thunderbolt
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flash of lightning accompanied by thunder.
Vietnamese Meaning
Tia sét kèm theo sấm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sky was suddenly illuminated by a thunderbolt."
"Bầu trời bỗng nhiên được chiếu sáng bởi một tia sét."
-
"The ancient Greeks believed that the thunderbolt was a weapon of Zeus."
"Người Hy Lạp cổ đại tin rằng tia sét là vũ khí của Zeus."
-
"Her words struck him like a thunderbolt."
"Lời nói của cô ấy giáng vào anh như một đòn sấm sét."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | thunder | Sấm |
| Verb | bolt | Bắn (như tên) |
| Adjective | thunderous | Ầm ầm, vang dội như sấm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ một tia sét mạnh mẽ và bất ngờ. Trong thần thoại, nó thường được liên kết với quyền năng của các vị thần, đặc biệt là Zeus (thần Jupiter trong thần thoại La Mã). 'Thunderbolt' mang sắc thái mạnh mẽ và có tính biểu tượng hơn so với 'lightning'.
Prepositions
'of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của tia sét (ví dụ: 'a thunderbolt of Zeus'). 'with' thường dùng để mô tả cái gì đó bị ảnh hưởng hoặc mang theo tia sét (ví dụ: 'struck with a thunderbolt').
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden sudden thunderbolt (tia sét bất ngờ)
-
powerful powerful thunderbolt (tia sét mạnh mẽ)
-
hurl hurl a thunderbolt (ném một tia sét)
-
strike strike by a thunderbolt (bị sét đánh)
Idioms
-
a bolt from the blue
tin sét đánh ngang tai (tin bất ngờ và gây sốc)
"The resignation of the CEO was a bolt from the blue."
(Việc từ chức của CEO như một tin sét đánh ngang tai.)
-
like a thunderbolt
nhanh như chớp, đột ngột và mạnh mẽ
"The news hit him like a thunderbolt."
(Tin tức giáng xuống anh ta như một tia sét.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
thunderbolt
danh từTia sét kèm theo sấm.
"The sky was suddenly illuminated by a thunderbolt."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | After the sky darkened ominously, a powerful thunderbolt struck the old oak tree. |
Sau khi bầu trời tối sầm lại một cách đáng ngại, một tia sét mạnh mẽ đã đánh trúng cây sồi cổ thụ. |
| Phủ định | Though the storm raged fiercely, a thunderbolt didn't hit our house, thankfully. |
Mặc dù cơn bão hoành hành dữ dội, nhưng may mắn thay, không có tia sét nào đánh trúng nhà chúng tôi. |
| Nghi vấn | Before the emergency siren sounded, did a thunderbolt cause the power outage? |
Trước khi còi báo động khẩn cấp vang lên, có phải tia sét đã gây ra sự cố mất điện không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If Zeus had thrown a thunderbolt, the city would be in ruins now. |
Nếu Zeus đã ném một tia sét, thành phố đã chìm trong đống đổ nát rồi. |
| Phủ định | If I hadn't seen the thunderbolt strike, I wouldn't believe the power it could unleash. |
Nếu tôi không nhìn thấy tia sét đánh xuống, tôi sẽ không tin vào sức mạnh mà nó có thể giải phóng. |
| Nghi vấn | If he had angered the gods, would they send a thunderbolt to punish him? |
Nếu anh ta đã làm phật lòng các vị thần, họ có gửi một tia sét để trừng phạt anh ta không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thunderbolt".
