educational access
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The ability to participate in educational opportunities.
Vietnamese Meaning
Khả năng tiếp cận và tham gia vào các cơ hội giáo dục.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Improving educational access for underprivileged children is crucial for social mobility."
"Việc cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn là rất quan trọng cho sự thay đổi xã hội."
-
"The government is working to increase educational access for all citizens."
"Chính phủ đang nỗ lực tăng cường khả năng tiếp cận giáo dục cho tất cả công dân."
-
"Technology can play a vital role in expanding educational access to remote areas."
"Công nghệ có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục đến các vùng sâu vùng xa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | educate | Giáo dục, dạy dỗ |
| Noun | educator | Nhà giáo dục, người dạy học |
| Adjective | educated | Được giáo dục, có học thức |
| Adjective | educational | Thuộc về giáo dục, có tính giáo dục |
| Adverb | educationally | Về mặt giáo dục |
| Verb | access | Tiếp cận, truy cập |
| Adjective | accessible | Có thể tiếp cận được, dễ tiếp cận |
| Noun | accessibility | Sự tiếp cận, khả năng tiếp cận |
| Adjective | inaccessible | Không thể tiếp cận được, khó tiếp cận |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh đến việc loại bỏ các rào cản ngăn cản mọi người tiếp cận giáo dục, bao gồm các yếu tố như tài chính, địa lý, khả năng thể chất và xã hội. Nó không chỉ đơn thuần là việc có trường học, mà còn là việc đảm bảo mọi người có thể thực sự tham gia học tập.
Prepositions
'Access to' nhấn mạnh đến quyền lợi và khả năng đạt được điều gì đó (ví dụ: access to higher education). 'Access for' thường dùng để chỉ việc tạo điều kiện cho ai đó (ví dụ: access for disabled students).
Collocations (Từ đi kèm)
-
equal equal educational access (tiếp cận giáo dục bình đẳng)
-
equitable equitable educational access (tiếp cận giáo dục công bằng)
-
universal universal educational access (tiếp cận giáo dục phổ cập)
-
limited limited educational access (tiếp cận giáo dục hạn chế)
-
broad broad educational access (tiếp cận giáo dục rộng rãi)
-
improve improve educational access (cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục)
-
ensure ensure educational access (đảm bảo khả năng tiếp cận giáo dục)
-
provide provide educational access (cung cấp khả năng tiếp cận giáo dục)
-
promote promote educational access (thúc đẩy khả năng tiếp cận giáo dục)
-
widen widen educational access (mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục)
-
barriers to barriers to educational access (những rào cản đối với việc tiếp cận giáo dục)
-
lack of lack of educational access (thiếu khả năng tiếp cận giáo dục)
-
importance of importance of educational access (tầm quan trọng của việc tiếp cận giáo dục)
Idioms
-
To bridge the gap in educational access
Thu hẹp khoảng cách trong việc tiếp cận giáo dục
"Government programs aim to bridge the gap in educational access for rural communities."
(Các chương trình của chính phủ nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách trong việc tiếp cận giáo dục cho các cộng đồng nông thôn.)
-
To address barriers to educational access
Giải quyết các rào cản trong việc tiếp cận giáo dục
"It is crucial to address barriers to educational access for marginalized groups."
(Điều quan trọng là phải giải quyết các rào cản đối với việc tiếp cận giáo dục cho các nhóm bị thiệt thòi.)
-
To expand educational access
Mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục
"New technologies have helped to expand educational access to students worldwide."
(Các công nghệ mới đã giúp mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục cho học sinh trên toàn thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
educational access
Danh từKhả năng tiếp cận và tham gia vào các cơ hội giáo dục.
"Improving educational access for underprivileged children is crucial for social mobility."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has educational access, doesn't she? |
Cô ấy có quyền tiếp cận giáo dục, phải không? |
| Phủ định | They don't have educational access, do they? |
Họ không có quyền tiếp cận giáo dục, phải không? |
| Nghi vấn | Educational access is essential for development, isn't it? |
Tiếp cận giáo dục là rất cần thiết cho sự phát triển, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational access".
