(Top Banner Ad)
boundary setting
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Phát triển cá nhân, Quản lý

boundary setting

Nghĩa tiếng Việt

thiết lập ranh giới xây dựng ranh giới đặt giới hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The act of establishing limits or guidelines in relationships, interactions, or situations to protect one's physical, emotional, and mental well-being.

Vietnamese Meaning

Hành động thiết lập các giới hạn hoặc nguyên tắc trong các mối quan hệ, tương tác hoặc tình huống để bảo vệ sức khỏe thể chất, cảm xúc và tinh thần của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Effective boundary setting is essential for preventing burnout and maintaining healthy relationships."

    "Thiết lập ranh giới hiệu quả là điều cần thiết để ngăn ngừa kiệt sức và duy trì các mối quan hệ lành mạnh."

  • "She's learning the importance of boundary setting in her personal life."

    "Cô ấy đang học tầm quan trọng của việc thiết lập ranh giới trong cuộc sống cá nhân của mình."

  • "Boundary setting at work can improve productivity and reduce stress."

    "Việc thiết lập ranh giới tại nơi làm việc có thể cải thiện năng suất và giảm căng thẳng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun boundary Ranh giới, đường phân chia
Verb set Đặt, thiết lập
Noun setter Người hoặc vật thiết lập, người đặt (người huấn luyện)
Adjective bounded Bị giới hạn, có ranh giới
Noun setting Bối cảnh, sự sắp đặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Phát triển cá nhân, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (OE)
settan (to place)
Old French (OFr)
bodine (landmark)
Middle English (ME)
boundarie
Modern English (Conceptual)
boundary setting (1950s - Present, primarily psychology)

Nguồn gốc của Ranh Giới

Từ 'boundary' (ranh giới) có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'bodine', nghĩa là một cột mốc hoặc điểm đánh dấu giúp xác định lãnh thổ. Cột mốc này giúp người ta biết nơi một khu đất hay tài sản bắt đầu và kết thúc.

Sự Kết Hợp Khái Niệm

Cụm từ 'boundary setting' (thiết lập ranh giới) là một khái niệm khá hiện đại, phát triển mạnh mẽ từ giữa thế kỷ 20 trong lĩnh vực tâm lý học và tự lực. Nó dùng phép ẩn dụ của ranh giới vật lý để mô tả việc xác định giới hạn cá nhân về cảm xúc, thời gian và không gian trong các mối quan hệ.

Usage Note

Boundary setting is crucial for healthy relationships and personal well-being. It involves clearly communicating one's needs and limits to others. It's often confused with being selfish, but it is a necessary aspect of self-care and maintaining healthy relationships. It differs from 'barrier' in that boundaries are permeable and can be adjusted based on the context and relationship, whereas barriers are often rigid and inflexible.

Prepositions

in with

The preposition 'in' is used to refer to the area or context where the boundaries are being set (e.g., boundary setting in the workplace). 'With' is used to describe who the boundaries are being set with (e.g., boundary setting with family members).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + boundary setting
  • practice practice boundary setting
    (Thực hành việc thiết lập ranh giới)
  • struggle with struggle with boundary setting
    (Gặp khó khăn trong việc thiết lập ranh giới)
  • improve improve boundary setting skills
    (Cải thiện kỹ năng thiết lập ranh giới)
Adjective + boundary setting
  • healthy healthy boundary setting
    (Việc thiết lập ranh giới lành mạnh)
  • firm firm boundary setting
    (Thiết lập ranh giới vững chắc/kiên quyết)
  • poor poor boundary setting
    (Thiết lập ranh giới kém hiệu quả)
Prepositional Phrase
  • focus on focus on boundary setting
    (Tập trung vào việc thiết lập ranh giới)
  • in need of in need of boundary setting
    (Cần phải thiết lập ranh giới)

Idioms

  • The art of boundary setting

    Nghệ thuật thiết lập ranh giới

    "Mastering the art of boundary setting is crucial for maintaining work-life balance."

    (Nắm vững nghệ thuật thiết lập ranh giới là yếu tố then chốt để duy trì sự cân bằng giữa công việc và cuộc sống.)

  • To enforce boundaries

    Thực thi/áp dụng ranh giới (đã đặt ra)

    "You must consistently enforce boundaries, otherwise, people will continue to disrespect your time."

    (Bạn phải liên tục thực thi ranh giới, nếu không, mọi người sẽ tiếp tục không tôn trọng thời gian của bạn.)

  • Lack of boundary setting

    Thiếu sót trong việc thiết lập ranh giới

    "Her burnout was largely caused by a lack of boundary setting in her demanding job."

    (Việc cô ấy kiệt sức phần lớn là do thiếu sót trong việc thiết lập ranh giới tại công việc đòi hỏi cao của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

boundary setting

Danh từ
Lật mặt

Hành động thiết lập các giới hạn hoặc nguyên tắc trong các mối quan hệ, tương tác hoặc tình huống để bảo vệ sức khỏe thể chất, cảm xúc và tinh thần của một người.

"Effective boundary setting is essential for preventing burnout and maintaining healthy relationships."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "boundary setting".

Tâm Lý Học và Tự Chăm Sóc

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, 'boundary setting' là một trụ cột của phong trào tự chăm sóc (self-care) và sức khỏe tinh thần. Nó được coi là hành động cần thiết để bảo vệ năng lượng, cảm xúc, và thời gian của bản thân, thể hiện tính quyết đoán (assertiveness) thay vì thụ động.

Ranh Giới Nghề Nghiệp

Trong môi trường làm việc hiện đại, thiết lập ranh giới giúp cá nhân chống lại văn hóa làm việc quá sức (hustle culture). Ví dụ, việc đặt ranh giới rõ ràng về giờ làm, không trả lời email công việc sau 5 giờ chiều, là một hình thức thiết lập ranh giới chuyên nghiệp nhằm duy trì cân bằng giữa công việc và cuộc sống.