(Top Banner Ad)
flash of lightning
B1
Danh từ B1 Khí tượng học

flash of lightning

UK: /ˈflæʃ ɒv ˈlaɪtnɪŋ/ • US: /ˈflæʃ əv ˈlaɪtnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

tia chớp ánh chớp tia sét
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden, brief burst of light caused by an electrical discharge in the atmosphere.

Vietnamese Meaning

Một tia sáng chói lòa, xuất hiện đột ngột và trong thời gian ngắn, gây ra bởi sự phóng điện trong khí quyển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A flash of lightning illuminated the dark sky."

    "Một tia chớp lóe lên chiếu sáng bầu trời tối đen."

  • "We saw a flash of lightning followed by a loud clap of thunder."

    "Chúng tôi thấy một tia chớp lóe lên, sau đó là một tiếng sấm lớn."

  • "The flash of lightning momentarily blinded him."

    "Tia chớp lóe lên khiến anh ta bị mù tạm thời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flash ánh chớp, tia sáng lóe lên; khoảnh khắc ngắn ngủi
Verb flash lóe sáng, nháy sáng; chiếu sáng nhanh
Adjective flashing lóe sáng, nhấp nháy
Adjective flashy hào nhoáng, lòe loẹt, phô trương
Noun lightning tia chớp, sét
Verb lighten làm sáng lên, làm nhẹ bớt; có sét đánh (ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*lewk- (to shine, be bright)
Proto-Germanic
*leuhtą (light)
Old English
leoht (light) → lihting (lightning)
Middle English
flasshen (flash, likely onomatopoeic)
Modern English
flash of lightning

Nguồn gốc 'Flash' và 'Lightning'

Cụm từ 'flash of lightning' được hình thành từ sự kết hợp của hai từ riêng biệt. 'Flash' trong tiếng Anh hiện đại bắt nguồn từ động từ 'flasshen' trong tiếng Anh Trung cổ, có thể là một từ tượng thanh, mô phỏng âm thanh hoặc sự xuất hiện đột ngột của ánh sáng. 'Lightning' lại có gốc từ 'lihting' trong tiếng Anh cổ, phát triển từ 'leoht' (ánh sáng). Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một mô tả chính xác và trực quan về hiện tượng ánh sáng lóe lên từ tia sét.

Sự mô tả tự nhiên

Không có một câu chuyện thần thoại hay một sự kiện lịch sử cụ thể nào tạo ra cụm từ 'flash of lightning'. Đây là một cụm từ mang tính mô tả cao, tự nhiên được hình thành để diễn tả một trong những hiện tượng thiên nhiên ấn tượng nhất: một tia sáng (flash) rực rỡ và nhanh chóng từ sét (lightning). Sự kết hợp này nhấn mạnh cả tốc độ và độ chói của tia sét.

Usage Note

"Flash of lightning" thường được dùng để mô tả một sự kiện cụ thể, khoảnh khắc tia sét lóe lên. Nó nhấn mạnh tính chất nhanh chóng và mạnh mẽ của hiện tượng này. Khác với "lightning" (sét), là hiện tượng nói chung, "flash of lightning" tập trung vào khoảnh khắc ánh sáng.

Prepositions

of

"of" được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc về giữa "flash" và "lightning", nghĩa là tia sáng thuộc về hiện tượng sét.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + flash of lightning
  • sudden a sudden flash of lightning
    (một tia chớp đột ngột)
  • blinding a blinding flash of lightning
    (một tia chớp chói mắt)
  • brilliant a brilliant flash of lightning
    (một tia chớp rực rỡ)
Verb + flash of lightning
  • see to see a flash of lightning
    (nhìn thấy một tia chớp)
  • witness to witness a flash of lightning
    (chứng kiến một tia chớp)
  • photograph to photograph a flash of lightning
    (chụp ảnh một tia chớp)
flash of lightning + Verb
  • illuminated A flash of lightning illuminated the dark room.
    (Một tia chớp chiếu sáng căn phòng tối.)
  • lit up A flash of lightning lit up the entire valley.
    (Một tia chớp thắp sáng cả thung lũng.)

Idioms

  • like a flash of lightning

    nhanh như chớp, rất nhanh chóng

    "The car sped past like a flash of lightning."

    (Chiếc xe phóng qua nhanh như chớp.)

  • quick as a flash of lightning

    nhanh như chớp, cực kỳ mau lẹ

    "He disappeared quick as a flash of lightning after taking the wallet."

    (Anh ta biến mất nhanh như chớp sau khi lấy chiếc ví.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

flash of lightning

Danh từ
Lật mặt

Một tia sáng chói lòa, xuất hiện đột ngột và trong thời gian ngắn, gây ra bởi sự phóng điện trong khí quyển.

"A flash of lightning illuminated the dark sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "flash of lightning".

Thần thoại và Biểu tượng

Trong nhiều nền văn hóa và thần thoại, tia chớp thường được coi là biểu tượng của sức mạnh thần thánh và uy quyền. Ví dụ, trong thần thoại Hy Lạp, Zeus là vị thần tối cao với vũ khí là tia sét; trong thần thoại Bắc Âu, Thor là thần sấm sét. Tia chớp tượng trưng cho tốc độ, sức mạnh hủy diệt, sự đột ngột, và đôi khi là sự khai sáng hoặc một ý tưởng chợt lóe lên.

Trong Nghệ thuật và Văn học

Hình ảnh 'flash of lightning' (tia chớp) thường được sử dụng trong văn học, thơ ca và nghệ thuật để miêu tả sự nhanh chóng, khoảnh khắc thay đổi đột ngột hoặc một sự kiện có tác động mạnh mẽ. Nó gợi lên cảm giác kịch tính, bất ngờ và thường làm nền cho các cảnh phim hoặc tranh vẽ liên quan đến bão tố hoặc các biến cố lớn trong cuộc sống.