(Top Banner Ad)
lack of boundaries
B2
Danh từ B2 Tâm lý học, Quan hệ cá nhân, Quản lý

lack of boundaries

UK: /læk ɒv ˈbaʊndəriz/ • US: /læk əv ˈbaʊndəriz/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu ranh giới không có giới hạn không có ranh giới rõ ràng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The absence or insufficiency of limits or guidelines that define acceptable behavior, personal space, or responsibilities in a relationship, situation, or context.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu vắng hoặc không đủ các giới hạn hoặc hướng dẫn xác định hành vi chấp nhận được, không gian cá nhân hoặc trách nhiệm trong một mối quan hệ, tình huống hoặc bối cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her lack of boundaries led to her being taken advantage of by her friends."

    "Việc cô ấy thiếu các ranh giới đã dẫn đến việc cô ấy bị bạn bè lợi dụng."

  • "A lack of boundaries in parenting can lead to children feeling insecure."

    "Việc thiếu ranh giới trong nuôi dạy con cái có thể dẫn đến việc trẻ cảm thấy bất an."

  • "The company's lack of boundaries regarding employee workload resulted in burnout."

    "Việc công ty thiếu ranh giới về khối lượng công việc của nhân viên đã dẫn đến tình trạng kiệt sức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack Sự thiếu hụt, sự không có
Verb lack Thiếu, không có
Noun boundary Ranh giới, giới hạn
Adjective boundless Vô biên, không giới hạn

Synonyms

absence of limits (sự thiếu vắng giới hạn)lack of restraint (thiếu kiềm chế)poor boundaries (ranh giới kém)

Antonyms

strong boundaries (ranh giới mạnh mẽ)well-defined limits (giới hạn được xác định rõ ràng)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quan hệ cá nhân, Quản lý

Không có nguồn gốc trực tiếp

Cụm từ 'lack of boundaries' không có một nguồn gốc duy nhất như nhiều từ khác. Nó được hình thành một cách tự nhiên từ các từ riêng lẻ: 'lack' (sự thiếu hụt) và 'boundaries' (ranh giới). Ý nghĩa của nó xuất phát trực tiếp từ sự kết hợp của hai từ này.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả tình huống mà một người không thể (hoặc không muốn) thiết lập và duy trì các giới hạn lành mạnh trong các mối quan hệ, dẫn đến sự xâm phạm, khai thác hoặc rối loạn chức năng. 'Lack of boundaries' nhấn mạnh sự thiếu hụt này một cách tổng quát hơn so với 'no boundaries', vốn có thể ngụ ý một sự chủ động vượt qua các giới hạn.

Prepositions

in with within

'in' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực mà sự thiếu hụt tồn tại (e.g., 'a lack of boundaries in their personal lives'). 'with' thường được sử dụng để liên kết sự thiếu hụt với một người hoặc nhóm cụ thể (e.g., 'dealing with a lack of boundaries with coworkers'). 'within' được sử dụng để chỉ ra sự thiếu hụt bên trong một hệ thống hoặc tổ chức (e.g., 'a lack of boundaries within the team').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of boundaries
  • Complete complete lack of boundaries
    (Hoàn toàn không có ranh giới)
  • Total total lack of boundaries
    (Hoàn toàn không có ranh giới)
  • Serious serious lack of boundaries
    (Sự thiếu ranh giới nghiêm trọng)
Verb + lack of boundaries
  • Show show a lack of boundaries
    (Thể hiện sự thiếu ranh giới)
  • Demonstrate demonstrate a lack of boundaries
    (Chứng minh sự thiếu ranh giới)
  • Indicate indicate a lack of boundaries
    (Cho thấy sự thiếu ranh giới)
Preposition + lack of boundaries
  • Due to due to a lack of boundaries
    (Do thiếu ranh giới)
  • Because of because of a lack of boundaries
    (Bởi vì thiếu ranh giới)

Idioms

  • Cross the line

    Vượt quá giới hạn cho phép, đi quá trớn.

    "His comments crossed the line and were completely inappropriate."

    (Những bình luận của anh ấy đã vượt quá giới hạn và hoàn toàn không phù hợp.)

  • Step out of line

    Hành xử không đúng mực, không tuân thủ quy tắc.

    "The child stepped out of line and was punished."

    (Đứa trẻ đã hành xử không đúng mực và bị phạt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of boundaries

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu vắng hoặc không đủ các giới hạn hoặc hướng dẫn xác định hành vi chấp nhận được, không gian cá nhân hoặc trách nhiệm trong một mối quan hệ, tình huống hoặc bối cảnh.

"Her lack of boundaries led to her being taken advantage of by her friends."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he had a lack of boundaries, he struggled to say no to unreasonable requests.
Bởi vì anh ấy thiếu ranh giới, anh ấy đã phải vật lộn để từ chối những yêu cầu vô lý.
Phủ định
Although she appeared confident, she didn't lack boundaries; she carefully managed her time and energy.
Mặc dù cô ấy tỏ ra tự tin, nhưng cô ấy không thiếu ranh giới; cô ấy quản lý thời gian và năng lượng của mình một cách cẩn thận.
Nghi vấn
Since they grew up in a household where respect was paramount, did they ever exhibit a lack of boundaries when interacting with elders?
Vì họ lớn lên trong một gia đình nơi sự tôn trọng là tối quan trọng, họ có bao giờ thể hiện sự thiếu ranh giới khi tương tác với người lớn tuổi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of boundaries".

Ranh giới cá nhân

Ở các nền văn hóa phương Tây, ranh giới cá nhân được coi trọng. Điều này bao gồm không gian cá nhân, quyền riêng tư và sự tôn trọng các giới hạn của người khác. Sự thiếu ranh giới có thể bị coi là bất lịch sự hoặc xâm phạm.

Hậu quả của việc thiếu ranh giới trong giao tiếp

Việc thiếu ranh giới trong giao tiếp, như chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân hoặc hỏi những câu hỏi quá riêng tư, có thể gây khó chịu và làm tổn hại đến các mối quan hệ.