(Top Banner Ad)
jar
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày

jar

UK: /dʒɑː(r)/ • US: /dʒɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

lọ bình (đựng thực phẩm)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cylindrical or slightly conical container, typically made of glass or pottery, used for storing food, liquids, or other items.

Vietnamese Meaning

Một cái lọ, hũ, bình hình trụ hoặc hơi hình nón, thường làm bằng thủy tinh hoặc gốm, dùng để đựng thức ăn, chất lỏng hoặc các vật dụng khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She opened a jar of pickles."

    "Cô ấy mở một lọ dưa chua."

  • "He keeps his spare change in a jar."

    "Anh ấy để tiền lẻ trong một cái lọ."

  • "The color scheme of the room jarred with the furniture."

    "Màu sắc của căn phòng không hài hòa với đồ đạc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun jars số nhiều của 'jar' (những cái bình)
Verb jarring gây chấn động, gây khó chịu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
jarre
Arabic
ǧarrah

Nguồn gốc của 'jar'

Từ 'jar' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'jarre', mà lại bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'ǧarrah', có nghĩa là 'bình đất'. Điều này cho thấy những chiếc bình lớn đã được sử dụng rộng rãi trong các nền văn hóa khác nhau từ rất lâu để chứa đồ.

Usage Note

Thường được sử dụng để bảo quản thực phẩm trong thời gian dài, ví dụ như mứt, dưa muối. Khác với 'bottle' (chai) thường dùng cho chất lỏng và có cổ hẹp hơn; khác với 'can' (lon) thường làm bằng kim loại.

Prepositions

of in with

'Jar of' chỉ nội dung bên trong lọ. 'Jar in' ít phổ biến hơn, có thể dùng để chỉ vị trí trong một ngữ cảnh lớn hơn. 'Jar with' thường đi kèm với 'filled' để diễn tả lọ được lấp đầy bằng gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + jar
  • glass glass jar
    (bình thủy tinh)
  • mason mason jar
    (bình Mason (loại bình thủy tinh có nắp đậy kín))
  • empty empty jar
    (bình rỗng)
Verb + jar
  • fill fill a jar
    (đổ đầy một cái bình)
  • open open a jar
    (mở một cái bình)
  • close close a jar
    (đóng một cái bình)

Idioms

  • a jar of worms

    một mớ hỗn độn, một tình huống phức tạp và khó giải quyết

    "Opening that investigation is like opening a jar of worms."

    (Bắt đầu cuộc điều tra đó chẳng khác nào mở một cái bình đầy sâu bọ.)

  • something jars (with something else)

    cái gì đó không phù hợp, không hài hòa với cái gì đó khác

    "The bright colors of the painting jar with the muted tones of the room."

    (Màu sắc tươi sáng của bức tranh không hợp với tông màu trầm của căn phòng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

jar

Danh từ
Lật mặt

Một cái lọ, hũ, bình hình trụ hoặc hơi hình nón, thường làm bằng thủy tinh hoặc gốm, dùng để đựng thức ăn, chất lỏng hoặc các vật dụng khác.

"She opened a jar of pickles."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "jar".

Bảo quản thực phẩm trong bình

Việc sử dụng bình để bảo quản thực phẩm (như mứt, dưa muối) là một truyền thống lâu đời ở nhiều nước phương Tây. Các bình kín giúp giữ thực phẩm tươi ngon lâu hơn.