(Top Banner Ad)
life-span psychology
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

life-span psychology

UK: /ˈlaɪfˌspæn saɪˈkɒlədʒi/ • US: /ˈlaɪfˌspæn saɪˈkɑlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý học vòng đời tâm lý học suốt đời
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of psychological development throughout the entire lifespan, from conception to death. It explores physical, cognitive, social, intellectual, perceptual, personality, and emotional growth.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về sự phát triển tâm lý trong suốt cuộc đời, từ khi thụ thai đến khi chết. Nó khám phá sự tăng trưởng về thể chất, nhận thức, xã hội, trí tuệ, tri giác, tính cách và cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Life-span psychology examines how individuals change and remain the same over time."

    "Tâm lý học suốt đời xem xét cách các cá nhân thay đổi và giữ nguyên như thế nào theo thời gian."

  • "A core concept in life-span psychology is that development is multidirectional and multidimensional."

    "Một khái niệm cốt lõi trong tâm lý học suốt đời là sự phát triển có nhiều hướng và nhiều chiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun life-span vòng đời, tuổi thọ
Adjective life-span thuộc vòng đời, kéo dài suốt đời
Noun psychology tâm lý học
Adjective psychological thuộc về tâm lý

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Nguồn gốc của 'Life-span Psychology'

Thuật ngữ 'life-span psychology' là một thuật ngữ tương đối hiện đại, xuất hiện khi tâm lý học phát triển thành một lĩnh vực nghiên cứu về sự phát triển của con người trong suốt cuộc đời, chứ không chỉ tập trung vào thời thơ ấu hoặc tuổi trưởng thành. Nó kết hợp 'life-span' (vòng đời) và 'psychology' (tâm lý học) để mô tả việc nghiên cứu tâm lý từ khi sinh ra đến khi qua đời.

Usage Note

Thuật ngữ này nhấn mạnh việc xem xét sự phát triển của con người không chỉ giới hạn ở thời thơ ấu hoặc thanh thiếu niên mà kéo dài suốt cuộc đời. Nó bao gồm cả những thay đổi và ổn định xảy ra ở các giai đoạn khác nhau.

Prepositions

in of

Ví dụ: "Research in life-span psychology..." (Nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học suốt đời...) chỉ phạm vi nghiên cứu. "The principles of life-span psychology..." (Các nguyên tắc của tâm lý học suốt đời...) chỉ các nguyên tắc thuộc về lĩnh vực này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + life-span psychology
  • Developmental life-span psychology
    (tâm lý học phát triển suốt vòng đời)
  • General life-span psychology
    (tâm lý học vòng đời tổng quát)
  • Contemporary life-span psychology
    (tâm lý học vòng đời đương đại)
Verb + life-span psychology
  • Study life-span psychology
    (nghiên cứu tâm lý học vòng đời)
  • Apply life-span psychology
    (áp dụng tâm lý học vòng đời)
  • Explore life-span psychology
    (khám phá tâm lý học vòng đời)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life-span psychology

Danh từ
Lật mặt

Nghiên cứu về sự phát triển tâm lý trong suốt cuộc đời, từ khi thụ thai đến khi chết. Nó khám phá sự tăng trưởng về thể chất, nhận thức, xã hội, trí tuệ, tri giác, tính cách và cảm xúc.

"Life-span psychology examines how individuals change and remain the same over time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life-span psychology".

Quan niệm về sự phát triển con người

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong tâm lý học vòng đời, sự phát triển của con người được xem là một quá trình liên tục từ khi sinh ra đến khi qua đời. Các giai đoạn phát triển khác nhau được đánh giá và hiểu rõ để hỗ trợ sự phát triển tối ưu của cá nhân.