lighthearted argument
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Cheerful and carefree; not serious.
Vietnamese Meaning
Vui vẻ và vô tư; không nghiêm trọng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The movie was a lighthearted comedy."
"Bộ phim là một bộ phim hài hước nhẹ nhàng."
-
"Despite their lighthearted arguments, they were the best of friends."
"Mặc dù họ có những cuộc tranh cãi vui vẻ, họ vẫn là những người bạn tốt nhất."
-
"The discussion started as a lighthearted argument but quickly became serious."
"Cuộc thảo luận bắt đầu như một cuộc tranh cãi vui vẻ nhưng nhanh chóng trở nên nghiêm trọng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | lighthearted | vô tư, thoải mái, vui vẻ |
| Noun | argument | cuộc tranh luận, lý lẽ |
| Verb | argue | tranh luận, cãi nhau |
| Adjective | argumentative | hay tranh cãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'lighthearted' mô tả một thái độ hoặc cảm xúc thoải mái, vui vẻ, không có nhiều lo lắng hoặc trách nhiệm. Nó thường được sử dụng để mô tả các cuộc trò chuyện, hoạt động hoặc sự kiện mang tính chất giải trí và thư giãn. Khác với 'cheerful' (vui vẻ) vốn chỉ trạng thái cảm xúc, 'lighthearted' nhấn mạnh sự thiếu nghiêm túc và tính chất thoải mái.
Trong cụm từ 'lighthearted argument', 'argument' được hiểu là một cuộc tranh luận nhỏ, không mang tính chất thù địch hoặc gay gắt. Nó thường là một cuộc trao đổi ý kiến một cách vui vẻ và không có ý định gây tổn thương hoặc làm mất lòng ai. Phân biệt với 'serious argument' (tranh cãi nghiêm trọng) hoặc 'heated argument' (tranh cãi gay gắt).
Collocations (Từ đi kèm)
-
friendly friendly lighthearted argument (cuộc tranh luận vui vẻ, thân thiện)
-
good-natured good-natured lighthearted argument (cuộc tranh luận vui vẻ, thiện ý)
-
have have a lighthearted argument (có một cuộc tranh luận vui vẻ)
-
engage in engage in a lighthearted argument (tham gia vào một cuộc tranh luận vui vẻ)
Idioms
-
agree to disagree
chấp nhận bất đồng
"After a lighthearted argument about politics, they agreed to disagree and changed the subject."
(Sau một cuộc tranh luận nhẹ nhàng về chính trị, họ chấp nhận bất đồng và chuyển chủ đề.)
-
bury the hatchet
làm lành, giảng hòa
"Even after a lighthearted argument, they quickly buried the hatchet and remained friends."
(Ngay cả sau một cuộc tranh luận vui vẻ, họ nhanh chóng làm lành và vẫn là bạn bè.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lighthearted argument
Tính từVui vẻ và vô tư; không nghiêm trọng.
"The movie was a lighthearted comedy."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lighthearted argument".
