(Top Banner Ad)
likable
B1
adjective B1 Tổng quát

likable

UK: /ˈlaɪkəbəl/ • US: /ˈlaɪkəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ mến đáng yêu dễ thương dễ gây thiện cảm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Pleasant, friendly, and easy to like.

Vietnamese Meaning

Dễ mến, đáng yêu, dễ gây thiện cảm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He's a very likable person."

    "Anh ấy là một người rất dễ mến."

  • "The main character is very likable."

    "Nhân vật chính rất dễ mến."

  • "She has a likable personality."

    "Cô ấy có một tính cách dễ mến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb like thích
Noun liking sự thích thú
Adverb likably một cách dễ thương, đáng mến
Noun likableness tính dễ mến, sự đáng yêu

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
like
English
-able
English
likable

Câu chuyện về 'Likable'

Từ 'likable' được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-able' vào động từ 'like'. Hậu tố '-able' biểu thị khả năng hoặc phẩm chất có thể được thực hiện. Vì vậy, 'likable' có nghĩa là 'có thể được thích'.

Usage Note

Từ 'likable' thường được dùng để mô tả người hoặc vật có những phẩm chất khiến người khác cảm thấy thích thú và dễ chịu khi ở gần. Khác với 'lovable' mang nghĩa 'đáng yêu' và có thể bao hàm cả tình cảm sâu sắc hơn, 'likable' thường chỉ sự thiện cảm ban đầu, dễ dàng hình thành và không đòi hỏi sự gắn bó sâu sắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + likable
  • Extremely likable
    (cực kỳ dễ mến)
  • Incredibly likable
    (vô cùng dễ mến)
  • Generally likable
    (nhìn chung dễ mến)
Verb + likable
  • Find someone likable
    (thấy ai đó dễ mến)
  • Become more likable
    (trở nên dễ mến hơn)
  • Remain likable
    (vẫn dễ mến)

Idioms

  • What's not to like?

    Có gì mà không thích chứ?

    "He's smart, funny, and likable. What's not to like?"

    (Anh ấy thông minh, hài hước và dễ mến. Có gì mà không thích chứ?)

  • Win friends and influence people by being likable

    Thu hút bạn bè và gây ảnh hưởng đến mọi người bằng cách trở nên dễ mến

    "Dale Carnegie's book emphasizes that you can win friends and influence people by being likable."

    (Cuốn sách của Dale Carnegie nhấn mạnh rằng bạn có thể thu hút bạn bè và gây ảnh hưởng đến mọi người bằng cách trở nên dễ mến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

likable

adjective
Lật mặt

Dễ mến, đáng yêu, dễ gây thiện cảm.

"He's a very likable person."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a very likable person.
Cô ấy là một người rất dễ mến.
Phủ định
He isn't likable because of his arrogance.
Anh ấy không dễ mến vì sự kiêu ngạo của mình.
Nghi vấn
Is he likable to the new team?
Anh ấy có dễ mến với đội mới không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a very likable person.
Cô ấy là một người rất dễ mến.
Phủ định
He doesn't like her new haircut.
Anh ấy không thích kiểu tóc mới của cô ấy.
Nghi vấn
Is he likable enough to be the team leader?
Anh ấy có đủ dễ mến để làm đội trưởng không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had been more considerate, she would be more likable now.
Nếu cô ấy chu đáo hơn, bây giờ cô ấy đã dễ mến hơn rồi.
Phủ định
If he hadn't been so arrogant, he would be more liked by his colleagues now.
Nếu anh ta không quá kiêu ngạo, bây giờ anh ta đã được các đồng nghiệp yêu thích hơn.
Nghi vấn
If they had invested wisely, would they be so eager to like this new project?
Nếu họ đã đầu tư khôn ngoan, liệu bây giờ họ có háo hức thích dự án mới này đến vậy không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she were more likable, she would have more friends.
Nếu cô ấy dễ mến hơn, cô ấy sẽ có nhiều bạn hơn.
Phủ định
If he didn't try to be likable all the time, he wouldn't feel so stressed.
Nếu anh ấy không cố gắng trở nên dễ mến mọi lúc, anh ấy sẽ không cảm thấy căng thẳng như vậy.
Nghi vấn
Would she be more successful if she were more likable?
Liệu cô ấy có thành công hơn nếu cô ấy dễ mến hơn không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been trying to be likable to her new colleagues.
Cô ấy đã và đang cố gắng trở nên dễ mến với những đồng nghiệp mới của mình.
Phủ định
They haven't been liking the new changes to the system.
Họ đã không thích những thay đổi mới đối với hệ thống.
Nghi vấn
Has he been liking the food at the new restaurant?
Anh ấy có thích đồ ăn ở nhà hàng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "likable".

Ấn tượng đầu tiên

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, tạo ấn tượng đầu tiên tốt là rất quan trọng. Một người 'likable' thường được coi là người thân thiện, dễ gần và có thái độ tích cực.

Giao tiếp

Tính 'likable' thường gắn liền với kỹ năng giao tiếp tốt. Khả năng lắng nghe, đồng cảm và thể hiện sự quan tâm đến người khác là những yếu tố quan trọng tạo nên một người dễ mến.