small eater
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who eats only small amounts of food.
Vietnamese Meaning
Một người ăn ít, ăn không nhiều.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My daughter is such a small eater; I'm always worried she's not getting enough nutrients."
"Con gái tôi ăn rất ít; tôi luôn lo lắng rằng con bé không nhận đủ chất dinh dưỡng."
-
"He's a small eater, so don't prepare too much food for him."
"Anh ấy ăn ít lắm, đừng chuẩn bị quá nhiều đồ ăn cho anh ấy."
-
"Compared to her brother, she's a small eater."
"So với anh trai, cô ấy ăn ít hơn nhiều."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để chỉ những người có khẩu phần ăn nhỏ, hoặc những người không ăn được nhiều thức ăn trong một bữa. Nó có thể mang ý nghĩa đơn thuần mô tả thói quen ăn uống, hoặc đôi khi ngụ ý rằng người đó kén ăn. So với 'light eater', 'small eater' nhấn mạnh hơn vào lượng thức ăn ít ỏi mà người đó tiêu thụ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
notoriously a notoriously small eater (một người nổi tiếng là ăn ít (ai cũng biết))
-
genuine a genuine small eater (một người thực sự ăn ít (không phải giả vờ))
-
habitual a habitual small eater (một người có thói quen ăn ít (luôn như vậy))
-
be to be a small eater (là một người ăn ít)
-
become to become a small eater (trở thành một người ăn ít)
-
remain to remain a small eater (duy trì là một người ăn ít)
Idioms
-
to be a small eater
Là một người ăn ít (ít khi ăn nhiều hoặc khẩu phần ăn nhỏ)
"My grandmother has always been a small eater, so don't put too much on her plate."
(Bà tôi luôn là người ăn ít, vì vậy đừng để quá nhiều thức ăn vào đĩa của bà.)
-
a notoriously small eater
Một người nổi tiếng là ăn ít (mọi người đều biết về thói quen ăn uống ít ỏi của họ)
"Even at banquets, he's a notoriously small eater, often just picking at his food."
(Ngay cả trong các bữa tiệc lớn, anh ấy vẫn nổi tiếng là người ăn ít, thường chỉ gắp vài miếng thức ăn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
small eater
nounMột người ăn ít, ăn không nhiều.
"My daughter is such a small eater; I'm always worried she's not getting enough nutrients."
Grammar Rules
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was a small eater when she was a child. |
Cô ấy đã từng là người ăn ít khi còn bé. |
| Phủ định | He didn't use to be a small eater, but now he eats very little. |
Anh ấy đã không từng là người ăn ít, nhưng bây giờ anh ấy ăn rất ít. |
| Nghi vấn | Was your brother always a small eater? |
Anh trai của bạn có phải luôn là người ăn ít không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "small eater".
