(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ light up
B1

light up

Verb (phrasal)

Nghĩa tiếng Việt

thắp sáng lên đèn châm (thuốc) bừng sáng rạng rỡ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Light up'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Làm sáng cái gì đó; làm cho cái gì đó tươi sáng hơn.

Definition (English Meaning)

To illuminate something; to make something brighter.

Ví dụ Thực tế với 'Light up'

  • "We lit up the room with fairy lights."

    "Chúng tôi thắp sáng căn phòng bằng đèn nhấp nháy."

  • "The city lights up at night."

    "Thành phố lên đèn vào ban đêm."

  • "He lit up another cigarette."

    "Anh ấy châm một điếu thuốc khác."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Light up'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Verb: phrasal verb
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chung

Ghi chú Cách dùng 'Light up'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ việc thắp sáng đèn, nến, hoặc các nguồn sáng khác. Cũng có thể dùng để chỉ sự cải thiện về mặt tâm trạng hoặc vẻ ngoài.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with

Khi đi với 'with', thường chỉ rõ nguồn sáng được sử dụng: 'The room was lit up with candles.' (Căn phòng được thắp sáng bằng nến.)

Ngữ pháp ứng dụng với 'Light up'

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The stage crew is lighting up the set for the play right now.
Đội ngũ sân khấu đang thắp sáng sân khấu cho vở kịch ngay bây giờ.
Phủ định
I am not lighting up any fireworks because it's too dry and dangerous.
Tôi không đốt pháo hoa nào vì trời quá khô và nguy hiểm.
Nghi vấn
Is the electrician lighting up the Christmas tree?
Người thợ điện có đang thắp sáng cây thông Noel không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)