(Top Banner Ad)
pale-skinned
B2
Tính từ B2 Mô tả ngoại hình/Con người

pale-skinned

UK: /ˌpeɪlˈskɪnd/ • US: /ˌpeɪlˈskɪnd/

Nghĩa tiếng Việt

da trắng nhợt da tái da nhợt nhạt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a skin color that is light or lacking in color; often used to describe someone who is white or Caucasian.

Vietnamese Meaning

Có màu da nhợt nhạt, trắng bệch hoặc thiếu sắc tố; thường được dùng để mô tả người da trắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was pale-skinned and looked as if she hadn't seen the sun in weeks."

    "Cô ấy có làn da nhợt nhạt và trông như thể đã không nhìn thấy mặt trời trong nhiều tuần."

  • "Many people with pale skin burn easily in the sun."

    "Nhiều người có làn da trắng dễ bị cháy nắng khi ra ngoài trời nắng."

  • "The vampire was described as being pale-skinned and gaunt."

    "Ma cà rồng được mô tả là có làn da nhợt nhạt và gầy guộc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective pale nhợt nhạt, tái nhợt
Noun paleness sự nhợt nhạt, tình trạng tái nhợt
Adverb palely một cách nhợt nhạt, tái mét
Noun skin da, lớp da
Verb skin lột da, bóc vỏ
Adjective (in compounds) skinned có da (thường dùng trong các từ ghép như 'thick-skinned')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Mô tả ngoại hình/Con người

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pel-
Latin
pallidus
Old French
pale
Middle English
pale
English
pale
Old Norse
skinn
Middle English
skin
English
skin
Modern English
pale-skinned (compound)

Nguồn gốc của 'pale-skinned'

Từ 'pale-skinned' là một tính từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp 'pale' (nhợt nhạt) và 'skinned' (có da). 'Pale' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'pallidus' qua tiếng Pháp cổ, mang nghĩa 'nhợt nhạt' hoặc 'tái nhợt'. Trong khi đó, 'skin' (da) có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'skinn'. Khi ghép lại, 'pale-skinned' mô tả một người có làn da màu nhợt nhạt hoặc trắng sáng, thường ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.

Usage Note

Tính từ 'pale-skinned' thường dùng để mô tả người có màu da sáng hơn bình thường, có thể do di truyền, bệnh tật, hoặc thiếu ánh nắng mặt trời. Nó mang sắc thái trung tính, nhưng đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực (ốm yếu, thiếu sức sống) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'fair-skinned' (da trắng sáng) thường mang ý nghĩa tích cực hơn về vẻ đẹp.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + pale-skinned
  • naturally naturally pale-skinned
    (tự nhiên có làn da nhợt nhạt)
  • unusually unusually pale-skinned
    (có làn da nhợt nhạt một cách bất thường)
  • very very pale-skinned
    (có làn da rất nhợt nhạt)
Verb + pale-skinned
  • be to be pale-skinned
    (có làn da nhợt nhạt)
  • look to look pale-skinned
    (trông có vẻ nhợt nhạt)
  • become to become pale-skinned
    (trở nên có làn da nhợt nhạt)
Noun + pale-skinned
  • a person a pale-skinned person
    (một người có làn da nhợt nhạt)
  • an individual a pale-skinned individual
    (một cá nhân có làn da nhợt nhạt)
  • a group of a group of pale-skinned people
    (một nhóm người có làn da nhợt nhạt)

Idioms

  • to be pale-skinned

    có làn da nhợt nhạt/tái nhợt

    "She tends to be pale-skinned in winter when she gets less sun."

    (Cô ấy thường có làn da nhợt nhạt vào mùa đông khi ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.)

  • pale-skinned complexion

    nước da nhợt nhạt/màu da sáng tái

    "He has a pale-skinned complexion, so he always uses sunscreen."

    (Anh ấy có nước da nhợt nhạt nên luôn dùng kem chống nắng.)

  • look pale-skinned

    trông có vẻ nhợt nhạt/tái

    "You look pale-skinned; are you feeling well?"

    (Trông bạn có vẻ nhợt nhạt; bạn có khỏe không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pale-skinned

Tính từ
Lật mặt

Có màu da nhợt nhạt, trắng bệch hoặc thiếu sắc tố; thường được dùng để mô tả người da trắng.

"She was pale-skinned and looked as if she hadn't seen the sun in weeks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was pale-skinned and easily sunburned.
Cô ấy nói rằng cô ấy có làn da trắng và dễ bị cháy nắng.
Phủ định
He told me that he wasn't pale-skinned when he was younger.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có làn da trắng khi còn trẻ.
Nghi vấn
She asked if he was pale-skinned because he always wore sunscreen.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có làn da trắng không vì anh ấy luôn bôi kem chống nắng.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pale-skinned".

Quan niệm về làn da trắng trong lịch sử phương Tây

Trong nhiều thế kỷ ở các xã hội phương Tây, đặc biệt là châu Âu, làn da 'pale-skinned' (nhợt nhạt/trắng sáng) thường được coi là dấu hiệu của vẻ đẹp, sự giàu có và địa vị xã hội cao. Điều này là do những người quý tộc hoặc giàu có không phải làm việc ngoài trời, tránh được ánh nắng mặt trời và duy trì được làn da trắng. Ngược lại, những người có làn da sẫm màu hơn thường là những người lao động chân tay, phải làm việc dưới nắng.

Liên kết với sức khỏe và bệnh tật

Trong một số bối cảnh, làn da 'pale-skinned' (nhợt nhạt) cũng có thể được liên kết với tình trạng sức khỏe. Khi một người đột nhiên trở nên nhợt nhạt hơn bình thường, đó có thể là dấu hiệu của bệnh tật, mệt mỏi, thiếu máu hoặc sốc. Tuy nhiên, nhiều người có làn da nhợt nhạt một cách tự nhiên và hoàn toàn khỏe mạnh, điều này chỉ đơn thuần là đặc điểm di truyền hoặc do ít tiếp xúc với ánh nắng.