dark side
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The evil or morally wrong part of someone's personality or character; a negative or destructive aspect of something.
Vietnamese Meaning
Mặt tối, khía cạnh tiêu cực, phần xấu xa hoặc sai trái về mặt đạo đức trong tính cách hoặc bản chất của ai đó; một khía cạnh tiêu cực hoặc phá hoại của điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Every hero has a dark side that they must confront."
"Mỗi anh hùng đều có một mặt tối mà họ phải đối mặt."
-
"The dark side of the internet includes cyberbullying and online scams."
"Mặt tối của internet bao gồm bắt nạt trên mạng và các trò lừa đảo trực tuyến."
-
"He was tempted by the dark side of power."
"Anh ta bị cám dỗ bởi mặt tối của quyền lực."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'dark side' thường được dùng để chỉ những suy nghĩ, cảm xúc, hoặc hành động xấu xa mà một người cố gắng che giấu hoặc kìm nén. Nó cũng có thể ám chỉ những ảnh hưởng tiêu cực, những hệ quả không mong muốn của một sự kiện hoặc tình huống. Sự khác biệt với các từ đồng nghĩa như 'shadow self' nằm ở chỗ 'dark side' thường mang tính phổ biến và dễ nhận biết hơn, thường liên quan đến các yếu tố bên ngoài tác động (ví dụ, 'dark side' của quyền lực). 'Shadow self' thì lại mang tính cá nhân và liên quan đến những phần bị chối bỏ của bản thân.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'of', nó thường đi sau 'dark side' để chỉ ra cái gì hoặc ai có mặt tối đó. Ví dụ: 'the dark side of fame' (mặt tối của sự nổi tiếng), 'the dark side of human nature' (mặt tối của bản chất con người).
Collocations (Từ đi kèm)
-
see the dark side of... (nhìn thấy mặt tối / mặt trái của...)
-
show someone's dark side (cho thấy mặt tối / khía cạnh xấu xa của ai đó)
-
reveal the dark side of... (tiết lộ / phơi bày mặt tối của...)
-
explore the dark side of... (khám phá mặt tối / khía cạnh tiêu cực của...)
-
embrace the dark side (chấp nhận / đi theo mặt tối (thường là cái xấu))
-
true dark side (mặt tối thật sự)
-
hidden dark side (mặt tối bị che giấu)
-
ugly dark side (mặt tối xấu xí)
Idioms
-
come over to the dark side
Đi theo phe xấu/phe đối lập đi. (Thường dùng một cách hài hước để thuyết phục ai đó làm điều gì đó thú vị nhưng hơi 'hư hỏng' hoặc khác với thói quen của họ).
"Stop studying and come to the party with us! Come over to the dark side!"
(Đừng học nữa và đi tiệc với bọn tớ đi! Hãy về với phe bóng tối nào!)
-
everyone has a dark side
Ai cũng có một mặt tối/khía cạnh xấu. (Một câu nói thể hiện rằng không ai là hoàn hảo và mọi người đều có những suy nghĩ hoặc tính cách tiêu cực mà họ che giấu).
"He seems like a perfect gentleman, but remember, everyone has a dark side."
(Anh ấy có vẻ là một quý ông hoàn hảo, nhưng hãy nhớ rằng, ai cũng có một mặt tối.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
dark side
Danh từMặt tối, khía cạnh tiêu cực, phần xấu xa hoặc sai trái về mặt đạo đức trong tính cách hoặc bản chất của ai đó; một khía cạnh tiêu cực hoặc phá hoại của điều gì đó.
"Every hero has a dark side that they must confront."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he had explored the dark side of his personality during his teenage years. |
Anh ấy nói rằng anh ấy đã khám phá mặt tối trong tính cách của mình trong những năm thiếu niên. |
| Phủ định | She told me that she did not want to delve into the dark side of politics. |
Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy không muốn đi sâu vào mặt tối của chính trị. |
| Nghi vấn | The reporter asked if the company had been hiding the dark side of their operations. |
Phóng viên hỏi liệu công ty có đang che giấu mặt tối của các hoạt động của họ hay không. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He will be exploring the dark side of his personality. |
Anh ấy sẽ khám phá mặt tối trong tính cách của mình. |
| Phủ định | She won't be succumbing to the dark side of temptation. |
Cô ấy sẽ không khuất phục trước mặt tối của sự cám dỗ. |
| Nghi vấn | Will they be drawn to the dark side of power? |
Liệu họ có bị lôi kéo vào mặt tối của quyền lực không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dark side".
