light sensor
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một thiết bị phát hiện sự hiện diện của ánh sáng và đo cường độ của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The light sensor on my phone automatically adjusts the screen brightness based on the ambient light."
"Cảm biến ánh sáng trên điện thoại của tôi tự động điều chỉnh độ sáng màn hình dựa trên ánh sáng xung quanh."
-
"The robot uses a light sensor to follow a line."
"Robot sử dụng cảm biến ánh sáng để đi theo một đường kẻ."
-
"The streetlights turn on automatically thanks to the light sensor."
"Đèn đường tự động bật nhờ cảm biến ánh sáng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cảm biến ánh sáng được sử dụng rộng rãi trong nhiều thiết bị điện tử để tự động điều chỉnh độ sáng màn hình, bật đèn khi trời tối, hoặc phát hiện chuyển động dựa trên sự thay đổi ánh sáng. Nó thường được tích hợp trong điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy ảnh, và các hệ thống chiếu sáng tự động.
Prepositions
* **in:** Được sử dụng khi nói về việc cảm biến ánh sáng được tích hợp hoặc sử dụng bên trong một thiết bị hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'The light sensor is in my phone.'
* **for:** Được sử dụng khi nói về mục đích sử dụng của cảm biến ánh sáng. Ví dụ: 'This light sensor is used for automatic brightness control.'
* **on:** Được sử dụng khi nói về vị trí của cảm biến ánh sáng trên một thiết bị hoặc bề mặt. Ví dụ: 'The light sensor is on the front of the device.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ambient light sensor (cảm biến ánh sáng xung quanh)
-
Small light sensor (cảm biến ánh sáng nhỏ)
-
Integrated light sensor (cảm biến ánh sáng tích hợp)
-
Use a light sensor (sử dụng cảm biến ánh sáng)
-
Install a light sensor (lắp đặt cảm biến ánh sáng)
-
Calibrate a light sensor (hiệu chỉnh cảm biến ánh sáng)
Idioms
-
Under the light
Dưới ánh sáng (nghĩa đen hoặc bóng: được làm sáng tỏ, được chú ý)
"The problem was finally brought under the light after the investigation."
(Vấn đề cuối cùng cũng được đưa ra ánh sáng sau cuộc điều tra.)
-
See the light
Nhận ra, hiểu ra (điều gì đó)
"After much discussion, he finally saw the light and agreed with our plan."
(Sau nhiều thảo luận, cuối cùng anh ấy cũng đã hiểu ra và đồng ý với kế hoạch của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
light sensor
Danh từMột thiết bị phát hiện sự hiện diện của ánh sáng và đo cường độ của nó.
"The light sensor on my phone automatically adjusts the screen brightness based on the ambient light."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light sensor".
