(Top Banner Ad)
linear motion
B1
Danh từ B1 Vật lý

linear motion

UK: /ˈlɪnɪə ˈməʊʃən/ • US: /ˈlɪniər ˈmoʊʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển động thẳng sự chuyển động thẳng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Motion in a straight line.

Vietnamese Meaning

Chuyển động theo một đường thẳng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train demonstrated near perfect linear motion along the straight track."

    "Đoàn tàu thể hiện chuyển động thẳng gần như hoàn hảo dọc theo đường ray thẳng."

  • "The physicist studied the linear motion of the particle."

    "Nhà vật lý nghiên cứu chuyển động thẳng của hạt."

  • "Understanding linear motion is fundamental to understanding basic physics."

    "Hiểu về chuyển động thẳng là nền tảng để hiểu vật lý cơ bản."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun line đường thẳng
Noun linearity tính tuyến tính
Noun motion chuyển động, sự di chuyển
Noun movement sự di chuyển, cử động
Adjective linear tuyến tính, thẳng
Adjective motionless bất động, đứng yên
Verb move di chuyển
Verb delineate phác thảo, mô tả
Adverb linearly một cách tuyến tính

Synonyms

rectilinear motion (chuyển động thẳng)

Antonyms

curvilinear motion (chuyển động cong)rotational motion (chuyển động quay)

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
linea
Latin
linearis
English
linear
Latin
movere
Latin
motio
Old French
motion
English
motion
English
linear motion

Nguồn gốc của Chuyển động tuyến tính

Cụm từ "linear motion" (chuyển động tuyến tính) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. Từ "linear" (tuyến tính) có nguồn gốc từ tiếng Latin "linea", ban đầu có nghĩa là "sợi chỉ" hoặc "đường thẳng". Sau đó, nó phát triển thành "linearis" để mô tả thứ gì đó liên quan đến đường thẳng. Từ "motion" (chuyển động) lại bắt nguồn từ động từ "movere" (di chuyển) và danh từ "motio" (sự di chuyển) trong tiếng Latin. Khi kết hợp, "linear motion" đơn giản chỉ chuyển động xảy ra theo một đường thẳng.

Usage Note

Khái niệm 'linear motion' dùng để chỉ sự di chuyển của một vật thể theo một đường thẳng, không có sự thay đổi hướng. Nó thường được sử dụng trong các bài toán vật lý để đơn giản hóa các tính toán liên quan đến chuyển động. Khác với 'curvilinear motion' (chuyển động cong) hoặc 'rotational motion' (chuyển động quay), 'linear motion' chỉ tập trung vào quãng đường đi được theo một hướng duy nhất.

Prepositions

in along

Ví dụ: 'in linear motion' (trong chuyển động thẳng), 'along a line of linear motion' (dọc theo một đường chuyển động thẳng). Giới từ 'in' dùng để chỉ trạng thái của vật thể, 'along' dùng để chỉ hướng chuyển động.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + linear motion
  • uniform uniform linear motion
    (chuyển động thẳng đều)
  • constant constant linear motion
    (chuyển động thẳng với vận tốc không đổi)
  • rectilinear rectilinear linear motion
    (chuyển động thẳng (nhấn mạnh quỹ đạo thẳng))
Verb + linear motion
  • undergo undergo linear motion
    (thực hiện chuyển động thẳng)
  • describe describe linear motion
    (mô tả chuyển động thẳng)
  • achieve achieve linear motion
    (đạt được chuyển động thẳng)
Noun + linear motion (modifying noun)
  • object's object's linear motion
    (chuyển động thẳng của vật thể)
  • system's system's linear motion
    (chuyển động thẳng của hệ thống)
Prepositional Phrases
  • in in linear motion
    (đang trong chuyển động thẳng)
  • along along a path of linear motion
    (dọc theo một quỹ đạo chuyển động thẳng)

Idioms

  • uniform linear motion

    chuyển động thẳng đều (chuyển động với vận tốc không đổi theo một đường thẳng)

    "A train moving on a straight track at a constant speed exhibits uniform linear motion."

    (Một đoàn tàu di chuyển trên đường ray thẳng với tốc độ không đổi thể hiện chuyển động thẳng đều.)

  • motion in a straight line

    chuyển động theo đường thẳng

    "The car's motion in a straight line made it easy to calculate its acceleration."

    (Chuyển động của chiếc xe theo đường thẳng giúp dễ dàng tính toán gia tốc của nó.)

  • undergo linear motion

    thực hiện chuyển động thẳng (một cách nói chung)

    "The piston in the engine undergoes continuous linear motion."

    (Pít-tông trong động cơ thực hiện chuyển động thẳng liên tục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linear motion

Danh từ
Lật mặt

Chuyển động theo một đường thẳng.

"The train demonstrated near perfect linear motion along the straight track."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the object had experienced perfectly linear motion, its trajectory would have been a straight line.
Nếu vật thể đã trải qua chuyển động thẳng hoàn toàn, quỹ đạo của nó đã là một đường thẳng.
Phủ định
If the car had not maintained linear motion, it might not have stayed on the track.
Nếu chiếc xe không duy trì chuyển động thẳng, nó có lẽ đã không ở trên đường đua.
Nghi vấn
Would the experiment have yielded different results if the motion had been less linear?
Liệu thí nghiệm có cho ra kết quả khác nếu chuyển động ít tuyến tính hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linear motion".

Nền tảng của Vật lý cổ điển

Chuyển động thẳng (linear motion) là một trong những khái niệm cơ bản nhất trong vật lý cổ điển, được Isaac Newton nghiên cứu và mô tả trong các định luật về chuyển động của ông. Hiểu biết sâu sắc về chuyển động thẳng là cần thiết để phân tích và thiết kế nhiều loại máy móc và hệ thống kỹ thuật, từ các phương tiện giao thông như ô tô, tàu hỏa đến các thiết bị công nghiệp phức tạp.

Khái niệm thời gian tuyến tính

Ngoài lĩnh vực vật lý, khái niệm "tuyến tính" (linear) còn xuất hiện trong triết học khi nói về thời gian. Nhiều nền văn hóa phương Tây nhìn nhận thời gian như một dòng chảy tuyến tính, liên tục tiến về phía trước từ quá khứ, qua hiện tại đến tương lai. Quan điểm này tương phản với khái niệm thời gian tuần hoàn (cyclical time) ở một số nền văn hóa khác, và nó ảnh hưởng đến cách chúng ta hình dung về sự phát triển, tiến bộ và chu kỳ cuộc sống.