light side
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thế lực của cái thiện, điều tốt đẹp hoặc đạo đức, thường được đối lập với 'mặt tối'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He chose to follow the light side of the Force."
"Anh ấy đã chọn đi theo mặt sáng của Thần Lực."
-
"Many stories revolve around the conflict between the light side and the dark side."
"Nhiều câu chuyện xoay quanh cuộc xung đột giữa mặt sáng và mặt tối."
-
"She always tries to see the light side of things."
"Cô ấy luôn cố gắng nhìn vào mặt tốt của mọi việc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này phổ biến trong văn hóa đại chúng, đặc biệt là trong các tác phẩm khoa học viễn tưởng và giả tưởng, như 'Star Wars'. Nó thường mang ý nghĩa lý tưởng hóa về lòng tốt, sự công bằng và hy vọng. Khác với những khái niệm đạo đức phức tạp hơn, 'light side' thường đại diện cho một lựa chọn rõ ràng và đơn giản giữa thiện và ác.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường chỉ ra thuộc tính hoặc bản chất. Ví dụ, 'the light side of the Force' (mặt sáng của Thần Lực) chỉ ra rằng đó là một phần, một khía cạnh của 'the Force'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
embrace embrace the light side (đón nhận/chọn lựa khía cạnh tích cực)
-
turn to turn to the light side (hướng về khía cạnh tươi sáng/tích cực)
-
focus on focus on the light side (tập trung vào khía cạnh tích cực)
-
the moon's the moon's light side (mặt được chiếu sáng của mặt trăng)
-
the situation's the situation's light side (khía cạnh tích cực của tình huống)
Idioms
-
Look on the light side
Nhìn vào mặt tích cực; giữ thái độ lạc quan
"Even in difficult times, try to look on the light side."
(Ngay cả trong những thời điểm khó khăn, hãy cố gắng nhìn vào mặt tích cực.)
-
Choose the light side
Chọn phe/khía cạnh lương thiện/tích cực
"In life, it's always better to choose the light side and avoid negativity."
(Trong cuộc sống, tốt hơn hết là luôn chọn khía cạnh tích cực và tránh xa sự tiêu cực.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
light side
Danh từThế lực của cái thiện, điều tốt đẹp hoặc đạo đức, thường được đối lập với 'mặt tối'.
"He chose to follow the light side of the Force."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is on the light side of the Force. |
Anh ấy ở phe ánh sáng của Thần Lực. |
| Phủ định | She does not support the light side. |
Cô ấy không ủng hộ phe ánh sáng. |
| Nghi vấn | Do they believe in the light side? |
Họ có tin vào phe ánh sáng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "light side".
