lightwave communication
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of communication that uses light waves to transmit data.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp truyền thông sử dụng sóng ánh sáng để truyền dữ liệu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Fiber optic cables are commonly used in lightwave communication systems."
"Cáp quang thường được sử dụng trong các hệ thống truyền thông bằng sóng ánh sáng."
-
"The development of lightwave communication has revolutionized the telecommunications industry."
"Sự phát triển của truyền thông bằng sóng ánh sáng đã cách mạng hóa ngành viễn thông."
-
"Lightwave communication offers high bandwidth and low signal loss."
"Truyền thông bằng sóng ánh sáng cung cấp băng thông cao và suy hao tín hiệu thấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lightwave | Sóng ánh sáng |
| Verb | communicate | Giao tiếp, truyền đạt |
| Noun | communication | Sự giao tiếp, truyền thông |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh truyền thông quang học, liên quan đến việc sử dụng sợi quang hoặc các phương tiện truyền dẫn ánh sáng khác để truyền tải thông tin. Nó bao gồm các kỹ thuật như điều chế ánh sáng, giải điều chế, và các giao thức truyền dẫn quang học.
Prepositions
* **in lightwave communication:** chỉ ra lĩnh vực chung mà công nghệ này được sử dụng.
* **through lightwave communication:** chỉ ra phương tiện hoặc kênh truyền dẫn.
* **for lightwave communication:** chỉ ra mục đích hoặc ứng dụng của công nghệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced lightwave communication (truyền thông sóng ánh sáng tiên tiến)
-
efficient efficient lightwave communication (truyền thông sóng ánh sáng hiệu quả)
-
implement implement lightwave communication (triển khai truyền thông sóng ánh sáng)
-
develop develop lightwave communication (phát triển truyền thông sóng ánh sáng)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lightwave communication
nounMột phương pháp truyền thông sử dụng sóng ánh sáng để truyền dữ liệu.
"Fiber optic cables are commonly used in lightwave communication systems."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lightwave communication".
