(Top Banner Ad)
lid
A2
noun A2 Đồ dùng gia đình

lid

UK: /lɪd/ • US: /lɪd/

Nghĩa tiếng Việt

nắp vung
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A removable or hinged cover for closing the opening of a container.

Vietnamese Meaning

Nắp, vung (của một vật chứa, hộp...)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Put the lid on the saucepan."

    "Hãy đậy nắp lên cái nồi."

  • "The bin needs a new lid."

    "Thùng rác cần một cái nắp mới."

  • "He lifted the lid of the coffin."

    "Anh ta mở nắp quan tài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lid nắp, vung
Verb unlid mở nắp, bỏ nắp ra
Adjective lidded có nắp, có vung
Noun eyelid mí mắt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ dùng gia đình

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*klei-
Proto-Germanic
*hlid-
Old English
hlid
Middle English
lid
Modern English
lid

Từ nguồn gốc xa xưa đến ngày nay

Từ 'lid' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'hlid', mang nghĩa 'nắp đậy' hoặc 'cánh cổng'. Nó lại xuất phát từ gốc Proto-Germanic '*hlid-', và xa hơn nữa là từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy '*klei-', có nghĩa là 'nghiêng, dựa vào' hoặc 'đóng, che đậy'. Điều này gợi lên hình ảnh một vật gì đó được đặt lên trên để che chắn hoặc niêm phong, giữ kín nội dung bên trong.

Usage Note

Chỉ phần đậy, che kín một vật chứa để bảo vệ bên trong hoặc giữ kín. Thường dùng cho các hộp, lọ, thùng... có thể tháo rời hoặc gắn bản lề.

Prepositions

on of

Lid *on* something: Nắp trên cái gì đó (ví dụ: lid on the jar). Lid *of* something: Nắp của cái gì đó (ví dụ: lid of the box). Cả hai đều diễn tả sự sở hữu hoặc vị trí của nắp so với vật chứa.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lid
  • tight a tight lid
    (một cái nắp đậy chặt)
  • loose a loose lid
    (một cái nắp lỏng lẻo)
  • heavy a heavy lid
    (một cái nắp nặng)
  • secure a secure lid
    (một cái nắp chắc chắn)
  • detachable a detachable lid
    (một cái nắp tháo rời được)
Verb + lid
  • put on put on a lid
    (đặt nắp lên)
  • take off take off a lid
    (tháo nắp ra)
  • lift lift the lid
    (nhấc nắp lên)
  • close close the lid
    (đóng nắp lại)
  • seal seal the lid
    (niêm phong nắp)
Noun + lid
  • pot pot lid
    (nắp nồi)
  • jar jar lid
    (nắp lọ/hũ)
  • box box lid
    (nắp hộp)
  • coffin coffin lid
    (nắp quan tài)

Idioms

  • put a lid on something

    ngăn chặn điều gì đó lan rộng, chấm dứt cái gì đó (thường là tiêu cực)

    "The government is trying to put a lid on rising inflation."

    (Chính phủ đang cố gắng kiềm chế lạm phát gia tăng.)

  • blow one's lid

    nổi giận đùng đùng, mất bình tĩnh

    "He completely blew his lid when he found out his car had been scratched."

    (Anh ấy hoàn toàn nổi điên khi phát hiện xe mình bị trầy xước.)

  • keep a lid on something

    giữ bí mật, giữ kín hoặc kiểm soát một tình huống để nó không trở nên tồi tệ hơn

    "The company tried to keep a lid on the scandal, but the news leaked."

    (Công ty cố gắng giữ kín vụ bê bối, nhưng tin tức đã bị rò rỉ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lid

noun
Lật mặt

Nắp, vung (của một vật chứa, hộp...)

"Put the lid on the saucepan."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had checked the lid properly, the paint wouldn't spill now.
Nếu anh ấy đã kiểm tra nắp đúng cách, sơn đã không bị đổ bây giờ.
Phủ định
If she hadn't left the lid ajar, the cookies would have stayed fresh.
Nếu cô ấy không để hở nắp, bánh quy đã giữ được độ tươi ngon.
Nghi vấn
If I had known the lid was loose, would I have turned the jar upside down?
Nếu tôi biết nắp bị lỏng, tôi có lẽ đã không lật ngược cái lọ chứ?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you put a lid on a hot pot, the steam condenses.
Nếu bạn đậy nắp lên một nồi nóng, hơi nước sẽ ngưng tụ.
Phủ định
If the lid is too small, it doesn't fit the container.
Nếu nắp quá nhỏ, nó sẽ không vừa với vật chứa.
Nghi vấn
If the lid is missing, what do you use to cover the pot?
Nếu nắp bị mất, bạn dùng gì để đậy nồi?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had lost the lid to her favorite jar.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã làm mất nắp của cái lọ yêu thích của mình.
Phủ định
He told me that he didn't see the lid anywhere.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thấy cái nắp ở đâu cả.
Nghi vấn
She asked if I knew where the lid was.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết cái nắp ở đâu không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He put the lid on the jar after taking some jam.
Anh ấy đậy nắp hũ sau khi lấy một ít mứt.
Phủ định
She didn't find the lid to her favorite teapot.
Cô ấy đã không tìm thấy nắp của ấm trà yêu thích của mình.
Nghi vấn
Did you remember to replace the lid after using the paint?
Bạn có nhớ đậy nắp sau khi sử dụng sơn không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is putting the lid on the jar.
Cô ấy đang đậy nắp lên cái lọ.
Phủ định
He isn't taking the lid off the pot.
Anh ấy không mở nắp nồi ra.
Nghi vấn
Are they struggling with the lid?
Có phải họ đang vật lộn với cái nắp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lid".

Nắp và sự che đậy

Trong nhiều nền văn hóa, 'nắp' không chỉ là một vật che chắn vật lý mà còn là biểu tượng của sự che đậy, kiểm soát hoặc giữ kín. Hành động 'nhấc nắp' (lifting the lid) thường được dùng để chỉ việc tiết lộ một bí mật, phơi bày một sự thật ẩn giấu hoặc khám phá điều gì đó bị che giấu.

Chiếc hộp Pandora

Trong thần thoại Hy Lạp, chiếc hộp Pandora là một chiếc hộp (thực ra là một cái vại lớn) chứa đựng mọi điều xấu xa của thế giới. Khi Pandora, vì tò mò, mở nắp chiếc hộp, tất cả những tai ương, bệnh tật, và buồn phiền đã thoát ra. Câu chuyện này là một lời cảnh báo về hậu quả của sự tò mò và việc mở ra những điều không nên mở, trở thành một phép ẩn dụ cho việc gây ra một loạt vấn đề không thể kiểm soát.