(Top Banner Ad)
heated argument
B2
Noun Phrase B2 Giao tiếp xã hội, Tranh luận

heated argument

UK: /ˈhiːtɪd ˈɑːɡjumənt/ • US: /ˈhiːtɪd ˈɑːrɡjumənt/

Nghĩa tiếng Việt

tranh cãi nảy lửa cãi nhau gay gắt cuộc tranh luận gay gắt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A discussion or debate characterized by strong feelings, anger, or excitement.

Vietnamese Meaning

Một cuộc tranh luận hoặc tranh cãi nảy lửa, đặc trưng bởi cảm xúc mạnh mẽ, sự tức giận hoặc sự phấn khích.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They had a heated argument about whose turn it was to do the dishes."

    "Họ đã có một cuộc tranh cãi nảy lửa về việc ai đến lượt rửa bát."

  • "The meeting ended with a heated argument between the CEO and the CFO."

    "Cuộc họp kết thúc bằng một cuộc tranh cãi nảy lửa giữa CEO và CFO."

  • "Their heated argument could be heard down the hall."

    "Cuộc tranh cãi nảy lửa của họ có thể nghe thấy từ cuối hành lang."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun heat nhiệt, hơi nóng
Verb heat làm nóng, đốt nóng
Verb argue tranh luận, cãi vã
Noun argument cuộc tranh luận, cuộc cãi vã
Adjective argumentative thích tranh cãi, hay cãi

Synonyms

fierce debate (cuộc tranh luận gay gắt)intense disagreement (sự bất đồng sâu sắc)passionate dispute (cuộc tranh cãi đầy đam mê)

Antonyms

calm discussion (cuộc thảo luận bình tĩnh)friendly chat (cuộc trò chuyện thân thiện)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Tranh luận

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*haitijaną
Old English
hǣtan
Middle English
heten
Modern English
heated (figurative sense)

Nguồn gốc của "heated argument"

Cụm từ "heated argument" kết hợp hai yếu tố. "Heated" ban đầu có nghĩa là "được làm nóng" (như nước nóng), nhưng từ cuối thế kỷ 16, nó bắt đầu được dùng với nghĩa bóng để chỉ điều gì đó "mãnh liệt, sôi nổi, đầy cảm xúc" – giống như nhiệt độ cao có thể tạo ra năng lượng mạnh mẽ. Còn "argument" có nguồn gốc từ tiếng Latin "argumentum", ban đầu mang nghĩa "bằng chứng, lý lẽ", sau đó qua tiếng Pháp cổ "arguement" và tiếng Anh trung đại, nó phát triển nghĩa là "sự tranh luận, cuộc cãi vã". Khi kết hợp lại, "heated argument" mô tả một cuộc tranh luận hoặc cãi vã trở nên gay gắt, đầy cảm xúc và căng thẳng.

Usage Note

Cụm từ này thường dùng để mô tả một cuộc tranh cãi mà các bên liên quan có quan điểm rất khác nhau và thể hiện chúng một cách gay gắt. 'Heated' nhấn mạnh mức độ căng thẳng và cảm xúc cao trong cuộc tranh luận. Nó khác với một cuộc 'discussion' thông thường, vốn mang tính trao đổi thông tin hơn là đối đầu.

Prepositions

about over

'about' và 'over' đều được sử dụng để chỉ chủ đề của cuộc tranh luận. Ví dụ: 'a heated argument about politics' (một cuộc tranh cãi nảy lửa về chính trị), 'a heated argument over money' (một cuộc tranh cãi nảy lửa về tiền bạc).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + heated argument
  • have have a heated argument
    (có một cuộc tranh cãi gay gắt)
  • get into get into a heated argument
    (bắt đầu/sa vào một cuộc tranh cãi gay gắt)
  • avoid avoid a heated argument
    (tránh một cuộc tranh cãi gay gắt)
Adjective + heated argument
  • a brief a brief heated argument
    (một cuộc tranh cãi gay gắt ngắn ngủi)
  • a prolonged a prolonged heated argument
    (một cuộc tranh cãi gay gắt kéo dài)
  • a sudden a sudden heated argument
    (một cuộc tranh cãi gay gắt bất ngờ)
Phrases about heated arguments
  • broke out a heated argument broke out
    (một cuộc tranh cãi gay gắt nổ ra)
  • settle settle a heated argument
    (giải quyết một cuộc tranh cãi gay gắt)

Idioms

  • to get into a heated argument with someone

    Bắt đầu/dính vào một cuộc tranh cãi gay gắt với ai đó.

    "They got into a heated argument over who should pay the bill."

    (Họ đã có một cuộc tranh cãi gay gắt về việc ai nên trả hóa đơn.)

  • a heated argument broke out between them

    Một cuộc tranh cãi gay gắt đã nổ ra giữa họ.

    "During the meeting, a heated argument broke out between the two team leaders."

    (Trong cuộc họp, một cuộc tranh cãi gay gắt đã nổ ra giữa hai trưởng nhóm.)

  • to have a heated argument about something

    Tranh cãi gay gắt về điều gì đó.

    "My parents often have a heated argument about politics."

    (Cha mẹ tôi thường tranh cãi gay gắt về chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

heated argument

Noun Phrase
Lật mặt

Một cuộc tranh luận hoặc tranh cãi nảy lửa, đặc trưng bởi cảm xúc mạnh mẽ, sự tức giận hoặc sự phấn khích.

"They had a heated argument about whose turn it was to do the dishes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the mediator arrives, they will have had a heated argument about the contract terms.
Vào thời điểm người hòa giải đến, họ sẽ đã có một cuộc tranh cãi gay gắt về các điều khoản hợp đồng.
Phủ định
She won't have had a heated argument with her sister before making a decision on her own.
Cô ấy sẽ không có một cuộc tranh cãi gay gắt với chị gái mình trước khi tự mình đưa ra quyết định.
Nghi vấn
Will they have had a heated argument over the inheritance before the lawyer arrives?
Liệu họ sẽ đã có một cuộc tranh cãi gay gắt về quyền thừa kế trước khi luật sư đến?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "heated argument".

Tranh luận trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tranh luận (argument) không phải lúc nào cũng bị coi là tiêu cực hay một dấu hiệu của sự thù địch. Ngược lại, một cuộc tranh luận sôi nổi (heated argument) có thể được xem là cách để mọi người thể hiện quan điểm một cách mạnh mẽ, làm rõ ý tưởng, hoặc tham gia vào một cuộc thảo luận trí tuệ. Điều quan trọng là cách tranh luận – liệu có tôn trọng lẫn nhau và tập trung vào vấn đề hay không, thay vì tấn công cá nhân.

Quy tắc "Fair Fighting" và "Agree to Disagree"

Trong các mối quan hệ cá nhân ở phương Tây, có khái niệm về "fair fighting" (tranh cãi công bằng), nhấn mạnh việc giữ bình tĩnh, lắng nghe đối phương, tránh công kích cá nhân và không lôi kéo chuyện cũ. Mục tiêu là giải quyết vấn đề chứ không phải làm tổn thương nhau. Ngoài ra, sau một cuộc tranh luận gay gắt, người ta thường áp dụng nguyên tắc "agree to disagree" (đồng ý không đồng ý), tức là chấp nhận rằng hai bên có quan điểm khác nhau và tôn trọng sự khác biệt đó mà không cần phải đạt được sự đồng thuận hoàn toàn.