pale-skinned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a skin color that is light or lacking in color; often used to describe someone who is white or Caucasian.
Vietnamese Meaning
Có màu da nhợt nhạt, trắng bệch hoặc thiếu sắc tố; thường được dùng để mô tả người da trắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was pale-skinned and looked as if she hadn't seen the sun in weeks."
"Cô ấy có làn da nhợt nhạt và trông như thể đã không nhìn thấy mặt trời trong nhiều tuần."
-
"Many people with pale skin burn easily in the sun."
"Nhiều người có làn da trắng dễ bị cháy nắng khi ra ngoài trời nắng."
-
"The vampire was described as being pale-skinned and gaunt."
"Ma cà rồng được mô tả là có làn da nhợt nhạt và gầy guộc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'pale-skinned' thường dùng để mô tả người có màu da sáng hơn bình thường, có thể do di truyền, bệnh tật, hoặc thiếu ánh nắng mặt trời. Nó mang sắc thái trung tính, nhưng đôi khi có thể mang ý nghĩa tiêu cực (ốm yếu, thiếu sức sống) tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với 'fair-skinned' (da trắng sáng) thường mang ý nghĩa tích cực hơn về vẻ đẹp.
Collocations (Từ đi kèm)
-
naturally naturally pale-skinned (tự nhiên có làn da nhợt nhạt)
-
unusually unusually pale-skinned (có làn da nhợt nhạt một cách bất thường)
-
very very pale-skinned (có làn da rất nhợt nhạt)
-
be to be pale-skinned (có làn da nhợt nhạt)
-
look to look pale-skinned (trông có vẻ nhợt nhạt)
-
become to become pale-skinned (trở nên có làn da nhợt nhạt)
-
a person a pale-skinned person (một người có làn da nhợt nhạt)
-
an individual a pale-skinned individual (một cá nhân có làn da nhợt nhạt)
-
a group of a group of pale-skinned people (một nhóm người có làn da nhợt nhạt)
Idioms
-
to be pale-skinned
có làn da nhợt nhạt/tái nhợt
"She tends to be pale-skinned in winter when she gets less sun."
(Cô ấy thường có làn da nhợt nhạt vào mùa đông khi ít tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.)
-
pale-skinned complexion
nước da nhợt nhạt/màu da sáng tái
"He has a pale-skinned complexion, so he always uses sunscreen."
(Anh ấy có nước da nhợt nhạt nên luôn dùng kem chống nắng.)
-
look pale-skinned
trông có vẻ nhợt nhạt/tái
"You look pale-skinned; are you feeling well?"
(Trông bạn có vẻ nhợt nhạt; bạn có khỏe không?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pale-skinned
Tính từCó màu da nhợt nhạt, trắng bệch hoặc thiếu sắc tố; thường được dùng để mô tả người da trắng.
"She was pale-skinned and looked as if she hadn't seen the sun in weeks."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she was pale-skinned and easily sunburned. |
Cô ấy nói rằng cô ấy có làn da trắng và dễ bị cháy nắng. |
| Phủ định | He told me that he wasn't pale-skinned when he was younger. |
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không có làn da trắng khi còn trẻ. |
| Nghi vấn | She asked if he was pale-skinned because he always wore sunscreen. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy có làn da trắng không vì anh ấy luôn bôi kem chống nắng. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pale-skinned".
