lack of boundaries
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The absence or insufficiency of limits or guidelines that define acceptable behavior, personal space, or responsibilities in a relationship, situation, or context.
Vietnamese Meaning
Sự thiếu vắng hoặc không đủ các giới hạn hoặc hướng dẫn xác định hành vi chấp nhận được, không gian cá nhân hoặc trách nhiệm trong một mối quan hệ, tình huống hoặc bối cảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Her lack of boundaries led to her being taken advantage of by her friends."
"Việc cô ấy thiếu các ranh giới đã dẫn đến việc cô ấy bị bạn bè lợi dụng."
-
"A lack of boundaries in parenting can lead to children feeling insecure."
"Việc thiếu ranh giới trong nuôi dạy con cái có thể dẫn đến việc trẻ cảm thấy bất an."
-
"The company's lack of boundaries regarding employee workload resulted in burnout."
"Việc công ty thiếu ranh giới về khối lượng công việc của nhân viên đã dẫn đến tình trạng kiệt sức."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình huống mà một người không thể (hoặc không muốn) thiết lập và duy trì các giới hạn lành mạnh trong các mối quan hệ, dẫn đến sự xâm phạm, khai thác hoặc rối loạn chức năng. 'Lack of boundaries' nhấn mạnh sự thiếu hụt này một cách tổng quát hơn so với 'no boundaries', vốn có thể ngụ ý một sự chủ động vượt qua các giới hạn.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực mà sự thiếu hụt tồn tại (e.g., 'a lack of boundaries in their personal lives'). 'with' thường được sử dụng để liên kết sự thiếu hụt với một người hoặc nhóm cụ thể (e.g., 'dealing with a lack of boundaries with coworkers'). 'within' được sử dụng để chỉ ra sự thiếu hụt bên trong một hệ thống hoặc tổ chức (e.g., 'a lack of boundaries within the team').
Collocations (Từ đi kèm)
-
Complete complete lack of boundaries (Hoàn toàn không có ranh giới)
-
Total total lack of boundaries (Hoàn toàn không có ranh giới)
-
Serious serious lack of boundaries (Sự thiếu ranh giới nghiêm trọng)
-
Show show a lack of boundaries (Thể hiện sự thiếu ranh giới)
-
Demonstrate demonstrate a lack of boundaries (Chứng minh sự thiếu ranh giới)
-
Indicate indicate a lack of boundaries (Cho thấy sự thiếu ranh giới)
-
Due to due to a lack of boundaries (Do thiếu ranh giới)
-
Because of because of a lack of boundaries (Bởi vì thiếu ranh giới)
Idioms
-
Cross the line
Vượt quá giới hạn cho phép, đi quá trớn.
"His comments crossed the line and were completely inappropriate."
(Những bình luận của anh ấy đã vượt quá giới hạn và hoàn toàn không phù hợp.)
-
Step out of line
Hành xử không đúng mực, không tuân thủ quy tắc.
"The child stepped out of line and was punished."
(Đứa trẻ đã hành xử không đúng mực và bị phạt.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of boundaries
Danh từSự thiếu vắng hoặc không đủ các giới hạn hoặc hướng dẫn xác định hành vi chấp nhận được, không gian cá nhân hoặc trách nhiệm trong một mối quan hệ, tình huống hoặc bối cảnh.
"Her lack of boundaries led to her being taken advantage of by her friends."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he had a lack of boundaries, he struggled to say no to unreasonable requests. |
Bởi vì anh ấy thiếu ranh giới, anh ấy đã phải vật lộn để từ chối những yêu cầu vô lý. |
| Phủ định | Although she appeared confident, she didn't lack boundaries; she carefully managed her time and energy. |
Mặc dù cô ấy tỏ ra tự tin, nhưng cô ấy không thiếu ranh giới; cô ấy quản lý thời gian và năng lượng của mình một cách cẩn thận. |
| Nghi vấn | Since they grew up in a household where respect was paramount, did they ever exhibit a lack of boundaries when interacting with elders? |
Vì họ lớn lên trong một gia đình nơi sự tôn trọng là tối quan trọng, họ có bao giờ thể hiện sự thiếu ranh giới khi tương tác với người lớn tuổi không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of boundaries".
