(Top Banner Ad)
limit food intake
B2
Verb + Noun Phrase B2 Y học/Dinh dưỡng

limit food intake

UK: /ˈlɪmɪt fuːd ˈɪnˌteɪk/ • US: /ˈlɪmɪt fuːd ˈɪnˌteɪk/

Nghĩa tiếng Việt

hạn chế lượng thức ăn nạp vào kiểm soát lượng thức ăn giảm lượng thức ăn ăn vào
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To control or reduce the amount of food consumed.

Vietnamese Meaning

Kiểm soát hoặc giảm lượng thức ăn tiêu thụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor advised her to limit her food intake to lose weight."

    "Bác sĩ khuyên cô ấy nên hạn chế lượng thức ăn nạp vào để giảm cân."

  • "Limiting food intake can be challenging but rewarding."

    "Hạn chế lượng thức ăn nạp vào có thể khó khăn nhưng xứng đáng."

  • "Athletes often limit their food intake before competitions."

    "Các vận động viên thường hạn chế lượng thức ăn nạp vào trước các cuộc thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb limit giới hạn, hạn chế
Noun limitation sự giới hạn, sự hạn chế
Adjective limited bị giới hạn, có hạn
Noun intake lượng hấp thụ, lượng tiêu thụ

Synonyms

restrict food consumption (hạn chế tiêu thụ thực phẩm)control calorie intake (kiểm soát lượng calo nạp vào)watch what you eat (cẩn trọng những gì bạn ăn)

Antonyms

increase food intake (tăng lượng thức ăn nạp vào)overeat (ăn quá nhiều)

Related Words

Subject Area

Y học/Dinh dưỡng

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe, dinh dưỡng và giảm cân. 'Limit' chỉ sự hạn chế, kiểm soát, trong khi 'food intake' đề cập đến lượng thức ăn được đưa vào cơ thể. Sự khác biệt giữa 'limit' và các từ đồng nghĩa như 'restrict' hay 'reduce' nằm ở sắc thái. 'Limit' có nghĩa là đặt ra một giới hạn, 'restrict' mang tính hạn chế khắt khe hơn, còn 'reduce' chỉ đơn giản là làm giảm số lượng.

Prepositions

to by

'+to' chỉ mức độ giới hạn. Ví dụ: limit food intake to 1500 calories. '+by' chỉ mức độ giảm. Ví dụ: limit food intake by 20%.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limit food intake
  • Severely limit food intake
    (hạn chế nghiêm ngặt lượng thức ăn nạp vào)
  • Carefully limit food intake
    (hạn chế lượng thức ăn nạp vào một cách cẩn thận)
Verb + limit food intake
  • Try to limit food intake
    (cố gắng hạn chế lượng thức ăn nạp vào)
  • Need to limit food intake
    (cần phải hạn chế lượng thức ăn nạp vào)
  • Help to limit food intake
    (giúp hạn chế lượng thức ăn nạp vào)

Idioms

  • everything in moderation, including limit food intake

    mọi thứ đều nên điều độ, kể cả việc hạn chế lượng thức ăn nạp vào (ý chỉ không nên quá khắt khe với bản thân)

    "Remember, everything in moderation, including limit food intake. Don't starve yourself."

    (Hãy nhớ, mọi thứ nên điều độ, kể cả việc hạn chế lượng thức ăn nạp vào. Đừng để bản thân bị bỏ đói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limit food intake

Verb + Noun Phrase
Lật mặt

Kiểm soát hoặc giảm lượng thức ăn tiêu thụ.

"The doctor advised her to limit her food intake to lose weight."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A limit on food intake is necessary for weight loss.
Việc hạn chế lượng thức ăn nạp vào là cần thiết để giảm cân.
Phủ định
There isn't a limit on food intake for professional athletes during training.
Không có giới hạn về lượng thức ăn nạp vào cho các vận động viên chuyên nghiệp trong quá trình tập luyện.
Nghi vấn
Is a limit on food intake recommended for children?
Có nên khuyến nghị hạn chế lượng thức ăn nạp vào cho trẻ em không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limit food intake".

Chế độ ăn kiêng

Ở các nước phương Tây, việc 'limit food intake' thường liên quan đến các chế độ ăn kiêng để giảm cân hoặc cải thiện sức khỏe. Có rất nhiều phương pháp ăn kiêng khác nhau và mỗi phương pháp có những quy tắc riêng về việc hạn chế loại thức ăn hoặc lượng calo nạp vào.