(Top Banner Ad)
lightwave communication
C1
noun C1 Kỹ thuật viễn thông

lightwave communication

UK: /ˈlaɪtˌweɪv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈlaɪtˌweɪv kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thông sóng ánh sáng truyền thông quang
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of communication that uses light waves to transmit data.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp truyền thông sử dụng sóng ánh sáng để truyền dữ liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Fiber optic cables are commonly used in lightwave communication systems."

    "Cáp quang thường được sử dụng trong các hệ thống truyền thông bằng sóng ánh sáng."

  • "The development of lightwave communication has revolutionized the telecommunications industry."

    "Sự phát triển của truyền thông bằng sóng ánh sáng đã cách mạng hóa ngành viễn thông."

  • "Lightwave communication offers high bandwidth and low signal loss."

    "Truyền thông bằng sóng ánh sáng cung cấp băng thông cao và suy hao tín hiệu thấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lightwave Sóng ánh sáng
Verb communicate Giao tiếp, truyền đạt
Noun communication Sự giao tiếp, truyền thông

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

English
lightwave communication
Light
Old English 'lēoht' (light)
Wave
Middle English 'wave' (wave)
Communication
Latin 'communicare' (to share)

Ánh sáng và Thông tin

Thuật ngữ 'lightwave communication' ra đời từ sự kết hợp giữa ánh sáng, một dạng sóng điện từ, và nhu cầu truyền tải thông tin. Từ thời xa xưa, con người đã sử dụng ánh sáng (như lửa trại, tín hiệu khói) để liên lạc. Đến thế kỷ 20, với sự phát triển của công nghệ laser và sợi quang, việc truyền thông tin bằng sóng ánh sáng đã trở thành hiện thực, mở ra một kỷ nguyên mới trong viễn thông.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông quang học, liên quan đến việc sử dụng sợi quang hoặc các phương tiện truyền dẫn ánh sáng khác để truyền tải thông tin. Nó bao gồm các kỹ thuật như điều chế ánh sáng, giải điều chế, và các giao thức truyền dẫn quang học.

Prepositions

in through for

* **in lightwave communication:** chỉ ra lĩnh vực chung mà công nghệ này được sử dụng.
* **through lightwave communication:** chỉ ra phương tiện hoặc kênh truyền dẫn.
* **for lightwave communication:** chỉ ra mục đích hoặc ứng dụng của công nghệ.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + lightwave communication
  • advanced advanced lightwave communication
    (truyền thông sóng ánh sáng tiên tiến)
  • efficient efficient lightwave communication
    (truyền thông sóng ánh sáng hiệu quả)
Động từ + lightwave communication
  • implement implement lightwave communication
    (triển khai truyền thông sóng ánh sáng)
  • develop develop lightwave communication
    (phát triển truyền thông sóng ánh sáng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lightwave communication

noun
Lật mặt

Một phương pháp truyền thông sử dụng sóng ánh sáng để truyền dữ liệu.

"Fiber optic cables are commonly used in lightwave communication systems."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lightwave communication".

Sự phát triển của Internet

Lightwave communication đóng vai trò then chốt trong sự phát triển của Internet toàn cầu. Nhờ tốc độ truyền tải dữ liệu cực nhanh của sóng ánh sáng qua cáp quang, chúng ta có thể truy cập thông tin, xem video và kết nối với mọi người trên khắp thế giới một cách dễ dàng.