(Top Banner Ad)
child psychology
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

child psychology

UK: /tʃaɪld saɪˈkɒlədʒi/ • US: /tʃaɪld saɪˈkɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

tâm lý học trẻ em tâm lý nhi đồng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of psychology that deals with the mental, emotional, and social development of children.

Vietnamese Meaning

Ngành tâm lý học nghiên cứu sự phát triển tinh thần, cảm xúc và xã hội của trẻ em.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A background in child psychology is essential for teachers."

    "Kiến thức nền tảng về tâm lý học trẻ em là rất cần thiết cho giáo viên."

  • "Her research focuses on the impact of screen time on child psychology."

    "Nghiên cứu của cô ấy tập trung vào tác động của thời gian sử dụng thiết bị điện tử lên tâm lý trẻ em."

  • "Understanding child psychology can help parents communicate more effectively with their children."

    "Hiểu biết về tâm lý học trẻ em có thể giúp cha mẹ giao tiếp hiệu quả hơn với con cái của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Childhood Thời thơ ấu
Noun Psychologist Nhà tâm lý học
Adjective Psychological Thuộc về tâm lý
Adjective Childlike Ngây thơ như trẻ con
Noun Psychopathology Tâm bệnh học

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
gelt- (womb/fetus)
Old English
cild (child)
Ancient Greek
psukhē (soul/breath) + logia (study of)
Modern English
child psychology

Sự kết hợp giữa hai thế giới

Từ 'child' có nguồn gốc từ tiếng Đức cổ, ban đầu có nghĩa là 'thai nhi' hoặc 'trẻ sơ sinh'. Trong khi đó, 'psychology' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ đại là 'psukhē' (linh hồn) và 'logia' (học thuyết). Thuật ngữ 'child psychology' (Tâm lý học trẻ em) chính thức trở thành một ngành khoa học riêng biệt vào cuối thế kỷ 19, khi các nhà khoa học nhận ra rằng trẻ em không chỉ là 'người lớn thu nhỏ' mà có cách tư duy và phát triển hoàn toàn khác biệt.

Usage Note

Child psychology tập trung vào các giai đoạn phát triển khác nhau của trẻ, từ sơ sinh đến tuổi thiếu niên, và các yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển đó, bao gồm cả yếu tố di truyền, môi trường và các mối quan hệ xã hội. Nó khác với developmental psychology ở chỗ developmental psychology bao quát sự phát triển của con người trong suốt cuộc đời.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + child psychology
  • Developmental developmental child psychology
    (tâm lý học phát triển trẻ em)
  • Clinical clinical child psychology
    (tâm lý học trẻ em lâm sàng)
  • Applied applied child psychology
    (tâm lý học trẻ em ứng dụng)
Verb + child psychology
  • Study study child psychology
    (nghiên cứu tâm lý học trẻ em)
  • Understand understand child psychology
    (thấu hiểu tâm lý trẻ em)
  • Specialize in specialize in child psychology
    (chuyên sâu về tâm lý học trẻ em)

Idioms

  • Apply child psychology

    Áp dụng các đòn tâm lý với trẻ (thường để dụ trẻ làm gì đó)

    "I had to apply a bit of child psychology to get him to eat his vegetables."

    (Tôi đã phải áp dụng một chút tâm lý trẻ em để dỗ nó ăn rau.)

  • A textbook case in child psychology

    Một trường hợp điển hình trong tâm lý học trẻ em

    "His behavior is a textbook case in child psychology."

    (Hành vi của cậu bé là một trường hợp điển hình trong sách giáo khoa về tâm lý học trẻ em.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child psychology

Danh từ
Lật mặt

Ngành tâm lý học nghiên cứu sự phát triển tinh thần, cảm xúc và xã hội của trẻ em.

"A background in child psychology is essential for teachers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child psychology".

Sự lên ngôi của phương pháp giáo dục tích cực

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'child psychology' đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình các phương pháp nuôi dạy con cái. Thay vì dùng đòn roi như truyền thống, cha mẹ hiện nay thường dựa vào các nghiên cứu tâm lý để áp dụng 'positive parenting' (nuôi dạy tích cực), tập trung vào việc thấu hiểu cảm xúc và sự phát triển não bộ của trẻ.

Thuyết của Jean Piaget

Jean Piaget là một nhà tâm lý học người Thụy Sĩ, người đã thay đổi hoàn toàn cách thế giới nhìn nhận trẻ em. Ông chứng minh rằng trẻ em trải qua các giai đoạn phát triển nhận thức cụ thể, điều này đã trở thành nền tảng cho các chương trình giáo dục mầm non tại nhiều quốc gia nói tiếng Anh.