(Top Banner Ad)
limited opportunity
B1
Tính từ + Danh từ B1 Kinh doanh, Giáo dục, Xã hội

limited opportunity

Nghĩa tiếng Việt

cơ hội hạn chế ít cơ hội cơ hội không nhiều cơ hội hiếm hoi
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A situation where the chance to do something is restricted or not plentiful.

Vietnamese Meaning

Một tình huống mà cơ hội để làm điều gì đó bị hạn chế hoặc không nhiều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Due to the pandemic, there were limited opportunities for international travel."

    "Do đại dịch, có rất ít cơ hội cho việc du lịch quốc tế."

  • "The economic downturn created limited opportunities for young graduates."

    "Sự suy thoái kinh tế tạo ra ít cơ hội cho sinh viên mới tốt nghiệp."

  • "She seized the limited opportunity to showcase her talent."

    "Cô ấy đã nắm bắt cơ hội hiếm hoi để thể hiện tài năng của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn
Verb limit hạn chế
Adjective limiting mang tính hạn chế
Noun opportunity cơ hội
Adverb opportunistically một cách cơ hội

Synonyms

restricted opportunity (cơ hội bị hạn chế)scarce opportunity (cơ hội khan hiếm)few opportunities (ít cơ hội)

Antonyms

ample opportunity (cơ hội dồi dào)abundant opportunity (cơ hội phong phú)plentiful opportunity (nhiều cơ hội)

Related Words

career prospects (triển vọng nghề nghiệp)educational access (tiếp cận giáo dục)

Subject Area

Kinh doanh, Giáo dục, Xã hội

Cơ hội hạn chế: Câu chuyện về sự khan hiếm

Cụm từ 'limited opportunity' (cơ hội hạn chế) phản ánh một thực tế phổ biến: nguồn lực và thời gian có hạn, tạo ra sự cạnh tranh. Nó nhắc nhở chúng ta rằng không phải ai cũng có điều kiện như nhau, và việc tận dụng tối đa những gì mình có là vô cùng quan trọng.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ việc thiếu các nguồn lực, thời gian, hoặc khả năng để đạt được một mục tiêu. Nó nhấn mạnh sự khan hiếm và tính có hạn của cơ hội. 'Limited' ở đây mang nghĩa 'có hạn', 'bị giới hạn'. So sánh với 'scarce opportunity', 'scarce' nhấn mạnh sự khan hiếm một cách gay gắt hơn.

Prepositions

of for

'Limited opportunity of' thường liên quan đến việc hạn chế phạm vi hoặc loại cơ hội. Ví dụ: 'There's a limited opportunity of advancement within the company.'
'Limited opportunity for' thường chỉ cơ hội cho một mục đích hoặc hành động cụ thể. Ví dụ: 'There's a limited opportunity for growth in this industry.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited opportunity
  • real real limited opportunity
    (cơ hội hạn chế thật sự)
  • significant significant limited opportunity
    (cơ hội hạn chế đáng kể)
  • severe severe limited opportunity
    (cơ hội hạn chế nghiêm trọng)
Verb + limited opportunity
  • provide provide limited opportunity
    (cung cấp cơ hội hạn chế)
  • create create limited opportunity
    (tạo ra cơ hội hạn chế)
  • exploit exploit limited opportunity
    (khai thác cơ hội hạn chế)

Idioms

  • knock on opportunity's door

    chờ đợi cơ hội đến

    "You can't just sit around and wait for success, you need to knock on opportunity's door."

    (Bạn không thể chỉ ngồi chờ thành công, bạn cần phải chủ động tìm kiếm cơ hội.)

  • a window of opportunity

    một cơ hội thoáng qua

    "The company saw a window of opportunity to expand into a new market."

    (Công ty nhìn thấy một cơ hội thoáng qua để mở rộng sang một thị trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited opportunity

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Một tình huống mà cơ hội để làm điều gì đó bị hạn chế hoặc không nhiều.

"Due to the pandemic, there were limited opportunities for international travel."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In this region, limited opportunity is offered to young graduates.
Ở khu vực này, cơ hội hạn chế được cung cấp cho sinh viên mới tốt nghiệp.
Phủ định
Fair treatment isn't being offered because limited opportunity was allowed.
Đối xử công bằng không được cung cấp vì cơ hội hạn chế đã được cho phép.
Nghi vấn
Will limited opportunity be provided for job training programs?
Liệu cơ hội hạn chế có được cung cấp cho các chương trình đào tạo việc làm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited opportunity".

Sự bất bình đẳng cơ hội

Ở nhiều quốc gia, 'limited opportunity' không chỉ là một khái niệm mà còn là một thực tế. Sự khác biệt về giáo dục, thu nhập và địa vị xã hội có thể hạn chế nghiêm trọng cơ hội của một số người, tạo ra sự bất bình đẳng xã hội.