những cá nhân có tư tưởng tự do, những người ủng hộ sự can thiệp ít hơn của chính phủ."
-
"She is a liberty-minded voter who always supports candidates who champion individual freedom."
"Cô ấy là một cử tri có tư tưởng tự do, người luôn ủng hộ các ứng cử viên bảo vệ quyền tự do cá nhân."
-
"The party's platform is based on liberty-minded principles."
"Nền tảng của đảng dựa trên các nguyên tắc có tư tưởng tự do."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ "liberty-minded" thường được dùng để mô tả những người hoặc nhóm người có tư tưởng ủng hộ tự do cá nhân, chính trị và kinh tế. Nó nhấn mạnh đến việc coi trọng quyền tự quyết và hạn chế sự can thiệp của chính phủ vào cuộc sống cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
deeply deeply liberty-minded (rất coi trọng tự do)
-
strongly strongly liberty-minded (có tư tưởng tự do mạnh mẽ)
-
individuals liberty-minded individuals (những cá nhân có tư tưởng tự do)
-
people liberty-minded people (những người có tư tưởng tự do)
Idioms
-
Speak your mind (freely)
Nói thẳng thắn, bày tỏ ý kiến một cách tự do
"She is a liberty-minded person, so she always speaks her mind freely."
(Cô ấy là một người có tư tưởng tự do, nên cô ấy luôn nói thẳng thắn những gì mình nghĩ.)
-
Give someone the liberty to do something
Cho ai đó quyền tự do làm gì
"The company gave its employees the liberty to choose their own projects; they wanted a more liberty-minded approach."
(Công ty cho phép nhân viên tự do lựa chọn dự án của mình; họ muốn một cách tiếp cận cởi mở hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
liberty-minded
Tính từCó sự cam kết mạnh mẽ đối với tự do và quyền tự do cá nhân.
"The organization is composed of liberty-minded individuals who advocate for less government intervention."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he is so liberty-minded pleases many voters. |
Việc anh ấy rất coi trọng tự do làm hài lòng nhiều cử tri. |
| Phủ định | It isn't obvious that they are a liberty-minded organization. |
Không rõ ràng rằng họ là một tổ chức có tư tưởng tự do. |
| Nghi vấn | Whether she is liberty-minded is the question on everyone's mind. |
Liệu cô ấy có tư tưởng tự do hay không là câu hỏi trong tâm trí mọi người. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liberty-minded".
