heated argument
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A discussion or debate characterized by strong feelings, anger, or excitement.
Vietnamese Meaning
Một cuộc tranh luận hoặc tranh cãi nảy lửa, đặc trưng bởi cảm xúc mạnh mẽ, sự tức giận hoặc sự phấn khích.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They had a heated argument about whose turn it was to do the dishes."
"Họ đã có một cuộc tranh cãi nảy lửa về việc ai đến lượt rửa bát."
-
"The meeting ended with a heated argument between the CEO and the CFO."
"Cuộc họp kết thúc bằng một cuộc tranh cãi nảy lửa giữa CEO và CFO."
-
"Their heated argument could be heard down the hall."
"Cuộc tranh cãi nảy lửa của họ có thể nghe thấy từ cuối hành lang."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | heat | nhiệt, hơi nóng |
| Verb | heat | làm nóng, đốt nóng |
| Verb | argue | tranh luận, cãi vã |
| Noun | argument | cuộc tranh luận, cuộc cãi vã |
| Adjective | argumentative | thích tranh cãi, hay cãi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường dùng để mô tả một cuộc tranh cãi mà các bên liên quan có quan điểm rất khác nhau và thể hiện chúng một cách gay gắt. 'Heated' nhấn mạnh mức độ căng thẳng và cảm xúc cao trong cuộc tranh luận. Nó khác với một cuộc 'discussion' thông thường, vốn mang tính trao đổi thông tin hơn là đối đầu.
Prepositions
'about' và 'over' đều được sử dụng để chỉ chủ đề của cuộc tranh luận. Ví dụ: 'a heated argument about politics' (một cuộc tranh cãi nảy lửa về chính trị), 'a heated argument over money' (một cuộc tranh cãi nảy lửa về tiền bạc).
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a heated argument (có một cuộc tranh cãi gay gắt)
-
get into get into a heated argument (bắt đầu/sa vào một cuộc tranh cãi gay gắt)
-
avoid avoid a heated argument (tránh một cuộc tranh cãi gay gắt)
-
a brief a brief heated argument (một cuộc tranh cãi gay gắt ngắn ngủi)
-
a prolonged a prolonged heated argument (một cuộc tranh cãi gay gắt kéo dài)
-
a sudden a sudden heated argument (một cuộc tranh cãi gay gắt bất ngờ)
-
broke out a heated argument broke out (một cuộc tranh cãi gay gắt nổ ra)
-
settle settle a heated argument (giải quyết một cuộc tranh cãi gay gắt)
Idioms
-
to get into a heated argument with someone
Bắt đầu/dính vào một cuộc tranh cãi gay gắt với ai đó.
"They got into a heated argument over who should pay the bill."
(Họ đã có một cuộc tranh cãi gay gắt về việc ai nên trả hóa đơn.)
-
a heated argument broke out between them
Một cuộc tranh cãi gay gắt đã nổ ra giữa họ.
"During the meeting, a heated argument broke out between the two team leaders."
(Trong cuộc họp, một cuộc tranh cãi gay gắt đã nổ ra giữa hai trưởng nhóm.)
-
to have a heated argument about something
Tranh cãi gay gắt về điều gì đó.
"My parents often have a heated argument about politics."
(Cha mẹ tôi thường tranh cãi gay gắt về chính trị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
heated argument
Noun PhraseMột cuộc tranh luận hoặc tranh cãi nảy lửa, đặc trưng bởi cảm xúc mạnh mẽ, sự tức giận hoặc sự phấn khích.
"They had a heated argument about whose turn it was to do the dishes."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the mediator arrives, they will have had a heated argument about the contract terms. |
Vào thời điểm người hòa giải đến, họ sẽ đã có một cuộc tranh cãi gay gắt về các điều khoản hợp đồng. |
| Phủ định | She won't have had a heated argument with her sister before making a decision on her own. |
Cô ấy sẽ không có một cuộc tranh cãi gay gắt với chị gái mình trước khi tự mình đưa ra quyết định. |
| Nghi vấn | Will they have had a heated argument over the inheritance before the lawyer arrives? |
Liệu họ sẽ đã có một cuộc tranh cãi gay gắt về quyền thừa kế trước khi luật sư đến? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heated argument".
