life governor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person appointed for life to the governing body of an organization, especially a charity or educational institution, in recognition of exceptional service or contribution.
Vietnamese Meaning
Một người được bổ nhiệm trọn đời vào ban điều hành của một tổ chức, đặc biệt là một tổ chức từ thiện hoặc cơ sở giáo dục, để ghi nhận những đóng góp hoặc dịch vụ đặc biệt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He was made a life governor of the university in recognition of his generous donations."
"Ông được bổ nhiệm làm thành viên ban quản trị trọn đời của trường đại học để ghi nhận những đóng góp hào phóng của mình."
-
"As a life governor, she attends all board meetings and provides valuable insights."
"Là một thành viên ban quản trị trọn đời, bà tham dự tất cả các cuộc họp hội đồng và đưa ra những ý kiến đóng góp giá trị."
-
"The hospital appointed him a life governor in recognition of his medical breakthroughs."
"Bệnh viện bổ nhiệm ông làm thành viên ban quản trị trọn đời để ghi nhận những đột phá y học của ông."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | life | cuộc sống, đời sống |
| Verb | govern | cai trị, quản lý |
| Noun | governance | sự quản trị, sự cai trị |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chức danh này thường được trao cho những người đã có đóng góp lớn lao về mặt tài chính, thời gian hoặc chuyên môn cho tổ chức. Nó mang tính chất danh dự và thể hiện sự công nhận và tôn trọng đối với những đóng góp đó. Cần phân biệt với 'governor' thông thường, người có thể được bầu hoặc bổ nhiệm có thời hạn.
Prepositions
'Life governor *of*': cho thấy người đó là thành viên trọn đời của ban quản trị của tổ chức nào. 'Life governor *for*': (ít phổ biến hơn) nhấn mạnh lý do được bổ nhiệm, ví dụ 'life governor for their service'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
honorary honorary life governor (thống đốc danh dự trọn đời)
-
distinguished distinguished life governor (thống đốc trọn đời ưu tú)
-
appoint appoint a life governor (bổ nhiệm một thống đốc trọn đời)
-
become become a life governor (trở thành một thống đốc trọn đời)
Idioms
-
Once a [member of X], always a [member of X].
Một khi đã là [thành viên của X], mãi mãi là [thành viên của X]. (Tương tự như vậy, một khi đã là Life Governor, thì luôn luôn là Life Governor)
"Once a Marine, always a Marine."
(Một khi đã là lính thủy đánh bộ, mãi mãi là lính thủy đánh bộ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
life governor
nounMột người được bổ nhiệm trọn đời vào ban điều hành của một tổ chức, đặc biệt là một tổ chức từ thiện hoặc cơ sở giáo dục, để ghi nhận những đóng góp hoặc dịch vụ đặc biệt.
"He was made a life governor of the university in recognition of his generous donations."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life governor".
