(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ lifestyle brand
B2

lifestyle brand

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

thương hiệu phong cách sống nhãn hiệu phong cách sống
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Lifestyle brand'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một công ty tiếp thị sản phẩm hoặc dịch vụ của mình để thể hiện các giá trị, khát vọng và sở thích của một nền văn hóa hoặc lối sống nhất định.

Definition (English Meaning)

A company that markets its products or services to embody the values, aspirations, and interests of a certain culture or lifestyle.

Ví dụ Thực tế với 'Lifestyle brand'

  • "Nike is a well-known lifestyle brand that represents athleticism and a competitive spirit."

    "Nike là một thương hiệu phong cách sống nổi tiếng, đại diện cho tinh thần thể thao và sự cạnh tranh."

  • "Apple is often considered a lifestyle brand because it sells more than just electronics; it sells an experience."

    "Apple thường được coi là một thương hiệu phong cách sống vì nó bán nhiều hơn là chỉ thiết bị điện tử; nó bán một trải nghiệm."

  • "The lifestyle brand promotes sustainability and ethical consumption."

    "Thương hiệu phong cách sống thúc đẩy tính bền vững và tiêu dùng có đạo đức."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Lifestyle brand'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: lifestyle brand
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

aspirational brand(thương hiệu khát vọng)
identity brand(thương hiệu định danh)

Trái nghĩa (Antonyms)

product brand(thương hiệu sản phẩm)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Kinh tế Marketing

Ghi chú Cách dùng 'Lifestyle brand'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Một 'lifestyle brand' không chỉ bán sản phẩm, mà còn bán một phong cách sống. Nó tạo ra một kết nối cảm xúc với khách hàng bằng cách thể hiện những gì họ coi trọng và mong muốn. Khác với 'product brand' tập trung vào chức năng của sản phẩm, 'lifestyle brand' tập trung vào trải nghiệm và ý nghĩa của sản phẩm trong cuộc sống của khách hàng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Lifestyle brand'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)