(Top Banner Ad)
optical communication
C1
noun C1 Viễn thông, Vật lý

optical communication

UK: /ˈɒptɪkl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/ • US: /ˈɑːptɪkl kəˌmjuːnɪˈkeɪʃn/

Nghĩa tiếng Việt

truyền thông quang học liên lạc quang học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process or technology of transmitting information as light pulses along a glass or plastic fiber or through free space.

Vietnamese Meaning

Quá trình hoặc công nghệ truyền thông tin dưới dạng các xung ánh sáng dọc theo sợi thủy tinh hoặc nhựa, hoặc qua không gian tự do.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Optical communication offers higher bandwidth and lower signal loss compared to traditional copper cables."

    "Truyền thông quang học cung cấp băng thông cao hơn và tổn thất tín hiệu thấp hơn so với cáp đồng truyền thống."

  • "The development of optical communication has revolutionized the telecommunications industry."

    "Sự phát triển của truyền thông quang học đã cách mạng hóa ngành viễn thông."

  • "Researchers are exploring new materials for more efficient optical communication systems."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá các vật liệu mới cho các hệ thống truyền thông quang học hiệu quả hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun optics
Noun optician
Adjective optic
Adverb optically
Verb communicate
Noun communicator
Adjective communicative
Noun communication

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Viễn thông, Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
optikos (của thị giác)
Latin
opticus (liên quan đến mắt)
Latin
communicare (làm cho chung, chia sẻ)
Old French
optique (quang học) / communicacion (sự truyền đạt)
English
optical (từ thế kỷ 17) / communication (từ thế kỷ 16)
Modern English
optical communication (ghép từ, xuất hiện mạnh mẽ từ thế kỷ 20 với sự phát triển của cáp quang)

Nguồn Gốc Của 'Optical'

Từ 'optical' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ 'optikos', có nghĩa là 'liên quan đến thị giác' hoặc 'của mắt'. Qua tiếng Latin 'opticus' và tiếng Pháp cổ 'optique', nó đi vào tiếng Anh để chỉ mọi thứ liên quan đến ánh sáng, thị giác và quang học.

Nguồn Gốc Của 'Communication'

Từ 'communication' bắt nguồn từ động từ 'communicare' trong tiếng Latin, nghĩa là 'làm cho chung', 'chia sẻ' hoặc 'truyền đạt'. Nó mô tả hành động trao đổi thông tin, ý tưởng hoặc cảm xúc giữa các cá nhân hoặc hệ thống, là nền tảng của mọi sự kết nối.

Usage Note

Thuật ngữ 'optical communication' thường được sử dụng trong bối cảnh kỹ thuật, khoa học và công nghiệp. Nó đề cập đến việc sử dụng ánh sáng (thường là ánh sáng hồng ngoại hoặc laser) để truyền dữ liệu. Sự khác biệt chính so với 'communication' đơn thuần là sự nhấn mạnh vào phương tiện truyền dẫn quang học.

Prepositions

in through for

'in optical communication' thường được sử dụng để chỉ một vai trò hoặc vị trí trong lĩnh vực này (ví dụ: 'research in optical communication'). 'through optical communication' nhấn mạnh phương tiện truyền dẫn (ví dụ: 'data transmitted through optical communication'). 'for optical communication' dùng để chỉ mục đích hoặc ứng dụng (ví dụ: 'materials for optical communication').

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + optical communication
  • high-speed high-speed optical communication
    (giao tiếp quang tốc độ cao)
  • long-distance long-distance optical communication
    (giao tiếp quang đường dài)
  • wireless wireless optical communication
    (giao tiếp quang không dây)
  • secure secure optical communication
    (giao tiếp quang bảo mật)
Động từ + optical communication
  • utilize utilize optical communication
    (sử dụng giao tiếp quang)
  • deploy deploy optical communication systems
    (triển khai các hệ thống giao tiếp quang)
  • enable enable optical communication
    (cho phép/kích hoạt giao tiếp quang)
  • revolutionize revolutionize optical communication
    (cách mạng hóa giao tiếp quang)
optical communication + Danh từ
  • system optical communication system
    (hệ thống giao tiếp quang)
  • network optical communication network
    (mạng giao tiếp quang)
  • technology optical communication technology
    (công nghệ giao tiếp quang)
  • link optical communication link
    (liên kết giao tiếp quang)

Idioms

  • fiber-optic communication

    truyền thông sợi quang

    "Most internet backbone infrastructure relies on fiber-optic communication for ultra-fast data transfer."

    (Hầu hết cơ sở hạ tầng xương sống internet dựa vào truyền thông sợi quang để truyền dữ liệu cực nhanh.)

  • free-space optical (FSO) communication

    truyền thông quang không gian tự do

    "Free-space optical communication is used for secure, line-of-sight data links without physical cables."

    (Truyền thông quang không gian tự do được sử dụng cho các liên kết dữ liệu an toàn, đường ngắm mà không cần cáp vật lý.)

  • underwater optical communication

    truyền thông quang dưới nước

    "Researchers are developing underwater optical communication for submarine drones and exploration."

    (Các nhà nghiên cứu đang phát triển truyền thông quang dưới nước cho máy bay không người lái và thám hiểm tàu ngầm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

optical communication

noun
Lật mặt

Quá trình hoặc công nghệ truyền thông tin dưới dạng các xung ánh sáng dọc theo sợi thủy tinh hoặc nhựa, hoặc qua không gian tự do.

"Optical communication offers higher bandwidth and lower signal loss compared to traditional copper cables."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "optical communication".

Xương Sống Của Internet Toàn Cầu

Truyền thông quang, đặc biệt thông qua hệ thống cáp quang dưới biển, là xương sống vô hình của internet toàn cầu. Nhờ nó, chúng ta có thể kết nối với mọi người, truy cập thông tin và dịch vụ từ bất kỳ đâu trên thế giới với tốc độ gần như tức thì, thay đổi hoàn toàn cách chúng ta sống và làm việc.

Động Lực Của Kỷ Nguyên Dữ Liệu Lớn

Trong kỷ nguyên số, nhu cầu truyền tải lượng lớn dữ liệu (Big Data) với tốc độ cao là tối quan trọng. Truyền thông quang cung cấp băng thông rộng và độ tin cậy cần thiết để hỗ trợ các công nghệ hiện đại như video 4K/8K, điện toán đám mây, trí tuệ nhân tạo và Internet of Things (IoT), làm nền tảng cho sự phát triển công nghệ không ngừng.