(Top Banner Ad)
lift (the shoulders)
B1
Động từ B1 Sinh lý học, Ngôn ngữ học

lift (the shoulders)

UK: /lɪft/ • US: /lɪft/

Nghĩa tiếng Việt

nhún vai nâng vai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To raise or move (something) to a higher position.

Vietnamese Meaning

Nâng lên hoặc di chuyển (cái gì đó) lên vị trí cao hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He lifted his shoulders as if to say he didn't know."

    "Anh ấy nhún vai như thể muốn nói rằng anh ấy không biết."

  • "She just lifted her shoulders and walked away."

    "Cô ấy chỉ nhún vai và bước đi."

  • "He lifted his shoulders in response to my question."

    "Anh ấy nhún vai để trả lời câu hỏi của tôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lift Sự nâng lên, thang máy (nâng)
Adjective liftable Có thể nâng lên được
Verb uplift Nâng cao tinh thần, cải thiện

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh lý học, Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*luftijaną
Old English
lyftan
Middle English
liften
English
lift

Nguồn gốc của 'Lift'

Từ 'lift' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*luftijaną', có nghĩa là 'nâng lên'. Sau đó, nó phát triển thành 'lyftan' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa tương tự. Theo thời gian, nó trở thành 'liften' trong tiếng Anh trung đại và cuối cùng là 'lift' mà chúng ta biết ngày nay. Quá trình này cho thấy sự liên tục và biến đổi của ngôn ngữ qua các thế kỷ.

Usage Note

Trong ngữ cảnh "lift the shoulders", nó thường mang nghĩa nhún vai, một hành động thể hiện sự thờ ơ, không chắc chắn, hoặc không biết. Nó khác với việc nhấc một vật nặng bằng vai (ví dụ, một thanh tạ), mà trong trường hợp đó, động từ "lift" sẽ mang nghĩa đen hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + lift (the shoulders)
  • slight a slight lift (the shoulders)
    (nhếch vai nhẹ)
  • casual a casual lift (the shoulders)
    (nhếch vai một cách thờ ơ)
Động từ + lift (the shoulders)
  • give give a lift (the shoulders)
    (nhếch vai)
  • simply simply lift (the shoulders)
    (chỉ đơn giản là nhếch vai)

Idioms

  • not lift a finger

    không động tay vào việc gì, không giúp đỡ

    "He didn't lift a finger to help."

    (Anh ta không hề động tay vào giúp đỡ.)

  • lift someone's spirits

    làm ai đó phấn chấn, vui vẻ hơn

    "The good news really lifted my spirits."

    (Tin tốt thực sự làm tôi phấn chấn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lift (the shoulders)

Động từ
Lật mặt

Nâng lên hoặc di chuyển (cái gì đó) lên vị trí cao hơn.

"He lifted his shoulders as if to say he didn't know."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be lifting her shoulders to show she doesn't care.
Cô ấy sẽ nhún vai để thể hiện rằng cô ấy không quan tâm.
Phủ định
He won't be lifting his shoulders when the boss is talking to him.
Anh ấy sẽ không nhún vai khi sếp đang nói chuyện với anh ấy.
Nghi vấn
Will they be lifting their shoulders in agreement during the meeting?
Họ có nhún vai đồng ý trong cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lift (the shoulders)".

Ngôn ngữ cơ thể: Nhếch vai

Nhếch vai (lifting the shoulders) thường được coi là một dấu hiệu của sự không chắc chắn, thiếu kiến thức, hoặc thờ ơ trong nhiều nền văn hóa phương Tây. Nó có thể biểu thị rằng người đó không biết câu trả lời hoặc không quan tâm đến vấn đề được đề cập. Tuy nhiên, ý nghĩa của nó có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh và văn hóa.