(Top Banner Ad)
lightning flash
B2
Danh từ B2 Khí tượng học

lightning flash

UK: /ˈlaɪtnɪŋ flæʃ/ • US: /ˈlaɪtnɪŋ flæʃ/

Nghĩa tiếng Việt

tia chớp ánh chớp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden, brief instance of lightning.

Vietnamese Meaning

Một tia chớp, một khoảnh khắc ngắn ngủi của tia sét.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A lightning flash illuminated the dark landscape."

    "Một tia chớp lóe lên chiếu sáng cảnh quan tối tăm."

  • "We saw a lightning flash in the distance."

    "Chúng tôi thấy một tia chớp ở đằng xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lightning sét
Verb flash lóe sáng
Adjective flashing lóe sáng liên tục

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*likhtaz
Old English
lēoht
Middle English
light
English
lightning
English
flash

Nguồn gốc của 'lightning'

Từ 'lightning' có nguồn gốc từ từ 'light' (ánh sáng). Người xưa quan sát thấy ánh sáng chớp nhoáng trên bầu trời và gọi nó là 'lightning' – ánh sáng xuất hiện đột ngột trên bầu trời.

Nguồn gốc của 'flash'

Từ 'flash' có nghĩa là một sự lóe sáng nhanh chóng. Khi ánh sáng của tia sét xuất hiện trong thời gian rất ngắn, người ta dùng từ 'flash' để miêu tả sự lóe sáng đó. Do đó, 'lightning flash' có nghĩa là 'tia sét lóe sáng'.

Usage Note

Diễn tả một sự kiện chớp nhoáng và cụ thể của ánh sáng từ tia sét. Khác với 'lightning' là hiện tượng rộng hơn, 'lightning flash' tập trung vào khoảnh khắc ánh sáng lóe lên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lightning flash
  • sudden sudden lightning flash
    (tia sét lóe lên đột ngột)
  • bright bright lightning flash
    (tia sét lóe sáng chói)
Verb + lightning flash
  • see see a lightning flash
    (nhìn thấy một tia sét lóe sáng)
  • cause cause a lightning flash
    (gây ra một tia sét lóe sáng)

Idioms

  • in a flash

    trong nháy mắt, rất nhanh chóng

    "The rain stopped in a flash."

    (Cơn mưa tạnh trong nháy mắt.)

  • like a flash

    nhanh như chớp

    "He ran like a flash."

    (Anh ấy chạy nhanh như chớp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lightning flash

Danh từ
Lật mặt

Một tia chớp, một khoảnh khắc ngắn ngủi của tia sét.

"A lightning flash illuminated the dark landscape."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, that lightning flash was incredibly bright!
Ồ, tia chớp đó sáng rực rỡ!
Phủ định
Good heavens, there wasn't even a lightning flash during the whole storm!
Trời đất ơi, thậm chí không có một tia chớp nào trong suốt cơn bão!
Nghi vấn
My goodness, was that lightning flash close?
Trời ơi, tia chớp đó có gần không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lightning flash".

Thần thoại về sấm sét

Trong nhiều nền văn hóa, sấm sét thường được liên kết với các vị thần. Ví dụ, trong thần thoại Hy Lạp, Zeus là vị thần của sấm sét. Ở Việt Nam, có truyền thuyết về Ông Trời tạo ra sấm sét để trừng phạt kẻ ác.

An toàn khi có sấm sét

Khi có sấm sét, điều quan trọng là phải tìm nơi trú ẩn an toàn trong nhà hoặc xe hơi. Tránh xa cây cối, cột điện và các vật kim loại để tránh bị sét đánh.