lightning flash
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden, brief instance of lightning.
Vietnamese Meaning
Một tia chớp, một khoảnh khắc ngắn ngủi của tia sét.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A lightning flash illuminated the dark landscape."
"Một tia chớp lóe lên chiếu sáng cảnh quan tối tăm."
-
"We saw a lightning flash in the distance."
"Chúng tôi thấy một tia chớp ở đằng xa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả một sự kiện chớp nhoáng và cụ thể của ánh sáng từ tia sét. Khác với 'lightning' là hiện tượng rộng hơn, 'lightning flash' tập trung vào khoảnh khắc ánh sáng lóe lên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden sudden lightning flash (tia sét lóe lên đột ngột)
-
bright bright lightning flash (tia sét lóe sáng chói)
-
see see a lightning flash (nhìn thấy một tia sét lóe sáng)
-
cause cause a lightning flash (gây ra một tia sét lóe sáng)
Idioms
-
in a flash
trong nháy mắt, rất nhanh chóng
"The rain stopped in a flash."
(Cơn mưa tạnh trong nháy mắt.)
-
like a flash
nhanh như chớp
"He ran like a flash."
(Anh ấy chạy nhanh như chớp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lightning flash
Danh từMột tia chớp, một khoảnh khắc ngắn ngủi của tia sét.
"A lightning flash illuminated the dark landscape."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that lightning flash was incredibly bright! |
Ồ, tia chớp đó sáng rực rỡ! |
| Phủ định | Good heavens, there wasn't even a lightning flash during the whole storm! |
Trời đất ơi, thậm chí không có một tia chớp nào trong suốt cơn bão! |
| Nghi vấn | My goodness, was that lightning flash close? |
Trời ơi, tia chớp đó có gần không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lightning flash".
