become radiant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To start to glow or shine brightly; to exhibit or possess a strong feeling or quality.
Vietnamese Meaning
Trở nên rạng rỡ, tỏa sáng; thể hiện hoặc sở hữu một cảm xúc hoặc phẩm chất mạnh mẽ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After receiving the good news, she became radiant with joy."
"Sau khi nhận được tin tốt, cô ấy trở nên rạng rỡ vì vui sướng."
-
"With each passing day, her confidence grew, and she became radiant."
"Mỗi ngày trôi qua, sự tự tin của cô ấy lớn dần, và cô ấy trở nên rạng rỡ."
-
"The bride became radiant as she walked down the aisle."
"Cô dâu trở nên rạng rỡ khi cô ấy bước xuống lễ đường."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự thay đổi trạng thái từ bình thường sang trạng thái tươi tắn, rạng rỡ hơn, có thể do hạnh phúc, sức khỏe tốt, hoặc sự tự tin. 'Become' nhấn mạnh quá trình thay đổi. 'Radiant' diễn tả sự tỏa sáng, tươi vui từ bên trong.
Collocations (Từ đi kèm)
-
suddenly become radiant (đột nhiên trở nên rạng rỡ)
-
visibly become radiant (trở nên rạng rỡ một cách rõ rệt)
-
truly become radiant (thực sự trở nên rạng rỡ)
-
with become radiant with joy (trở nên rạng rỡ vì niềm vui)
-
with become radiant with pride (trở nên rạng rỡ vì tự hào)
-
with become radiant with love (trở nên rạng rỡ trong tình yêu)
-
with become radiant with happiness (trở nên rạng rỡ vì hạnh phúc)
Idioms
-
Her face would become radiant at the very mention of...
Gương mặt cô ấy sẽ rạng rỡ lên chỉ cần nghe nhắc đến...
"As a child, my grandmother's face would become radiant at the very mention of the spring festival."
(Khi còn nhỏ, gương mặt bà tôi sẽ rạng rỡ lên chỉ cần nghe nhắc đến lễ hội mùa xuân.)
-
to become radiant with a new sense of purpose
Trở nên rạng rỡ với một ý thức mới về mục đích sống.
"After discovering her passion for teaching, she seemed to become radiant with a new sense of purpose."
(Sau khi khám phá ra niềm đam mê với việc dạy học, cô ấy dường như trở nên rạng rỡ với một ý thức mới về mục đích sống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
become radiant
Động từ + Tính từTrở nên rạng rỡ, tỏa sáng; thể hiện hoặc sở hữu một cảm xúc hoặc phẩm chất mạnh mẽ.
"After receiving the good news, she became radiant with joy."
Grammar Rules
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She became radiant with happiness. |
Cô ấy trở nên rạng rỡ vì hạnh phúc. |
| Phủ định | She did not become radiant despite the good news. |
Cô ấy đã không trở nên rạng rỡ mặc dù có tin tốt. |
| Nghi vấn | Did she become radiant after receiving the award? |
Cô ấy có trở nên rạng rỡ sau khi nhận giải thưởng không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to become radiant with happiness when she receives the award. |
Cô ấy sẽ trở nên rạng rỡ vì hạnh phúc khi cô ấy nhận giải thưởng. |
| Phủ định | He is not going to become radiant just because of a compliment. |
Anh ấy sẽ không trở nên rạng rỡ chỉ vì một lời khen. |
| Nghi vấn | Are you going to become radiant after the makeover? |
Bạn có trở nên rạng rỡ hơn sau khi trang điểm không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was becoming radiant with happiness as she talked about her wedding. |
Cô ấy đang trở nên rạng rỡ vì hạnh phúc khi cô ấy nói về đám cưới của mình. |
| Phủ định | He wasn't becoming radiant, even after winning the lottery; he seemed stressed. |
Anh ấy đã không trở nên rạng rỡ, ngay cả sau khi trúng xổ số; anh ấy có vẻ căng thẳng. |
| Nghi vấn | Were they becoming radiant as they watched the sunset over the ocean? |
Họ có đang trở nên rạng rỡ khi họ ngắm hoàng hôn trên biển không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had become radiant after she received the good news. |
Cô ấy đã trở nên rạng rỡ sau khi nhận được tin tốt. |
| Phủ định | He had not become radiant until he started practicing mindfulness. |
Anh ấy đã không trở nên rạng rỡ cho đến khi anh ấy bắt đầu tập chánh niệm. |
| Nghi vấn | Had she become radiant before she went on stage? |
Cô ấy đã trở nên rạng rỡ trước khi lên sân khấu phải không? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has become radiant since she started her new job. |
Cô ấy đã trở nên rạng rỡ kể từ khi bắt đầu công việc mới. |
| Phủ định | He hasn't become radiant despite all the compliments he's received. |
Anh ấy vẫn chưa trở nên rạng rỡ mặc dù đã nhận được rất nhiều lời khen ngợi. |
| Nghi vấn | Has the bride become radiant on her wedding day? |
Cô dâu đã trở nên rạng rỡ trong ngày cưới của mình chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become radiant".
