(Top Banner Ad)
limo
B1
danh từ B1 Giao thông vận tải, Văn hóa đại chúng

limo

UK: /ˈlɪməʊ/ • US: /ˈlɪmoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

limousine xe limo xe hơi sang trọng có tài xế
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A luxury automobile, especially a large sedan or limousine driven by a chauffeur.

Vietnamese Meaning

Một chiếc xe hơi sang trọng, đặc biệt là một chiếc sedan hoặc limousine lớn được lái bởi một tài xế riêng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The celebrity arrived at the event in a long, white limo."

    "Người nổi tiếng đến sự kiện trên một chiếc limo dài, màu trắng."

  • "They hired a limo for their wedding."

    "Họ thuê một chiếc limo cho đám cưới của họ."

  • "The band was picked up from the airport in a limo."

    "Ban nhạc được đón từ sân bay bằng một chiếc limo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limousine Xe ô tô sang trọng, dài, có buồng riêng cho hành khách và thường có tài xế riêng; xe limô.
Noun limo Dạng viết tắt của 'limousine'; xe limô.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

fr
limousine
en
limousine
en
limo

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'limo' là dạng viết tắt của 'limousine'. Từ 'limousine' ban đầu xuất phát từ Limousin, một vùng ở miền trung nước Pháp. Tên gọi này được đặt vì những chiếc xe ô tô kín đời đầu có hình dáng bên ngoài giống với kiểu mũ trùm đầu của những người chăn cừu ở vùng Limousin thời bấy giờ. Sau này, từ 'limousine' và dạng rút gọn 'limo' trở thành biểu tượng cho những chiếc xe sang trọng, dài, thường có tài xế riêng.

Usage Note

Từ 'limo' là dạng rút gọn của 'limousine'. Nó thường được sử dụng để chỉ những chiếc xe có kích thước lớn, sang trọng và thường được thuê cho các dịp đặc biệt như đám cưới, tiệc tùng, hoặc đưa đón khách VIP. 'Limo' mang sắc thái về sự giàu có, đẳng cấp và dịch vụ cao cấp. Không giống như taxi thông thường, 'limo' thường được đặt trước và có tài xế riêng.

Prepositions

in to from

'in a limo' - diễn tả việc ở bên trong xe limo. 'to a limo' - chỉ hành động đi đến xe limo. 'from a limo' - chỉ hành động đi ra khỏi xe limo. Các giới từ này thường dùng để chỉ vị trí hoặc hướng liên quan đến xe limo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limo
  • stretch stretch limo
    (Xe limô kéo dài (loại rất dài, thường dùng cho sự kiện đặc biệt))
  • black black limo
    (Xe limô màu đen)
  • luxury luxury limo
    (Xe limô sang trọng)
Verb + limo
  • take take a limo
    (Đi xe limô)
  • hire hire a limo
    (Thuê xe limô)
  • ride in ride in a limo
    (Đi/ngồi trong xe limô)
Noun + limo
  • limo limo driver
    (Tài xế xe limô)
  • limo limo service
    (Dịch vụ xe limô)

Idioms

  • red carpet and limo treatment

    Sự đối xử đặc biệt, sang trọng như khách VIP, thường dành cho người nổi tiếng hoặc khách quan trọng.

    "For their wedding, they wanted the full red carpet and limo treatment to make it unforgettable."

    (Trong đám cưới của họ, họ muốn được đối xử đặc biệt và sang trọng để làm cho nó không thể nào quên.)

  • to be rolling in a limo

    Đi lại bằng xe limô, ngụ ý sống một cuộc sống xa hoa, giàu có và thường xuyên tận hưởng tiện nghi cao cấp.

    "After her business took off, she was always rolling in a limo to galas and exclusive parties."

    (Sau khi công việc kinh doanh của cô ấy phát đạt, cô ấy luôn đi xe limô đến các buổi dạ tiệc và những bữa tiệc độc quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limo

danh từ
Lật mặt

Một chiếc xe hơi sang trọng, đặc biệt là một chiếc sedan hoặc limousine lớn được lái bởi một tài xế riêng.

"The celebrity arrived at the event in a long, white limo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limo".

Biểu tượng của sự kiện đặc biệt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thuê xe limô là một truyền thống phổ biến cho các sự kiện quan trọng và đáng nhớ như tiệc vũ hội cuối cấp (prom), đám cưới, hoặc lễ kỷ niệm lớn. Nó không chỉ mang lại sự sang trọng mà còn tạo ra trải nghiệm độc đáo và đáng nhớ cho những dịp đặc biệt này.

Dấu hiệu của sự sang trọng và địa vị

Limô thường được xem là biểu tượng của sự giàu có, thành công và địa vị xã hội cao. Đây là phương tiện di chuyển yêu thích của người nổi tiếng, các chính trị gia, giám đốc điều hành và những người có ảnh hưởng khác, nhấn mạnh sự độc quyền và phong cách sống xa hoa.