(Top Banner Ad)
limit setting
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Giáo dục, Quản lý, Phát triển cá nhân

limit setting

Nghĩa tiếng Việt

thiết lập ranh giới đặt ra giới hạn xác định giới hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of establishing and maintaining boundaries or rules in a relationship, situation, or environment.

Vietnamese Meaning

Quá trình thiết lập và duy trì các ranh giới hoặc quy tắc trong một mối quan hệ, tình huống hoặc môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective limit setting is crucial for healthy child development."

    "Việc thiết lập giới hạn hiệu quả là rất quan trọng cho sự phát triển lành mạnh của trẻ."

  • "The therapist emphasized the importance of limit setting in managing anxiety."

    "Nhà trị liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc thiết lập giới hạn trong việc kiểm soát sự lo lắng."

  • "Clear limit setting can prevent behavioral problems in the classroom."

    "Việc thiết lập giới hạn rõ ràng có thể ngăn ngừa các vấn đề về hành vi trong lớp học."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn, hạn chế
Verb limit hạn chế, giới hạn
Verb set đặt, thiết lập
Noun setter người thiết lập

Synonyms

boundary setting (thiết lập ranh giới)rule enforcement (thực thi quy tắc)

Antonyms

permissiveness (sự dễ dãi, sự cho phép quá mức)lack of boundaries (thiếu ranh giới)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Giáo dục, Quản lý, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

English
limit
English
setting
English
limit setting

Nguồn gốc của 'limit setting'

Cụm từ 'limit setting' xuất hiện từ việc kết hợp hai từ riêng biệt: 'limit' (giới hạn) và 'setting' (sự thiết lập). Ban đầu, 'limit' mang ý nghĩa là ranh giới hoặc điểm cuối. 'Setting' chỉ hành động đặt ra hoặc thiết lập một điều gì đó. Khi kết hợp lại, 'limit setting' chỉ quá trình hoặc hành động thiết lập các giới hạn, thường là trong bối cảnh quan hệ, giáo dục, hoặc các quy tắc xã hội.

Usage Note

Limit setting là một kỹ năng quan trọng trong nhiều lĩnh vực, từ nuôi dạy con cái đến quản lý nhân sự. Nó giúp tạo ra một môi trường an toàn, ổn định và có thể dự đoán được, đồng thời thúc đẩy sự tôn trọng và trách nhiệm. Việc đặt giới hạn hiệu quả đòi hỏi sự rõ ràng, nhất quán và kiên quyết.

Prepositions

in for

'Limit setting in' thường được sử dụng khi nói về bối cảnh hoặc lĩnh vực mà việc thiết lập giới hạn diễn ra (ví dụ: 'limit setting in parenting'). 'Limit setting for' được sử dụng để chỉ mục tiêu hoặc đối tượng mà việc thiết lập giới hạn nhắm đến (ví dụ: 'limit setting for children').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limit setting
  • effective effective limit setting
    (thiết lập giới hạn hiệu quả)
  • clear clear limit setting
    (thiết lập giới hạn rõ ràng)
  • consistent consistent limit setting
    (thiết lập giới hạn nhất quán)
Verb + limit setting
  • practice practice limit setting
    (thực hành thiết lập giới hạn)
  • implement implement limit setting
    (triển khai thiết lập giới hạn)
  • understand understand limit setting
    (hiểu rõ việc thiết lập giới hạn)

Idioms

  • There are no limits.

    Không có giới hạn nào cả.

    "When it comes to creativity, there are no limits."

    (Khi nói đến sự sáng tạo, không có giới hạn nào cả.)

  • Know your limits.

    Biết giới hạn của bản thân.

    "It's important to know your limits when you're exercising."

    (Điều quan trọng là biết giới hạn của bản thân khi bạn tập thể dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limit setting

Danh từ
Lật mặt

Quá trình thiết lập và duy trì các ranh giới hoặc quy tắc trong một mối quan hệ, tình huống hoặc môi trường.

"Effective limit setting is crucial for healthy child development."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limit setting".

Tầm quan trọng của việc thiết lập giới hạn trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thiết lập giới hạn được coi là rất quan trọng để duy trì các mối quan hệ lành mạnh và thúc đẩy sự độc lập cá nhân. Nó giúp mọi người hiểu rõ về quyền lợi và trách nhiệm của mình, từ đó xây dựng sự tôn trọng lẫn nhau.