(Top Banner Ad)
hearty eater
B1
Tính từ + Danh từ B1 Ẩm thực, Sinh hoạt

hearty eater

UK: /ˈhɑːti ˈiːtə(r)/ • US: /ˈhɑːrti ˈiːtər/

Nghĩa tiếng Việt

người ăn khỏe người ăn ngon miệng người có khẩu vị tốt
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who eats a lot and with great enjoyment; someone with a large appetite.

Vietnamese Meaning

Một người ăn rất nhiều và một cách ngon lành; người có khẩu vị lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My son is a hearty eater, he always finishes his plate."

    "Con trai tôi là một người ăn rất khỏe, nó luôn ăn hết phần của mình."

  • "He's a hearty eater, so make sure you cook plenty of food."

    "Anh ấy ăn rất khỏe, vì vậy hãy chắc chắn bạn nấu đủ thức ăn."

  • "After a long hike, we were all hearty eaters at dinner."

    "Sau một chuyến đi bộ đường dài, tất cả chúng tôi đều ăn rất ngon miệng vào bữa tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heart trái tim, lòng
Adverb heartily một cách nhiệt tình, hết lòng, ngon lành
Noun heartiness sự chân thành, sự đầy đặn, sự khỏe khoắn
Verb eat ăn
Noun (Gerund) eating việc ăn uống
Adjective edible có thể ăn được
Noun eatery quán ăn, nhà hàng

Synonyms

big eater (người ăn nhiều)voracious eater (người ăn ngấu nghiến)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*ḱḗr (heart, mind)
Proto-Germanic
*hertō (heart)
Old English
heorte (heart)
Middle English
herty (from 'heart' + suffix '-y', meaning full of heart, robust)
Modern English
hearty (strong, vigorous, abundant)
---
---
Proto-Indo-European (PIE)
*h₁ed- (to eat)
Proto-Germanic
*etaną (to eat)
Old English
etan (to eat)
Middle English
eter (from 'eten' + agent suffix '-er')
Modern English
eater (person or animal that eats)

Gốc rễ từ 'trái tim' và 'sự đầy đặn'

Từ 'hearty' (mạnh mẽ, đầy đặn) có nguồn gốc từ 'heart' (trái tim) trong tiếng Anh cổ. Ban đầu nó chỉ sự chân thành, dồi dào, tràn đầy sức sống. Một 'hearty meal' (bữa ăn thịnh soạn) là bữa ăn đủ để làm ấm lòng và cung cấp nhiều năng lượng, giống như trái tim bơm máu đi khắp cơ thể. Khi kết hợp với 'eater', nó gợi lên hình ảnh một người ăn uống ngon miệng, khỏe mạnh và không kén chọn.

Người ăn mạnh mẽ và khỏe khoắn

Từ 'eater' đơn giản xuất phát từ động từ 'to eat' (ăn) và hậu tố '-er' dùng để chỉ người thực hiện hành động. Khi đặt cạnh 'hearty', nó không chỉ là 'người ăn' mà còn là 'người ăn một cách mạnh mẽ, khỏe khoắn'. Cụm từ này ra đời để mô tả những người có khẩu vị tốt, ăn được nhiều và thường là những người có sức khỏe tốt, tràn đầy năng lượng.

Usage Note

Cụm từ 'hearty eater' nhấn mạnh không chỉ số lượng thức ăn mà còn cả sự thích thú khi ăn. Nó mang tính tích cực, gợi ý về một người khỏe mạnh và có cảm giác ngon miệng. Khác với những từ đơn thuần chỉ số lượng (ví dụ: 'big eater') , 'hearty eater' tập trung vào thái độ và niềm vui của người ăn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hearty eater
  • a real a real hearty eater
    (một người ăn thực sự khỏe/ngon miệng)
  • a notoriously a notoriously hearty eater
    (một người nổi tiếng là ăn khỏe)
  • a famously a famously hearty eater
    (một người nổi tiếng là ăn khỏe)
Verb + hearty eater
  • be to be a hearty eater
    (là một người ăn khỏe/ngon miệng)
  • become to become a hearty eater
    (trở thành một người ăn khỏe/ngon miệng)
  • describe someone as to describe someone as a hearty eater
    (mô tả ai đó là một người ăn khỏe)
Phrases with hearty eater
  • known as known as a hearty eater
    (được biết đến là người ăn khỏe)
  • reputation as a reputation as a hearty eater
    (có tiếng là người ăn khỏe)

Idioms

  • to be a hearty eater

    Là một người ăn uống ngon miệng, ăn được nhiều và không kén chọn.

    "Don't worry about cooking too much; my brother is a hearty eater and will finish everything."

    (Đừng lo nấu quá nhiều; anh trai tôi là một người ăn rất khỏe và sẽ ăn hết mọi thứ.)

  • a famously hearty eater

    Một người nổi tiếng ăn uống ngon miệng và ăn được nhiều.

    "The old farmer was a famously hearty eater, often finishing two large plates of food without complaint."

    (Người nông dân già nổi tiếng là người ăn khỏe, thường ăn hết hai đĩa thức ăn lớn mà không phàn nàn.)

  • not much of a hearty eater

    Không phải là một người ăn uống khỏe khoắn/ngon miệng lắm; ăn ít hoặc kén chọn.

    "She's not much of a hearty eater, so I usually prepare smaller portions for her."

    (Cô ấy không phải là người ăn khỏe lắm, nên tôi thường chuẩn bị khẩu phần nhỏ hơn cho cô ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hearty eater

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một người ăn rất nhiều và một cách ngon lành; người có khẩu vị lớn.

"My son is a hearty eater, he always finishes his plate."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A large pizza is often devoured by hearty eaters.
Một chiếc pizza lớn thường bị những người ăn khỏe ngấu nghiến.
Phủ định
The all-you-can-eat buffet was not emptied, even by the hearty eaters.
Buffet ăn thỏa thích không bị vét sạch, ngay cả bởi những người ăn khỏe.
Nghi vấn
Will the entire cake be eaten by the hearty eaters?
Liệu toàn bộ chiếc bánh có bị những người ăn khỏe ăn hết không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hearty eater".

Dấu hiệu của sức khỏe và sự sung túc

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc được gọi là 'hearty eater' thường mang ý nghĩa tích cực. Nó gợi lên hình ảnh một người khỏe mạnh, có sức sống, ăn ngon ngủ yên và có thể làm việc nặng nhọc. Đặc biệt trong quá khứ, khả năng ăn nhiều và khỏe mạnh cũng là dấu hiệu của sự sung túc, có đủ thức ăn để tiêu thụ.

Sự đối lập với 'người kén ăn'

'Hearty eater' thường được dùng để đối lập với 'picky eater' (người kén ăn) hoặc 'light eater' (người ăn ít). Trong các buổi tụ tập gia đình hoặc tiệc tùng, một 'hearty eater' thường được hoan nghênh vì họ thưởng thức đồ ăn một cách nhiệt tình, thể hiện sự đánh giá cao đối với người nấu, góp phần tạo không khí vui vẻ, ấm cúng.