(Top Banner Ad)
lighthearted banter
B2
Tính từ B2 Giao tiếp xã hội, Văn học

lighthearted banter

UK: /ˈlaɪtˌhɑːtɪd ˈbæntə/ • US: /ˈlaɪtˌhɑːrtɪd ˈbæntər/

Nghĩa tiếng Việt

trò chuyện vui vẻ đùa giỡn nhẹ nhàng tán gẫu hài hước trêu chọc thân thiện
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cheerful and carefree.

Vietnamese Meaning

Vui vẻ, vô tư, không lo lắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The atmosphere at the party was lighthearted and fun."

    "Bầu không khí ở bữa tiệc rất vui vẻ và thoải mái."

  • "Their lighthearted banter filled the room with laughter."

    "Những lời trêu chọc vui vẻ của họ lấp đầy căn phòng bằng tiếng cười."

  • "The interview was filled with lighthearted banter, making it a pleasant experience."

    "Cuộc phỏng vấn tràn ngập những lời trêu đùa nhẹ nhàng, khiến nó trở thành một trải nghiệm thú vị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lighthearted vô tư, nhẹ nhàng, vui vẻ
Verb banter trò chuyện đùa cợt, tán tỉnh
Noun banter sự trò chuyện đùa cợt, sự tán tỉnh

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội, Văn học

Nguồn gốc của 'lighthearted banter'

Cụm từ 'lighthearted banter' kết hợp 'lighthearted' (vô tư, nhẹ nhàng) và 'banter' (trò chuyện đùa cợt, tán tỉnh). 'Lighthearted' xuất hiện từ thế kỷ 18, còn 'banter' có nguồn gốc từ thế kỷ 17, có thể từ tiếng Pháp 'badiner' (đùa cợt). Ý nghĩa chung là cuộc trò chuyện vui vẻ, không nghiêm túc, mang tính giải trí.

Usage Note

Tính từ 'lighthearted' mô tả thái độ hoặc tính cách thoải mái, vui tươi, không bị gánh nặng bởi những lo lắng hay vấn đề nghiêm trọng. Nó thường được dùng để miêu tả một người, một cuộc trò chuyện hoặc một tình huống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lighthearted banter
  • good-natured good-natured lighthearted banter
    (trò chuyện đùa vui vẻ, thiện ý)
  • friendly friendly lighthearted banter
    (trò chuyện đùa thân thiện)
Verb + lighthearted banter
  • exchange exchange lighthearted banter
    (trao đổi những lời trêu chọc vui vẻ)
  • engage in engage in lighthearted banter
    (tham gia vào cuộc trò chuyện đùa vui)
  • enjoy enjoy lighthearted banter
    (thích thú với những lời trêu chọc vui vẻ)

Idioms

  • All in good fun

    Chỉ là đùa thôi, không có ý gì xấu.

    "Their argument was all in good fun, just lighthearted banter."

    (Cuộc tranh cãi của họ chỉ là đùa thôi, chỉ là những lời trêu chọc vô tư.)

  • Have a laugh

    Cười đùa vui vẻ.

    "They were just having a laugh with some lighthearted banter."

    (Họ chỉ đang cười đùa vui vẻ với vài lời trêu chọc vô tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lighthearted banter

Tính từ
Lật mặt

Vui vẻ, vô tư, không lo lắng.

"The atmosphere at the party was lighthearted and fun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The office, where lighthearted banter was common, felt more productive.
Văn phòng, nơi những cuộc trò chuyện vui vẻ diễn ra thường xuyên, tạo cảm giác làm việc hiệu quả hơn.
Phủ định
The meeting, which lacked any lighthearted banter, was tense and unproductive.
Cuộc họp, thiếu sự trao đổi vui vẻ, trở nên căng thẳng và không hiệu quả.
Nghi vấn
Is lighthearted banter, which often diffuses tension, appropriate in a professional setting?
Liệu những cuộc trò chuyện vui vẻ, thường giúp giải tỏa căng thẳng, có phù hợp trong môi trường làm việc chuyên nghiệp không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When the team is relaxed, lighthearted banter usually fills the room.
Khi đội thoải mái, những lời trêu chọc vui vẻ thường tràn ngập căn phòng.
Phủ định
If someone is feeling down, lighthearted banter doesn't always cheer them up.
Nếu ai đó đang cảm thấy buồn, những lời trêu chọc vui vẻ không phải lúc nào cũng làm họ vui lên.
Nghi vấn
If a meeting runs long, does lighthearted banter help break the tension?
Nếu một cuộc họp kéo dài, những lời trêu chọc vui vẻ có giúp giảm bớt căng thẳng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lighthearted banter".

Văn hóa Trò Chuyện Nhẹ Nhàng

Ở nhiều nước phương Tây, 'lighthearted banter' rất phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, đặc biệt là giữa bạn bè, đồng nghiệp. Nó được xem là một cách để tạo không khí thoải mái, vui vẻ và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp. Tuy nhiên, cần lưu ý đến ngữ cảnh và đối tượng để tránh gây hiểu lầm hoặc xúc phạm.