(Top Banner Ad)
thunder
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Thời tiết

thunder

UK: /ˈθʌndə(r)/ • US: /ˈθʌndər/

Nghĩa tiếng Việt

sấm tiếng sấm ầm ầm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A loud crash of sound caused by the discharge of atmospheric electricity

Vietnamese Meaning

Tiếng sấm, tiếng động lớn do sự phóng điện trong khí quyển gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We heard the rumble of distant thunder."

    "Chúng tôi nghe thấy tiếng sấm rền từ xa."

  • "The thunder woke me up in the middle of the night."

    "Tiếng sấm đánh thức tôi giữa đêm."

  • "His words thundered through the room."

    "Lời nói của anh ta vang vọng khắp căn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thunderstorm Bão có sấm sét
Adjective thunderous Rất ồn ào, như sấm
Verb thunder Gầm, nổ như sấm

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thời tiết

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*(s)ten- ('to thunder')
Proto-Germanic
*thunraz
Old English
þunor

Nguồn gốc của 'thunder'

Từ 'thunder' bắt nguồn từ các ngôn ngữ cổ xưa, liên quan đến ý niệm về một vị thần sấm sét. Người xưa tin rằng tiếng sấm là dấu hiệu của các vị thần đang tức giận hoặc đang giao tiếp với con người. 'þunor' trong tiếng Anh cổ vừa có nghĩa là sấm sét, vừa là tên của một vị thần.

Usage Note

Từ 'thunder' thường được sử dụng để chỉ tiếng động lớn, chói tai đi kèm với sấm sét. Nó có thể được dùng theo nghĩa bóng để mô tả một âm thanh lớn, vang dội tương tự.

Prepositions

of with

'Thunder of': sử dụng khi muốn chỉ tiếng sấm của cái gì đó (ví dụ: thunder of applause - tiếng sấm vỗ tay). 'With thunder': sử dụng để diễn tả một sự kiện xảy ra cùng với sấm (ví dụ: The storm arrived with thunder and lightning.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thunder
  • loud thunder
    (Tiếng sấm lớn)
  • distant thunder
    (Tiếng sấm ở xa)
  • rolling thunder
    (Tiếng sấm rền vang)
Verb + thunder
  • hear thunder
    (Nghe thấy tiếng sấm)
  • sound of thunder
    (Âm thanh của sấm)
  • feel thunder
    (Cảm nhận được tiếng sấm (qua sự rung động))

Idioms

  • steal someone's thunder

    Chiếm công của ai đó, làm lu mờ ai đó

    "The company stole our thunder when they announced a similar product just before we did."

    (Công ty đã cướp công của chúng tôi khi họ công bố một sản phẩm tương tự ngay trước khi chúng tôi làm điều đó.)

  • thunder and lightning

    Một tình huống ồn ào, hỗn loạn, hoặc đầy phẫn nộ.

    "There was thunder and lightning when he found out what had happened."

    (Đã có một trận lôi đình khi anh ta phát hiện ra chuyện gì đã xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thunder

Danh từ
Lật mặt

Tiếng sấm, tiếng động lớn do sự phóng điện trong khí quyển gây ra.

"We heard the rumble of distant thunder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thunder".

Thần Sấm

Trong nhiều nền văn hóa, sấm sét thường gắn liền với các vị thần mạnh mẽ. Ví dụ, Thor trong thần thoại Bắc Âu là vị thần của sấm sét, sức mạnh và bảo vệ loài người.