(Top Banner Ad)
small eater
B1
noun B1 Ẩm thực/Sinh hoạt

small eater

UK: /smɔːl ˈiːtər/ • US: /smɔl ˈiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

người ăn ít người có khẩu phần ăn nhỏ người ăn không được nhiều
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who eats only small amounts of food.

Vietnamese Meaning

Một người ăn ít, ăn không nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My daughter is such a small eater; I'm always worried she's not getting enough nutrients."

    "Con gái tôi ăn rất ít; tôi luôn lo lắng rằng con bé không nhận đủ chất dinh dưỡng."

  • "He's a small eater, so don't prepare too much food for him."

    "Anh ấy ăn ít lắm, đừng chuẩn bị quá nhiều đồ ăn cho anh ấy."

  • "Compared to her brother, she's a small eater."

    "So với anh trai, cô ấy ăn ít hơn nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb eat Ăn, tiêu thụ thức ăn
Noun eater Người ăn (thường dùng trong các cụm từ như 'big eater', 'fast eater')
Adjective small Nhỏ bé, ít ỏi về kích thước hoặc số lượng
Noun smallness Sự nhỏ bé, sự ít ỏi

Synonyms

Antonyms

big eater (người ăn nhiều)hearty eater (người ăn khỏe)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực/Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*smel-
Proto-Germanic
*smalaz
Old English
smæl
Proto-Indo-European
*ed-
Proto-Germanic
*etan
Old English
etan
Middle English
eater
Modern English
small eater

Nguồn gốc của 'small eater'

Từ 'small eater' là một từ ghép mô tả trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp tính từ 'small' (nhỏ) và danh từ 'eater' (người ăn). 'Small' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'smæl', có nghĩa là nhỏ hoặc mỏng, và có liên hệ sâu xa đến các ngôn ngữ gốc Đức và Ấn-Âu. 'Eater' bắt nguồn từ động từ 'eat' trong tiếng Anh cổ 'etan', cũng có nguồn gốc từ các ngôn ngữ gốc Đức và Ấn-Âu. Khi ghép lại, 'small eater' đơn giản dùng để chỉ một người ăn ít, không có nguồn gốc ẩn dụ phức tạp hay lịch sử thay đổi nghĩa qua nhiều thế kỷ.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để chỉ những người có khẩu phần ăn nhỏ, hoặc những người không ăn được nhiều thức ăn trong một bữa. Nó có thể mang ý nghĩa đơn thuần mô tả thói quen ăn uống, hoặc đôi khi ngụ ý rằng người đó kén ăn. So với 'light eater', 'small eater' nhấn mạnh hơn vào lượng thức ăn ít ỏi mà người đó tiêu thụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + small eater
  • notoriously a notoriously small eater
    (một người nổi tiếng là ăn ít (ai cũng biết))
  • genuine a genuine small eater
    (một người thực sự ăn ít (không phải giả vờ))
  • habitual a habitual small eater
    (một người có thói quen ăn ít (luôn như vậy))
Verb + small eater
  • be to be a small eater
    (là một người ăn ít)
  • become to become a small eater
    (trở thành một người ăn ít)
  • remain to remain a small eater
    (duy trì là một người ăn ít)

Idioms

  • to be a small eater

    Là một người ăn ít (ít khi ăn nhiều hoặc khẩu phần ăn nhỏ)

    "My grandmother has always been a small eater, so don't put too much on her plate."

    (Bà tôi luôn là người ăn ít, vì vậy đừng để quá nhiều thức ăn vào đĩa của bà.)

  • a notoriously small eater

    Một người nổi tiếng là ăn ít (mọi người đều biết về thói quen ăn uống ít ỏi của họ)

    "Even at banquets, he's a notoriously small eater, often just picking at his food."

    (Ngay cả trong các bữa tiệc lớn, anh ấy vẫn nổi tiếng là người ăn ít, thường chỉ gắp vài miếng thức ăn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

small eater

noun
Lật mặt

Một người ăn ít, ăn không nhiều.

"My daughter is such a small eater; I'm always worried she's not getting enough nutrients."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was a small eater when she was a child.
Cô ấy đã từng là người ăn ít khi còn bé.
Phủ định
He didn't use to be a small eater, but now he eats very little.
Anh ấy đã không từng là người ăn ít, nhưng bây giờ anh ấy ăn rất ít.
Nghi vấn
Was your brother always a small eater?
Anh trai của bạn có phải luôn là người ăn ít không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small eater".

Quan niệm xã hội về người ăn ít

Trong một số nền văn hóa phương Tây, việc là 'small eater' (người ăn ít) có thể được nhìn nhận theo nhiều cách. Đôi khi nó được liên kết với sự thanh lịch, tinh tế hoặc sự kiểm soát bản thân, đặc biệt là trong các bữa tiệc xã giao hoặc khi cố gắng duy trì vóc dáng. Tuy nhiên, nó cũng có thể gây khó khăn cho người khác khi tổ chức bữa ăn, vì họ có thể lo lắng rằng người đó không thích đồ ăn hoặc không được no bụng. Trong một số bối cảnh khác, ăn ít có thể bị coi là dấu hiệu của sự kén ăn hoặc thậm chí là ốm yếu.

So sánh với các cụm từ liên quan

Mặc dù 'small eater' là một cách diễn đạt trực tiếp, người Anh còn có cụm từ 'eat like a bird' (ăn như chim) để mô tả một người ăn rất ít. Cụm từ này mang tính hình ảnh hơn và thường được dùng để nhấn mạnh sự nhỏ bé của khẩu phần ăn hoặc cách ăn uống nhẹ nhàng, đôi khi cũng ám chỉ sự kén chọn. Trong khi 'small eater' là một mô tả khách quan, 'eat like a bird' thường thêm một sắc thái so sánh.