life zone
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A region or band of altitude characterized by particular animal and plant communities.
Vietnamese Meaning
Một khu vực hoặc dải độ cao đặc trưng bởi các quần thể động vật và thực vật cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The alpine life zone is characterized by harsh conditions and specialized plant life."
"Vùng sinh thái núi cao được đặc trưng bởi các điều kiện khắc nghiệt và đời sống thực vật chuyên biệt."
-
"Different life zones support unique ecosystems."
"Các vùng sinh thái khác nhau hỗ trợ các hệ sinh thái độc đáo."
-
"The study focused on the transition between different life zones in the mountain range."
"Nghiên cứu tập trung vào sự chuyển đổi giữa các vùng sinh thái khác nhau trong dãy núi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'life zone' thường được sử dụng trong sinh thái học và địa lý học để mô tả các vùng sinh thái khác nhau dựa trên độ cao và khí hậu. Mỗi 'life zone' có một tập hợp các loài thực vật và động vật thích nghi với điều kiện môi trường cụ thể. Ví dụ, một ngọn núi có thể có nhiều 'life zone' khác nhau khi độ cao tăng lên, từ rừng lá rộng ở chân núi đến lãnh nguyên núi cao ở đỉnh.
Prepositions
'in life zones' thường dùng để chỉ sự hiện diện hoặc phân bố của sinh vật trong các vùng sinh thái khác nhau. 'of life zones' thường dùng để nói về các đặc điểm hoặc sự phân loại của các vùng sinh thái.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Distinct distinct life zone (vùng sinh thái riêng biệt)
-
Specific specific life zone (vùng sinh thái cụ thể)
-
Mountain mountain life zone (vùng sinh thái trên núi)
-
Study study a life zone (nghiên cứu một vùng sinh thái)
-
Describe describe a life zone (mô tả một vùng sinh thái)
-
Explore explore a life zone (khám phá một vùng sinh thái)
Idioms
-
Outside my comfort zone
Ngoài vùng an toàn của tôi
"Learning a new language is definitely outside my comfort zone."
(Học một ngôn ngữ mới chắc chắn là ngoài vùng an toàn của tôi.)
-
In the zone
Trong trạng thái tập trung cao độ
"When I'm in the zone, I can write for hours without stopping."
(Khi tôi đang trong trạng thái tập trung cao độ, tôi có thể viết hàng giờ mà không dừng lại.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
life zone
nounMột khu vực hoặc dải độ cao đặc trưng bởi các quần thể động vật và thực vật cụ thể.
"The alpine life zone is characterized by harsh conditions and specialized plant life."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists study the Amazon to understand its diverse life zone. |
Các nhà khoa học nghiên cứu Amazon để hiểu về khu vực sự sống đa dạng của nó. |
| Phủ định | It is important not to destroy the fragile life zone of the coral reef. |
Điều quan trọng là không phá hủy khu vực sự sống mong manh của rạn san hô. |
| Nghi vấn | Why is it essential to protect each life zone? |
Tại sao việc bảo vệ mỗi khu vực sự sống lại rất quan trọng? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time we reach the summit, scientists will have been studying the life zone for over a decade. |
Vào thời điểm chúng ta lên đến đỉnh, các nhà khoa học sẽ đã nghiên cứu khu vực sinh thái này trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | The government won't have been protecting that particular life zone if they approve the new development project. |
Chính phủ sẽ không bảo vệ khu vực sinh thái cụ thể đó nếu họ phê duyệt dự án phát triển mới. |
| Nghi vấn | Will researchers have been monitoring the changes in the life zone's ecosystem before the next environmental conference? |
Liệu các nhà nghiên cứu có đang theo dõi những thay đổi trong hệ sinh thái của khu vực sinh thái trước hội nghị môi trường tiếp theo không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "life zone".
