(Top Banner Ad)
light sensor
B1
Danh từ B1 Công nghệ, Điện tử

light sensor

UK: /ˈlaɪt ˌsɛnsə/ • US: /ˈlaɪt ˌsɛnsər/

Nghĩa tiếng Việt

cảm biến ánh sáng thiết bị cảm biến ánh sáng bộ cảm biến ánh sáng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A device that detects the presence of light and measures its intensity.

Vietnamese Meaning

Một thiết bị phát hiện sự hiện diện của ánh sáng và đo cường độ của nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The light sensor on my phone automatically adjusts the screen brightness based on the ambient light."

    "Cảm biến ánh sáng trên điện thoại của tôi tự động điều chỉnh độ sáng màn hình dựa trên ánh sáng xung quanh."

  • "The robot uses a light sensor to follow a line."

    "Robot sử dụng cảm biến ánh sáng để đi theo một đường kẻ."

  • "The streetlights turn on automatically thanks to the light sensor."

    "Đèn đường tự động bật nhờ cảm biến ánh sáng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun light ánh sáng
Adjective lighted được chiếu sáng
Verb sense cảm nhận
Noun sensor cảm biến
Adjective sensitive nhạy cảm

Synonyms

photosensor (cảm biến quang)

Related Words

photodiode (điốt quang)phototransistor (transistor quang)ambient light (ánh sáng xung quanh)

Subject Area

Công nghệ, Điện tử

Etymology (Nguồn gốc)

English
light
English
sensor
English
light sensor

Nguồn gốc của 'light sensor'

Từ 'light' trong 'light sensor' có nghĩa là ánh sáng, xuất phát từ tiếng Anh cổ 'lēoht'. 'Sensor' có nghĩa là cảm biến, bắt nguồn từ tiếng Latinh 'sentire' có nghĩa là 'cảm nhận'. Vì vậy, 'light sensor' có nghĩa đen là một thiết bị cảm nhận ánh sáng.

Usage Note

Cảm biến ánh sáng được sử dụng rộng rãi trong nhiều thiết bị điện tử để tự động điều chỉnh độ sáng màn hình, bật đèn khi trời tối, hoặc phát hiện chuyển động dựa trên sự thay đổi ánh sáng. Nó thường được tích hợp trong điện thoại thông minh, máy tính bảng, máy ảnh, và các hệ thống chiếu sáng tự động.

Prepositions

in for on

* **in:** Được sử dụng khi nói về việc cảm biến ánh sáng được tích hợp hoặc sử dụng bên trong một thiết bị hoặc hệ thống cụ thể. Ví dụ: 'The light sensor is in my phone.'
* **for:** Được sử dụng khi nói về mục đích sử dụng của cảm biến ánh sáng. Ví dụ: 'This light sensor is used for automatic brightness control.'
* **on:** Được sử dụng khi nói về vị trí của cảm biến ánh sáng trên một thiết bị hoặc bề mặt. Ví dụ: 'The light sensor is on the front of the device.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + light sensor
  • Ambient light sensor
    (cảm biến ánh sáng xung quanh)
  • Small light sensor
    (cảm biến ánh sáng nhỏ)
  • Integrated light sensor
    (cảm biến ánh sáng tích hợp)
Verb + light sensor
  • Use a light sensor
    (sử dụng cảm biến ánh sáng)
  • Install a light sensor
    (lắp đặt cảm biến ánh sáng)
  • Calibrate a light sensor
    (hiệu chỉnh cảm biến ánh sáng)

Idioms

  • Under the light

    Dưới ánh sáng (nghĩa đen hoặc bóng: được làm sáng tỏ, được chú ý)

    "The problem was finally brought under the light after the investigation."

    (Vấn đề cuối cùng cũng được đưa ra ánh sáng sau cuộc điều tra.)

  • See the light

    Nhận ra, hiểu ra (điều gì đó)

    "After much discussion, he finally saw the light and agreed with our plan."

    (Sau nhiều thảo luận, cuối cùng anh ấy cũng đã hiểu ra và đồng ý với kế hoạch của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

light sensor

Danh từ
Lật mặt

Một thiết bị phát hiện sự hiện diện của ánh sáng và đo cường độ của nó.

"The light sensor on my phone automatically adjusts the screen brightness based on the ambient light."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light sensor".

Ứng dụng của cảm biến ánh sáng

Cảm biến ánh sáng được sử dụng rộng rãi trong các thiết bị điện tử như điện thoại thông minh, máy tính bảng và ô tô để tự động điều chỉnh độ sáng màn hình hoặc bật đèn pha khi trời tối. Điều này giúp tiết kiệm năng lượng và mang lại trải nghiệm tốt hơn cho người dùng.