linear motion
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Motion in a straight line.
Vietnamese Meaning
Chuyển động theo một đường thẳng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The train demonstrated near perfect linear motion along the straight track."
"Đoàn tàu thể hiện chuyển động thẳng gần như hoàn hảo dọc theo đường ray thẳng."
-
"The physicist studied the linear motion of the particle."
"Nhà vật lý nghiên cứu chuyển động thