fair-maned
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Having a mane of fair or light-colored hair.
Vietnamese Meaning
Có bờm màu sáng hoặc vàng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fair-maned horse galloped across the field."
"Con ngựa bờm vàng phi nước đại trên cánh đồng."
-
"A fair-maned unicorn appeared in the forest clearing."
"Một con kỳ lân bờm vàng xuất hiện trong khu rừng quang đãng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để mô tả ngựa hoặc các sinh vật thần thoại. Từ này mang tính văn học và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. 'Fair' ở đây đề cập đến màu sắc tươi sáng, gần như vàng hoặc trắng, chứ không phải 'công bằng'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
horse a fair-maned horse (một con ngựa bờm sáng màu)
-
lion the fair-maned lion (con sư tử bờm vàng)
-
warrior a fair-maned warrior (một chiến binh tóc vàng óng)
-
hero the fair-maned hero (người anh hùng tóc vàng)
-
goddess the fair-maned goddess (nữ thần tóc vàng óng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
fair-maned
AdjectiveCó bờm màu sáng hoặc vàng.
"The fair-maned horse galloped across the field."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The knight, whose fair-maned steed galloped gracefully, won the tournament. |
Hiệp sĩ, người mà con tuấn mã có bờm vàng óng phi nước đại một cách duyên dáng, đã chiến thắng giải đấu. |
| Phủ định | The field, which was expected to host fair-maned horses, remained empty. |
Cánh đồng, nơi được kỳ vọng sẽ tổ chức các con ngựa bờm vàng óng, vẫn trống trải. |
| Nghi vấn | Is that the horse which is described as fair-maned? |
Đó có phải là con ngựa được mô tả là bờm vàng óng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair-maned".
