(Top Banner Ad)
liege man
C2
noun C2 Lịch sử, Phong kiến

liege man

UK: /liːdʒ mæn/ • US: /liːdʒ mæn/

Nghĩa tiếng Việt

chư hầu thuộc hạ (của lãnh chúa) người hầu cận (trung thành)
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vassal who owes feudal service and allegiance to a lord.

Vietnamese Meaning

Một chư hầu, người có nghĩa vụ phục vụ và trung thành với một lãnh chúa phong kiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The liege man swore fealty to his lord, promising unwavering support."

    "Người chư hầu tuyên thệ trung thành với lãnh chúa của mình, hứa hẹn sự hỗ trợ không lay chuyển."

  • "Every liege man in the kingdom was expected to answer the call to arms."

    "Mọi chư hầu trong vương quốc đều được kỳ vọng sẽ đáp lời kêu gọi nhập ngũ."

  • "The king relied heavily on his liege men to maintain order."

    "Nhà vua dựa rất nhiều vào các chư hầu của mình để duy trì trật tự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun liege Lãnh chúa, người có quyền lực (trong thời phong kiến)
Adjective liege Trung thành, tận tụy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Phong kiến

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*leudiz
Old English
lēod
Old French
liege
Middle English
liege

Nguồn gốc của 'liege man'

Từ 'liege man' bắt nguồn từ thời Trung Cổ ở châu Âu, khi xã hội phong kiến rất phổ biến. 'Liege man' là người đàn ông thề trung thành và phục vụ một lãnh chúa (lord) cao hơn. Ông ta nhận được đất đai và sự bảo vệ từ lãnh chúa, đổi lại phải chiến đấu cho lãnh chúa trong chiến tranh và thực hiện các nghĩa vụ khác. Đây là một phần quan trọng của hệ thống phong kiến.

Usage Note

Cụm từ này mang tính lịch sử, thường được sử dụng trong bối cảnh xã hội phong kiến thời Trung Cổ. Nó nhấn mạnh mối quan hệ ràng buộc về mặt nghĩa vụ và lòng trung thành giữa người chư hầu (liege man) và lãnh chúa (lord). So với 'vassal' đơn thuần, 'liege man' có thể mang sắc thái nhấn mạnh hơn về sự trung thành và phục tùng tuyệt đối.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + liege man
  • loyal loyal liege man
    (người bề tôi trung thành)
  • faithful faithful liege man
    (người bề tôi tận tụy)
Verb + liege man
  • serve serve as a liege man
    (phục vụ như một người bề tôi)
  • become become a liege man
    (trở thành một người bề tôi)

Idioms

  • Every man has his liege.

    Ai cũng có người mình phải phục tùng.

    "In a hierarchical society, every man has his liege."

    (Trong một xã hội có thứ bậc, ai cũng có người mình phải phục tùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

liege man

noun
Lật mặt

Một chư hầu, người có nghĩa vụ phục vụ và trung thành với một lãnh chúa phong kiến.

"The liege man swore fealty to his lord, promising unwavering support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The liege man swore fealty to his lord.
Người bề tôi tuyên thệ trung thành với lãnh chúa của mình.
Phủ định
That knight was no liege man, but a mercenary.
Hiệp sĩ đó không phải là một người bề tôi, mà là một lính đánh thuê.
Nghi vấn
Was he a liege man of the king, or did he serve another?
Anh ta có phải là một bề tôi của nhà vua hay anh ta phục vụ người khác?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a liege man is loyal, his lord will reward him handsomely.
Nếu một người bề tôi trung thành, lãnh chúa của anh ta sẽ thưởng cho anh ta hậu hĩnh.
Phủ định
If a liege man doesn't fulfill his duties, his lord will not trust him.
Nếu một người bề tôi không hoàn thành nhiệm vụ của mình, lãnh chúa của anh ta sẽ không tin tưởng anh ta.
Nghi vấn
Will a liege man be respected if he consistently advises his lord well?
Một người bề tôi có được tôn trọng nếu anh ta liên tục khuyên lãnh chúa của mình những điều tốt đẹp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "liege man".

Hệ thống phong kiến

Khái niệm 'liege man' gắn liền với hệ thống phong kiến, một cấu trúc xã hội và chính trị phổ biến ở châu Âu thời Trung Cổ. Trong hệ thống này, mọi người có nghĩa vụ và trách nhiệm đối với những người ở cấp bậc cao hơn, tạo ra một mạng lưới các mối quan hệ ràng buộc lẫn nhau.