(Top Banner Ad)
fair-maned
C1
Adjective C1 Văn học, Mô tả

fair-maned

Nghĩa tiếng Việt

có bờm vàng có bờm màu sáng bờm vàng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having a mane of fair or light-colored hair.

Vietnamese Meaning

Có bờm màu sáng hoặc vàng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fair-maned horse galloped across the field."

    "Con ngựa bờm vàng phi nước đại trên cánh đồng."

  • "A fair-maned unicorn appeared in the forest clearing."

    "Một con kỳ lân bờm vàng xuất hiện trong khu rừng quang đãng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fair công bằng, đẹp, sáng màu
Noun fairness sự công bằng, vẻ đẹp
Adverb fairly khá, công bằng
Noun mane bờm (của ngựa, sư tử)
Adjective maned có bờm
Adjective maneless không có bờm
Adjective fair-haired tóc vàng, được ưu ái

Synonyms

light-maned (có bờm sáng màu)golden-maned (có bờm vàng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Mô tả

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
fæger
Old English
manu
Modern English
fair-maned

Nguồn gốc từ 'fair-maned'

Từ 'fair-maned' là một tính từ ghép, kết hợp giữa 'fair' (mang nghĩa sáng màu, đẹp đẽ) và 'maned' (có bờm). Ban đầu, 'fair' trong tiếng Anh cổ 'fæger' có nghĩa là đẹp, dễ chịu, sau này phát triển thêm nghĩa 'sáng màu' hoặc 'tóc vàng'. 'Mane' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'manu', chỉ bờm của ngựa hoặc sư tử. Khi ghép lại, 'fair-maned' gợi lên hình ảnh những sinh vật (như ngựa, sư tử) có bộ bờm óng ả, màu sắc tươi sáng, hoặc được dùng một cách thi vị để miêu tả những người có mái tóc vàng bồng bềnh, mang vẻ đẹp nổi bật.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả ngựa hoặc các sinh vật thần thoại. Từ này mang tính văn học và ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. 'Fair' ở đây đề cập đến màu sắc tươi sáng, gần như vàng hoặc trắng, chứ không phải 'công bằng'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • horse a fair-maned horse
    (một con ngựa bờm sáng màu)
  • lion the fair-maned lion
    (con sư tử bờm vàng)
  • warrior a fair-maned warrior
    (một chiến binh tóc vàng óng)
  • hero the fair-maned hero
    (người anh hùng tóc vàng)
  • goddess the fair-maned goddess
    (nữ thần tóc vàng óng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fair-maned

Adjective
Lật mặt

Có bờm màu sáng hoặc vàng.

"The fair-maned horse galloped across the field."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The knight, whose fair-maned steed galloped gracefully, won the tournament.
Hiệp sĩ, người mà con tuấn mã có bờm vàng óng phi nước đại một cách duyên dáng, đã chiến thắng giải đấu.
Phủ định
The field, which was expected to host fair-maned horses, remained empty.
Cánh đồng, nơi được kỳ vọng sẽ tổ chức các con ngựa bờm vàng óng, vẫn trống trải.
Nghi vấn
Is that the horse which is described as fair-maned?
Đó có phải là con ngựa được mô tả là bờm vàng óng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fair-maned".

Biểu tượng của vẻ đẹp và sức mạnh

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong thần thoại và văn học, hình ảnh 'fair-maned' thường được gắn liền với vẻ đẹp lộng lẫy, sự tinh khiết và sức mạnh. Khi miêu tả động vật, nó gợi lên sự hùng vĩ của một con sư tử bờm vàng rực hoặc vẻ duyên dáng của một con ngựa thần thoại. Khi dùng cho người, đặc biệt là các nhân vật nữ hoặc anh hùng, mái tóc vàng óng ả tượng trưng cho sự cao quý, quyền lực và đôi khi là sự ưu ái của số phận.

Trong văn học và thần thoại

Tính từ 'fair-maned' thường xuyên xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển, truyện cổ tích và thần thoại (Hy Lạp, Bắc Âu). Nó dùng để khắc họa các vị thần, nữ thần (như Aphrodite tóc vàng óng), hoặc những sinh vật huyền thoại với vẻ đẹp siêu phàm và sức mạnh phi thường, tạo nên những hình ảnh sống động và giàu tính biểu tượng.