(Top Banner Ad)
radio communication
B2
noun B2 Công nghệ thông tin, Viễn thông

radio communication

UK: /ˈreɪdioʊ kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ • US: /ˈreɪdioʊ kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

liên lạc vô tuyến truyền thông vô tuyến thông tin liên lạc vô tuyến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The transmission of information using radio waves.

Vietnamese Meaning

Sự truyền thông tin bằng sóng vô tuyến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rescue team relied on radio communication to coordinate their efforts."

    "Đội cứu hộ dựa vào liên lạc vô tuyến để phối hợp các nỗ lực của họ."

  • "Air traffic controllers use radio communication to guide aircraft."

    "Kiểm soát viên không lưu sử dụng liên lạc vô tuyến để hướng dẫn máy bay."

  • "Emergency services often depend on radio communication in disaster situations."

    "Các dịch vụ khẩn cấp thường phụ thuộc vào liên lạc vô tuyến trong các tình huống thảm họa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun radio đài phát thanh, máy thu thanh, sóng vô tuyến
Verb radio phát tín hiệu bằng radio, liên lạc bằng radio
Noun communication sự giao tiếp, sự liên lạc, thông tin
Verb communicate giao tiếp, liên lạc, truyền đạt
Adjective communicative có tính giao tiếp, dễ nói chuyện, cởi mở
Noun communicator người truyền đạt, thiết bị liên lạc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Viễn thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
radius
Latin
commūnicāre
English
radio
English
communication
English
radio communication

Nguồn gốc của 'Radio'

'Radio' xuất phát từ tiếng Latin 'radius' có nghĩa là 'tia' hoặc 'nan hoa'. Ban đầu, nó được dùng trong các thuật ngữ khoa học như 'radiant' (bức xạ). Khi công nghệ truyền tín hiệu không dây ra đời, khái niệm 'truyền qua các tia' hoặc 'sóng vô tuyến' đã dẫn đến việc sử dụng 'radio' như một từ viết tắt cho 'radiotelegraphy' (điện báo vô tuyến) hay 'radiotelephony' (điện thoại vô tuyến) vào đầu thế kỷ 20.

Nguồn gốc của 'Communication'

Từ 'communication' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'commūnicāre', có nghĩa là 'chia sẻ', 'làm cho chung', hoặc 'truyền đạt'. Nó phản ánh ý nghĩa cơ bản của việc giao tiếp: chia sẻ thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc giữa hai hoặc nhiều người, làm cho chúng trở thành 'chung' giữa họ.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến bất kỳ hình thức liên lạc nào sử dụng sóng vô tuyến để truyền tín hiệu. Nó bao gồm nhiều ứng dụng khác nhau, từ phát thanh đến liên lạc khẩn cấp và truyền dữ liệu.

Prepositions

via through

“via radio communication” (thông qua liên lạc vô tuyến) ám chỉ phương tiện được sử dụng để giao tiếp. “through radio communication” (thông qua liên lạc vô tuyến) có ý nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + radio communication
  • effective effective radio communication
    (liên lạc vô tuyến hiệu quả)
  • clear clear radio communication
    (liên lạc vô tuyến rõ ràng)
  • reliable reliable radio communication
    (liên lạc vô tuyến đáng tin cậy)
  • secure secure radio communication
    (liên lạc vô tuyến an toàn)
  • two-way two-way radio communication
    (liên lạc vô tuyến hai chiều)
  • satellite satellite radio communication
    (liên lạc vô tuyến vệ tinh)
Verb + radio communication
  • establish establish radio communication
    (thiết lập liên lạc vô tuyến)
  • maintain maintain radio communication
    (duy trì liên lạc vô tuyến)
  • lose lose radio communication
    (mất liên lạc vô tuyến)
  • restore restore radio communication
    (khôi phục liên lạc vô tuyến)
  • use use radio communication
    (sử dụng liên lạc vô tuyến)
radio communication + Noun
  • system radio communication system
    (hệ thống liên lạc vô tuyến)
  • equipment radio communication equipment
    (thiết bị liên lạc vô tuyến)
  • network radio communication network
    (mạng lưới liên lạc vô tuyến)

Idioms

  • establish radio communication with

    thiết lập liên lạc vô tuyến với

    "The pilot attempted to establish radio communication with air traffic control."

    (Phi công đã cố gắng thiết lập liên lạc vô tuyến với kiểm soát không lưu.)

  • lose radio communication

    mất liên lạc vô tuyến

    "During the storm, the ship suddenly lost radio communication with the shore."

    (Trong cơn bão, con tàu đột ngột mất liên lạc vô tuyến với bờ.)

  • maintain radio communication

    duy trì liên lạc vô tuyến

    "It is crucial to maintain radio communication during search and rescue operations."

    (Việc duy trì liên lạc vô tuyến là rất quan trọng trong các hoạt động tìm kiếm và cứu nạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

radio communication

noun
Lật mặt

Sự truyền thông tin bằng sóng vô tuyến.

"The rescue team relied on radio communication to coordinate their efforts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "radio communication".

Vai trò trong An toàn và Cứu hộ

Liên lạc vô tuyến đã đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo an toàn hàng hải và hàng không, cũng như trong các hoạt động cứu hộ khẩn cấp. Từ việc phát tín hiệu SOS của tàu Titanic đến các cuộc gọi trợ giúp khẩn cấp hiện đại, khả năng truyền tin không dây đã cứu sống vô số người và giúp điều phối các nỗ lực cứu trợ trong thảm họa.

Cộng đồng Radio Nghiệp dư (Ham Radio)

Kể từ đầu thế kỷ 20, radio nghiệp dư đã tạo ra một cộng đồng toàn cầu gồm những người đam mê. Họ sử dụng các thiết bị radio tự chế hoặc thương mại để liên lạc với nhau trên khắp thế giới, thường xuyên hỗ trợ các kênh liên lạc khẩn cấp khi các hệ thống khác bị gián đoạn, và thúc đẩy sự đổi mới trong công nghệ truyền thông.