limit food intake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To control or reduce the amount of food consumed.
Vietnamese Meaning
Kiểm soát hoặc giảm lượng thức ăn tiêu thụ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The doctor advised her to limit her food intake to lose weight."
"Bác sĩ khuyên cô ấy nên hạn chế lượng thức ăn nạp vào để giảm cân."
-
"Limiting food intake can be challenging but rewarding."
"Hạn chế lượng thức ăn nạp vào có thể khó khăn nhưng xứng đáng."
-
"Athletes often limit their food intake before competitions."
"Các vận động viên thường hạn chế lượng thức ăn nạp vào trước các cuộc thi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | limit | giới hạn, hạn chế |
| Noun | limitation | sự giới hạn, sự hạn chế |
| Adjective | limited | bị giới hạn, có hạn |
| Noun | intake | lượng hấp thụ, lượng tiêu thụ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh sức khỏe, dinh dưỡng và giảm cân. 'Limit' chỉ sự hạn chế, kiểm soát, trong khi 'food intake' đề cập đến lượng thức ăn được đưa vào cơ thể. Sự khác biệt giữa 'limit' và các từ đồng nghĩa như 'restrict' hay 'reduce' nằm ở sắc thái. 'Limit' có nghĩa là đặt ra một giới hạn, 'restrict' mang tính hạn chế khắt khe hơn, còn 'reduce' chỉ đơn giản là làm giảm số lượng.
Prepositions
'+to' chỉ mức độ giới hạn. Ví dụ: limit food intake to 1500 calories. '+by' chỉ mức độ giảm. Ví dụ: limit food intake by 20%.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Severely limit food intake (hạn chế nghiêm ngặt lượng thức ăn nạp vào)
-
Carefully limit food intake (hạn chế lượng thức ăn nạp vào một cách cẩn thận)
-
Try to limit food intake (cố gắng hạn chế lượng thức ăn nạp vào)
-
Need to limit food intake (cần phải hạn chế lượng thức ăn nạp vào)
-
Help to limit food intake (giúp hạn chế lượng thức ăn nạp vào)
Idioms
-
everything in moderation, including limit food intake
mọi thứ đều nên điều độ, kể cả việc hạn chế lượng thức ăn nạp vào (ý chỉ không nên quá khắt khe với bản thân)
"Remember, everything in moderation, including limit food intake. Don't starve yourself."
(Hãy nhớ, mọi thứ nên điều độ, kể cả việc hạn chế lượng thức ăn nạp vào. Đừng để bản thân bị bỏ đói.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limit food intake
Verb + Noun PhraseKiểm soát hoặc giảm lượng thức ăn tiêu thụ.
"The doctor advised her to limit her food intake to lose weight."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A limit on food intake is necessary for weight loss. |
Việc hạn chế lượng thức ăn nạp vào là cần thiết để giảm cân. |
| Phủ định | There isn't a limit on food intake for professional athletes during training. |
Không có giới hạn về lượng thức ăn nạp vào cho các vận động viên chuyên nghiệp trong quá trình tập luyện. |
| Nghi vấn | Is a limit on food intake recommended for children? |
Có nên khuyến nghị hạn chế lượng thức ăn nạp vào cho trẻ em không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limit food intake".
