lift (the shoulders)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nâng lên hoặc di chuyển (cái gì đó) lên vị trí cao hơn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He lifted his shoulders as if to say he didn't know."
"Anh ấy nhún vai như thể muốn nói rằng anh ấy không biết."
-
"She just lifted her shoulders and walked away."
"Cô ấy chỉ nhún vai và bước đi."
-
"He lifted his shoulders in response to my question."
"Anh ấy nhún vai để trả lời câu hỏi của tôi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong ngữ cảnh "lift the shoulders", nó thường mang nghĩa nhún vai, một hành động thể hiện sự thờ ơ, không chắc chắn, hoặc không biết. Nó khác với việc nhấc một vật nặng bằng vai (ví dụ, một thanh tạ), mà trong trường hợp đó, động từ "lift" sẽ mang nghĩa đen hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
slight a slight lift (the shoulders) (nhếch vai nhẹ)
-
casual a casual lift (the shoulders) (nhếch vai một cách thờ ơ)
-
give give a lift (the shoulders) (nhếch vai)
-
simply simply lift (the shoulders) (chỉ đơn giản là nhếch vai)
Idioms
-
not lift a finger
không động tay vào việc gì, không giúp đỡ
"He didn't lift a finger to help."
(Anh ta không hề động tay vào giúp đỡ.)
-
lift someone's spirits
làm ai đó phấn chấn, vui vẻ hơn
"The good news really lifted my spirits."
(Tin tốt thực sự làm tôi phấn chấn hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lift (the shoulders)
Động từNâng lên hoặc di chuyển (cái gì đó) lên vị trí cao hơn.
"He lifted his shoulders as if to say he didn't know."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be lifting her shoulders to show she doesn't care. |
Cô ấy sẽ nhún vai để thể hiện rằng cô ấy không quan tâm. |
| Phủ định | He won't be lifting his shoulders when the boss is talking to him. |
Anh ấy sẽ không nhún vai khi sếp đang nói chuyện với anh ấy. |
| Nghi vấn | Will they be lifting their shoulders in agreement during the meeting? |
Họ có nhún vai đồng ý trong cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lift (the shoulders)".
