(Top Banner Ad)
become radiant
B2
Động từ + Tính từ B2 Chung (General)

become radiant

UK: /bɪˈkʌm ˈreɪdiənt/ • US: /bɪˈkʌm ˈreɪdiənt/

Nghĩa tiếng Việt

trở nên rạng rỡ tỏa sáng bừng sáng rạng ngời tươi tắn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To start to glow or shine brightly; to exhibit or possess a strong feeling or quality.

Vietnamese Meaning

Trở nên rạng rỡ, tỏa sáng; thể hiện hoặc sở hữu một cảm xúc hoặc phẩm chất mạnh mẽ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After receiving the good news, she became radiant with joy."

    "Sau khi nhận được tin tốt, cô ấy trở nên rạng rỡ vì vui sướng."

  • "With each passing day, her confidence grew, and she became radiant."

    "Mỗi ngày trôi qua, sự tự tin của cô ấy lớn dần, và cô ấy trở nên rạng rỡ."

  • "The bride became radiant as she walked down the aisle."

    "Cô dâu trở nên rạng rỡ khi cô ấy bước xuống lễ đường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective radiant rạng rỡ, tỏa sáng, rực rỡ
Noun radiance sự rạng rỡ, vẻ rực rỡ, sự tỏa sáng
Adverb radiantly một cách rạng rỡ, một cách chói lọi
Verb radiate tỏa ra, phát ra (năng lượng, cảm xúc)
Noun radiation sự bức xạ, sự tỏa nhiệt/ánh sáng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin (radiant)
radius ('tia, tia sáng')
Latin (radiant)
radiare ('tỏa ra, chiếu sáng')
Late Latin (radiant)
radiantem ('đang chiếu sáng')
Proto-Germanic (become)
*bikwemaną ('xảy đến, xảy ra')
Old English (become)
becuman ('xảy ra, đến, trở thành')
Modern English
become radiant ('trở nên rạng rỡ')

Radiant: Từ Tia Sáng Mặt Trời

Từ 'radiant' có nguồn gốc từ 'radius' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nan hoa bánh xe' hoặc 'tia sáng'. Hãy tưởng tượng những tia nắng mặt trời tỏa ra từ trung tâm - đó chính là hình ảnh gốc của sự 'rạng rỡ'. Khi ai đó 'becomes radiant', họ tỏa ra niềm vui và vẻ đẹp như mặt trời tỏa sáng.

Become: Một Hành Trình 'Đến'

Từ 'become' trong tiếng Anh cổ ('becuman') có nghĩa đen là 'đến một nơi nào đó' hoặc 'xảy đến'. Theo thời gian, nó phát triển ý nghĩa thành 'trở thành' một trạng thái mới. Vì vậy, 'become radiant' không chỉ là 'rạng rỡ', mà là một quá trình chuyển đổi, một hành trình 'đi đến' trạng thái rạng rỡ.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả sự thay đổi trạng thái từ bình thường sang trạng thái tươi tắn, rạng rỡ hơn, có thể do hạnh phúc, sức khỏe tốt, hoặc sự tự tin. 'Become' nhấn mạnh quá trình thay đổi. 'Radiant' diễn tả sự tỏa sáng, tươi vui từ bên trong.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + become radiant
  • suddenly become radiant
    (đột nhiên trở nên rạng rỡ)
  • visibly become radiant
    (trở nên rạng rỡ một cách rõ rệt)
  • truly become radiant
    (thực sự trở nên rạng rỡ)
'become radiant' + with
  • with become radiant with joy
    (trở nên rạng rỡ vì niềm vui)
  • with become radiant with pride
    (trở nên rạng rỡ vì tự hào)
  • with become radiant with love
    (trở nên rạng rỡ trong tình yêu)
  • with become radiant with happiness
    (trở nên rạng rỡ vì hạnh phúc)

Idioms

  • Her face would become radiant at the very mention of...

    Gương mặt cô ấy sẽ rạng rỡ lên chỉ cần nghe nhắc đến...

    "As a child, my grandmother's face would become radiant at the very mention of the spring festival."

