serious discussion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Demanding or characterized by careful thought or consideration.
Vietnamese Meaning
Nghiêm túc, quan trọng, đòi hỏi sự suy nghĩ và cân nhắc cẩn thận.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The situation is serious and requires immediate action."
"Tình hình rất nghiêm trọng và đòi hỏi hành động ngay lập tức."
-
"The board held a serious discussion regarding the budget cuts."
"Hội đồng quản trị đã có một cuộc thảo luận nghiêm túc về việc cắt giảm ngân sách."
-
"We need to have a serious discussion about our relationship."
"Chúng ta cần có một cuộc thảo luận nghiêm túc về mối quan hệ của chúng ta."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | serious | Nghiêm trọng, nghiêm túc |
| Adverb | seriously | Một cách nghiêm túc, nghiêm trọng |
| Noun | seriousness | Sự nghiêm trọng, tính nghiêm túc |
| Verb | discuss | Thảo luận, tranh luận |
| Noun | discussion | Cuộc thảo luận, sự tranh luận |
| Noun | discussant | Người tham gia thảo luận |
| Adjective | discussable | Có thể thảo luận được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'serious' nhấn mạnh mức độ quan trọng, nghiêm trọng, hoặc cần được xem xét một cách cẩn thận. Nó khác với 'important' ở chỗ 'serious' thường mang ý nghĩa có thể có hậu quả tiêu cực hoặc đòi hỏi sự tập trung cao độ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
have have a serious discussion (có một cuộc thảo luận nghiêm túc)
-
hold hold a serious discussion (tổ chức một cuộc thảo luận nghiêm túc)
-
initiate initiate a serious discussion (khởi xướng một cuộc thảo luận nghiêm túc)
-
engage in engage in a serious discussion (tham gia vào một cuộc thảo luận nghiêm túc)
-
avoid avoid a serious discussion (tránh một cuộc thảo luận nghiêm túc)
-
serious discussion about serious discussion about the future (thảo luận nghiêm túc về tương lai)
-
serious discussion on serious discussion on policy changes (thảo luận nghiêm túc về những thay đổi chính sách)
-
serious discussion with serious discussion with stakeholders (thảo luận nghiêm túc với các bên liên quan)
Idioms
-
It's time for a serious discussion.
Đã đến lúc cần một cuộc thảo luận nghiêm túc (ám chỉ vấn đề cần được giải quyết dứt khoát).
"Given the ongoing issues, it's time for a serious discussion about our strategy."
(Với những vấn đề đang diễn ra, đã đến lúc chúng ta cần một cuộc thảo luận nghiêm túc về chiến lược của mình.)
-
To get down to serious discussion.
Bắt đầu đi vào trọng tâm, thảo luận một cách nghiêm túc và tập trung vào vấn đề chính.
"After some small talk, they finally got down to serious discussion about the merger."
(Sau một vài câu chuyện phiếm, cuối cùng họ cũng bắt đầu đi vào thảo luận nghiêm túc về việc sáp nhập.)
-
Beyond serious discussion.
Ngoài tầm thảo luận nghiêm túc; không còn là vấn đề để tranh luận nữa, đã được quyết định hoặc quá hiển nhiên.
"The need for climate action is now beyond serious discussion; it's an urgent necessity."
(Sự cần thiết của hành động vì khí hậu giờ đây không còn gì để bàn cãi; đó là một nhu cầu cấp bách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
serious discussion
tính từNghiêm túc, quan trọng, đòi hỏi sự suy nghĩ và cân nhắc cẩn thận.
"The situation is serious and requires immediate action."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A serious discussion about the company's future is being held by the board of directors. |
Một cuộc thảo luận nghiêm túc về tương lai của công ty đang được hội đồng quản trị tổ chức. |
| Phủ định | A serious discussion about the budget was not considered necessary by the team leader. |
Một cuộc thảo luận nghiêm túc về ngân sách không được trưởng nhóm cho là cần thiết. |
| Nghi vấn | Will a serious discussion about the new policy be scheduled by the manager? |
Liệu một cuộc thảo luận nghiêm túc về chính sách mới có được quản lý lên lịch không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to have a serious discussion about the company's future. |
Họ sẽ có một cuộc thảo luận nghiêm túc về tương lai của công ty. |
| Phủ định | We are not going to have a serious discussion about this issue until we have more information. |
Chúng ta sẽ không có một cuộc thảo luận nghiêm túc về vấn đề này cho đến khi chúng ta có thêm thông tin. |
| Nghi vấn | Are you going to initiate a serious discussion with the team about the project's delays? |
Bạn có định bắt đầu một cuộc thảo luận nghiêm túc với nhóm về sự chậm trễ của dự án không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is always ready for a serious discussion about the company's future. |
Cô ấy luôn sẵn sàng cho một cuộc thảo luận nghiêm túc về tương lai của công ty. |
| Phủ định | We do not often have serious discussions about our relationship. |
Chúng tôi không thường xuyên có những cuộc thảo luận nghiêm túc về mối quan hệ của chúng tôi. |
| Nghi vấn | Do you usually have serious discussions with your parents about your career? |
Bạn có thường xuyên có những cuộc thảo luận nghiêm túc với bố mẹ về sự nghiệp của bạn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | We used to have serious discussions about our future plans every Sunday. |
Chúng tôi từng có những cuộc thảo luận nghiêm túc về kế hoạch tương lai của chúng tôi vào mỗi Chủ nhật. |
| Phủ định | They didn't use to engage in serious discussions about politics. |
Họ đã không từng tham gia vào các cuộc thảo luận nghiêm túc về chính trị. |
| Nghi vấn | Did you use to have serious discussions with your parents about your career choices? |
Bạn đã từng có những cuộc thảo luận nghiêm túc với bố mẹ về lựa chọn nghề nghiệp của bạn phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "serious discussion".
