(Top Banner Ad)
lightning strike
B2
Danh từ B2 Khí tượng học/Thời tiết

lightning strike

UK: /ˈlaɪtnɪŋ straɪk/ • US: /ˈlaɪtnɪŋ straɪk/

Nghĩa tiếng Việt

cú sét đánh sét đánh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An occurrence of lightning hitting something.

Vietnamese Meaning

Sự kiện sét đánh trúng một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old oak tree was split in half by a lightning strike."

    "Cây sồi cổ thụ đã bị xẻ làm đôi bởi một cú sét đánh."

  • "Several houses were damaged by lightning strikes during the storm."

    "Một vài ngôi nhà đã bị hư hại do sét đánh trong cơn bão."

  • "The risk of a lightning strike is higher in open areas."

    "Nguy cơ bị sét đánh cao hơn ở những khu vực trống trải."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lightning tia chớp
Verb strike đánh, tấn công
Verb struck đã đánh (quá khứ phân từ của 'strike')

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khí tượng học/Thời tiết

Nguồn gốc của 'lightning strike'

Từ 'lightning' xuất phát từ 'lightninge' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'tia chớp'. 'Strike' có nghĩa là 'đánh, tấn công'. Khi ghép lại, 'lightning strike' mô tả hành động tia chớp đánh xuống, một hiện tượng tự nhiên mạnh mẽ và đáng sợ. Người xưa thường gán cho các hiện tượng như vậy sức mạnh của thần thánh.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả một sự kiện cụ thể khi sét đánh xuống đất, cây cối, công trình kiến trúc, hoặc người. Nó nhấn mạnh vào hành động đánh và hậu quả có thể xảy ra. Khác với từ 'lightning', 'lightning strike' chỉ một sự kiện cụ thể, còn 'lightning' chỉ hiện tượng tự nhiên nói chung.

Prepositions

by

'By' thường được sử dụng để chỉ nguyên nhân gây ra điều gì đó. Ví dụ: 'The fire was caused by a lightning strike.' (Đám cháy là do sét đánh.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lightning strike
  • sudden lightning strike
    (tia sét đánh bất ngờ)
  • devastating lightning strike
    (tia sét đánh gây tàn phá)
  • powerful lightning strike
    (tia sét đánh mạnh mẽ)
Verb + lightning strike
  • witness a lightning strike
    (chứng kiến một vụ sét đánh)
  • survive a lightning strike
    (sống sót sau một vụ sét đánh)
  • cause a lightning strike
    (gây ra bởi một vụ sét đánh)

Idioms

  • like a bolt from the blue

    bất ngờ, đột ngột (như sét đánh ngang tai)

    "The news of his resignation came like a bolt from the blue."

    (Tin tức về việc anh ấy từ chức đến bất ngờ như sét đánh ngang tai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lightning strike

Danh từ
Lật mặt

Sự kiện sét đánh trúng một vật gì đó.

"The old oak tree was split in half by a lightning strike."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lightning strike".

Sét và Thần thoại

Trong nhiều nền văn hóa, sét được coi là vũ khí của các vị thần. Ví dụ, trong thần thoại Hy Lạp, Zeus (thần Dớt) sử dụng sét để trừng phạt những kẻ phạm tội. Quan niệm này phản ánh sự kinh hoàng và sức mạnh mà con người gán cho hiện tượng tự nhiên này.