    (Khi còn nhỏ, gương mặt bà tôi sẽ rạng rỡ lên chỉ cần nghe nhắc đến lễ hội mùa xuân.)

  • to become radiant with a new sense of purpose

    Trở nên rạng rỡ với một ý thức mới về mục đích sống.

    "After discovering her passion for teaching, she seemed to become radiant with a new sense of purpose."

    (Sau khi khám phá ra niềm đam mê với việc dạy học, cô ấy dường như trở nên rạng rỡ với một ý thức mới về mục đích sống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

become radiant

Động từ + Tính từ
Lật mặt

Trở nên rạng rỡ, tỏa sáng; thể hiện hoặc sở hữu một cảm xúc hoặc phẩm chất mạnh mẽ.

"After receiving the good news, she became radiant with joy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She became radiant with happiness.
Cô ấy trở nên rạng rỡ vì hạnh phúc.
Phủ định
She did not become radiant despite the good news.
Cô ấy đã không trở nên rạng rỡ mặc dù có tin tốt.
Nghi vấn
Did she become radiant after receiving the award?
Cô ấy có trở nên rạng rỡ sau khi nhận giải thưởng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become radiant with happiness when she receives the award.
Cô ấy sẽ trở nên rạng rỡ vì hạnh phúc khi cô ấy nhận giải thưởng.
Phủ định
He is not going to become radiant just because of a compliment.
Anh ấy sẽ không trở nên rạng rỡ chỉ vì một lời khen.
Nghi vấn
Are you going to become radiant after the makeover?
Bạn có trở nên rạng rỡ hơn sau khi trang điểm không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was becoming radiant with happiness as she talked about her wedding.
Cô ấy đang trở nên rạng rỡ vì hạnh phúc khi cô ấy nói về đám cưới của mình.
Phủ định
He wasn't becoming radiant, even after winning the lottery; he seemed stressed.
Anh ấy đã không trở nên rạng rỡ, ngay cả sau khi trúng xổ số; anh ấy có vẻ căng thẳng.
Nghi vấn
Were they becoming radiant as they watched the sunset over the ocean?
Họ có đang trở nên rạng rỡ khi họ ngắm hoàng hôn trên biển không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had become radiant after she received the good news.
Cô ấy đã trở nên rạng rỡ sau khi nhận được tin tốt.
Phủ định
He had not become radiant until he started practicing mindfulness.
Anh ấy đã không trở nên rạng rỡ cho đến khi anh ấy bắt đầu tập chánh niệm.
Nghi vấn
Had she become radiant before she went on stage?
Cô ấy đã trở nên rạng rỡ trước khi lên sân khấu phải không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has become radiant since she started her new job.
Cô ấy đã trở nên rạng rỡ kể từ khi bắt đầu công việc mới.
Phủ định
He hasn't become radiant despite all the compliments he's received.
Anh ấy vẫn chưa trở nên rạng rỡ mặc dù đã nhận được rất nhiều lời khen ngợi.
Nghi vấn
Has the bride become radiant on her wedding day?
Cô dâu đã trở nên rạng rỡ trong ngày cưới của mình chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "become radiant".

'The Bridal Glow' - Vẻ Rạng Rỡ Của Cô Dâu

Trong văn hóa phương Tây, có một niềm tin phổ biến rằng cô dâu tự nhiên 'trở nên rạng rỡ' (becomes radiant) trong ngày cưới. 'Vẻ rạng rỡ của cô dâu' (bridal glow) này được cho là đến từ sự kết hợp của hạnh phúc, tình yêu và sự phấn khích, khiến cô ấy trông xinh đẹp một cách đặc biệt.

Ánh Sáng Thánh Thiện trong Nghệ Thuật

Trong lịch sử nghệ thuật phương Tây, đặc biệt là tranh tôn giáo, các vị thánh và nhân vật linh thiêng thường được miêu tả là trở nên rạng rỡ hoặc có một vầng hào quang (halo) tỏa sáng quanh đầu. Ánh sáng này tượng trưng cho sự thánh thiện, trong sạch và sự kết nối của họ với Thượng đế.