light up
Verb (phrasal)Nghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Light up'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Làm sáng cái gì đó; làm cho cái gì đó tươi sáng hơn.
Definition (English Meaning)
To illuminate something; to make something brighter.
Ví dụ Thực tế với 'Light up'
-
"We lit up the room with fairy lights."
"Chúng tôi thắp sáng căn phòng bằng đèn nhấp nháy."
-
"The city lights up at night."
"Thành phố lên đèn vào ban đêm."
-
"He lit up another cigarette."
"Anh ấy châm một điếu thuốc khác."
Từ loại & Từ liên quan của 'Light up'
Các dạng từ (Word Forms)
- Verb: phrasal verb
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Light up'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ việc thắp sáng đèn, nến, hoặc các nguồn sáng khác. Cũng có thể dùng để chỉ sự cải thiện về mặt tâm trạng hoặc vẻ ngoài.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Khi đi với 'with', thường chỉ rõ nguồn sáng được sử dụng: 'The room was lit up with candles.' (Căn phòng được thắp sáng bằng nến.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Light up'
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The stage crew is lighting up the set for the play right now.
|
Đội ngũ sân khấu đang thắp sáng sân khấu cho vở kịch ngay bây giờ. |
| Phủ định |
I am not lighting up any fireworks because it's too dry and dangerous.
|
Tôi không đốt pháo hoa nào vì trời quá khô và nguy hiểm. |
| Nghi vấn |
Is the electrician lighting up the Christmas tree?
|
Người thợ điện có đang thắp sáng cây thông Noel không? |