(Top Banner Ad)
life zone
B2
noun B2 Sinh thái học, Địa lý học

life zone

UK: /ˈlaɪf zəʊn/ • US: /ˈlaɪf zoʊn/

Nghĩa tiếng Việt

vùng sinh thái đới sinh thái
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A region or band of altitude characterized by particular animal and plant communities.

Vietnamese Meaning

Một khu vực hoặc dải độ cao đặc trưng bởi các quần thể động vật và thực vật cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The alpine life zone is characterized by harsh conditions and specialized plant life."

    "Vùng sinh thái núi cao được đặc trưng bởi các điều kiện khắc nghiệt và đời sống thực vật chuyên biệt."

  • "Different life zones support unique ecosystems."

    "Các vùng sinh thái khác nhau hỗ trợ các hệ sinh thái độc đáo."

  • "The study focused on the transition between different life zones in the mountain range."

    "Nghiên cứu tập trung vào sự chuyển đổi giữa các vùng sinh thái khác nhau trong dãy núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Life Cuộc sống, sự sống
Noun Zone Vùng, khu vực

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh thái học, Địa lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Life zone

Nguồn gốc của 'life zone'

Thuật ngữ 'life zone' xuất hiện trong sinh thái học để mô tả các khu vực có đặc điểm khí hậu và sinh vật đặc trưng. Nó bắt đầu được sử dụng rộng rãi khi các nhà khoa học nghiên cứu sự phân bố của động thực vật ở các độ cao và vĩ độ khác nhau. Ví dụ, một ngọn núi có thể có nhiều 'life zone' khác nhau từ chân núi lên đỉnh, mỗi vùng có một hệ sinh thái riêng biệt.

Usage Note

Thuật ngữ 'life zone' thường được sử dụng trong sinh thái học và địa lý học để mô tả các vùng sinh thái khác nhau dựa trên độ cao và khí hậu. Mỗi 'life zone' có một tập hợp các loài thực vật và động vật thích nghi với điều kiện môi trường cụ thể. Ví dụ, một ngọn núi có thể có nhiều 'life zone' khác nhau khi độ cao tăng lên, từ rừng lá rộng ở chân núi đến lãnh nguyên núi cao ở đỉnh.

Prepositions

in of

'in life zones' thường dùng để chỉ sự hiện diện hoặc phân bố của sinh vật trong các vùng sinh thái khác nhau. 'of life zones' thường dùng để nói về các đặc điểm hoặc sự phân loại của các vùng sinh thái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + life zone
  • Distinct distinct life zone
    (vùng sinh thái riêng biệt)
  • Specific specific life zone
    (vùng sinh thái cụ thể)
  • Mountain mountain life zone
    (vùng sinh thái trên núi)
Verb + life zone
  • Study study a life zone
    (nghiên cứu một vùng sinh thái)
  • Describe describe a life zone
    (mô tả một vùng sinh thái)
  • Explore explore a life zone
    (khám phá một vùng sinh thái)

Idioms

  • Outside my comfort zone

    Ngoài vùng an toàn của tôi

    "Learning a new language is definitely outside my comfort zone."

    (Học một ngôn ngữ mới chắc chắn là ngoài vùng an toàn của tôi.)

  • In the zone

    Trong trạng thái tập trung cao độ

    "When I'm in the zone, I can write for hours without stopping."

    (Khi tôi đang trong trạng thái tập trung cao độ, tôi có thể viết hàng giờ mà không dừng lại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

life zone

noun
Lật mặt

Một khu vực hoặc dải độ cao đặc trưng bởi các quần thể động vật và thực vật cụ thể.

"The alpine life zone is characterized by harsh conditions and specialized plant life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists study the Amazon to understand its diverse life zone.
Các nhà khoa học nghiên cứu Amazon để hiểu về khu vực sự sống đa dạng của nó.
Phủ định
It is important not to destroy the fragile life zone of the coral reef.
Điều quan trọng là không phá hủy khu vực sự sống mong manh của rạn san hô.
Nghi vấn
Why is it essential to protect each life zone?
Tại sao việc bảo vệ mỗi khu vực sự sống lại rất quan trọng?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time we reach the summit, scientists will have been studying the life zone for over a decade.
Vào thời điểm chúng ta lên đến đỉnh, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu khu vực sinh thái này trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
The government won't have been protecting that particular life zone if they approve the new development project.
Chính phủ sẽ không bảo vệ khu vực sinh thái cụ thể đó nếu họ phê duyệt dự án phát triển mới.
Nghi vấn
Will researchers have been monitoring the changes in the life zone's ecosystem before the next environmental conference?
Liệu các nhà nghiên cứu có đang theo dõi những thay đổi trong hệ sinh thái của khu vực sinh thái trước hội nghị môi trường tiếp theo không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life zone".

Các vùng sinh thái trên thế giới

Trên thế giới, các vùng sinh thái (life zones) được phân chia dựa trên nhiều yếu tố như vĩ độ, độ cao, lượng mưa và nhiệt độ. Ví dụ, rừng mưa nhiệt đới là một vùng sinh thái đặc trưng với đa dạng sinh học cao, trong khi sa mạc lại có điều kiện sống khắc nghiệt hơn.