(Top Banner Ad)
educational access
B2
Danh từ B2 Giáo dục

educational access

UK: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˈækses/ • US: /ˌedʒuˈkeɪʃənəl ˈækses/

Nghĩa tiếng Việt

khả năng tiếp cận giáo dục tiếp cận giáo dục cơ hội tiếp cận giáo dục
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The ability to participate in educational opportunities.

Vietnamese Meaning

Khả năng tiếp cận và tham gia vào các cơ hội giáo dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Improving educational access for underprivileged children is crucial for social mobility."

    "Việc cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục cho trẻ em có hoàn cảnh khó khăn là rất quan trọng cho sự thay đổi xã hội."

  • "The government is working to increase educational access for all citizens."

    "Chính phủ đang nỗ lực tăng cường khả năng tiếp cận giáo dục cho tất cả công dân."

  • "Technology can play a vital role in expanding educational access to remote areas."

    "Công nghệ có thể đóng một vai trò quan trọng trong việc mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục đến các vùng sâu vùng xa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb educate Giáo dục, dạy dỗ
Noun educator Nhà giáo dục, người dạy học
Adjective educated Được giáo dục, có học thức
Adjective educational Thuộc về giáo dục, có tính giáo dục
Adverb educationally Về mặt giáo dục
Verb access Tiếp cận, truy cập
Adjective accessible Có thể tiếp cận được, dễ tiếp cận
Noun accessibility Sự tiếp cận, khả năng tiếp cận
Adjective inaccessible Không thể tiếp cận được, khó tiếp cận

Synonyms

opportunity to learn (cơ hội học tập)access to learning (tiếp cận với việc học)

Antonyms

Related Words

equity in education (công bằng trong giáo dục)inclusive education (giáo dục hòa nhập)

Subject Area

Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ēducātiō
Old French
educacion
Middle English
educacioun
English
education
Latin
accessus
Old French
acces
Middle English
acces
English
access

Nguồn gốc 'Education'

Từ 'education' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ēducātiō', có nghĩa là 'một quá trình nuôi dưỡng, huấn luyện'. Nó bắt nguồn từ động từ 'ēducāre' ('nuôi dưỡng, giáo dục') và 'ēdūcere' ('dẫn ra ngoài', 'lôi kéo ra'). Điều này gợi ý rằng giáo dục không chỉ là đổ kiến thức vào mà còn là giúp khai phá và phát triển tiềm năng bên trong mỗi người.

Nguồn gốc 'Access'

Từ 'access' (tiếp cận) bắt nguồn từ tiếng Latin 'accessus', có nghĩa là 'sự tiếp cận', 'cách tiếp cận', 'lối vào'. Đây là danh từ của động từ 'accedere', có nghĩa là 'đến gần', 'tiếp cận'. Ý nghĩa cốt lõi của 'access' là khả năng hoặc quyền được đến gần, sử dụng hoặc có được thứ gì đó.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh đến việc loại bỏ các rào cản ngăn cản mọi người tiếp cận giáo dục, bao gồm các yếu tố như tài chính, địa lý, khả năng thể chất và xã hội. Nó không chỉ đơn thuần là việc có trường học, mà còn là việc đảm bảo mọi người có thể thực sự tham gia học tập.

Prepositions

to for

'Access to' nhấn mạnh đến quyền lợi và khả năng đạt được điều gì đó (ví dụ: access to higher education). 'Access for' thường dùng để chỉ việc tạo điều kiện cho ai đó (ví dụ: access for disabled students).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + educational access
  • equal equal educational access
    (tiếp cận giáo dục bình đẳng)
  • equitable equitable educational access
    (tiếp cận giáo dục công bằng)
  • universal universal educational access
    (tiếp cận giáo dục phổ cập)
  • limited limited educational access
    (tiếp cận giáo dục hạn chế)
  • broad broad educational access
    (tiếp cận giáo dục rộng rãi)
Verb + educational access
  • improve improve educational access
    (cải thiện khả năng tiếp cận giáo dục)
  • ensure ensure educational access
    (đảm bảo khả năng tiếp cận giáo dục)
  • provide provide educational access
    (cung cấp khả năng tiếp cận giáo dục)
  • promote promote educational access
    (thúc đẩy khả năng tiếp cận giáo dục)
  • widen widen educational access
    (mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục)
Noun + educational access
  • barriers to barriers to educational access
    (những rào cản đối với việc tiếp cận giáo dục)
  • lack of lack of educational access
    (thiếu khả năng tiếp cận giáo dục)
  • importance of importance of educational access
    (tầm quan trọng của việc tiếp cận giáo dục)

Idioms

  • To bridge the gap in educational access

    Thu hẹp khoảng cách trong việc tiếp cận giáo dục

    "Government programs aim to bridge the gap in educational access for rural communities."

    (Các chương trình của chính phủ nhằm mục đích thu hẹp khoảng cách trong việc tiếp cận giáo dục cho các cộng đồng nông thôn.)

  • To address barriers to educational access

    Giải quyết các rào cản trong việc tiếp cận giáo dục

    "It is crucial to address barriers to educational access for marginalized groups."

    (Điều quan trọng là phải giải quyết các rào cản đối với việc tiếp cận giáo dục cho các nhóm bị thiệt thòi.)

  • To expand educational access

    Mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục

    "New technologies have helped to expand educational access to students worldwide."

    (Các công nghệ mới đã giúp mở rộng khả năng tiếp cận giáo dục cho học sinh trên toàn thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

educational access

Danh từ
Lật mặt

Khả năng tiếp cận và tham gia vào các cơ hội giáo dục.

"Improving educational access for underprivileged children is crucial for social mobility."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has educational access, doesn't she?
Cô ấy có quyền tiếp cận giáo dục, phải không?
Phủ định
They don't have educational access, do they?
Họ không có quyền tiếp cận giáo dục, phải không?
Nghi vấn
Educational access is essential for development, isn't it?
Tiếp cận giáo dục là rất cần thiết cho sự phát triển, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "educational access".

Quyền được Giáo dục (Universal Right to Education)

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây và trên toàn cầu, quyền được giáo dục được coi là một quyền cơ bản của con người. Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền (Universal Declaration of Human Rights) của Liên Hợp Quốc, Điều 26, khẳng định mọi người đều có quyền được giáo dục. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đảm bảo 'educational access' cho tất cả mọi người, không phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo hay tình trạng kinh tế xã hội.

Bình đẳng Cơ hội (Equal Opportunity)

Trong nhiều xã hội, đặc biệt là ở phương Tây, giáo dục là chìa khóa để đạt được sự bình đẳng về cơ hội. Người ta tin rằng việc tiếp cận giáo dục chất lượng cao có thể giúp mọi cá nhân, bất kể xuất thân, có cơ hội phát triển tiềm năng, nâng cao địa vị xã hội và kinh tế. Do đó, việc đảm bảo 'educational access' công bằng là một mục tiêu xã hội quan trọng.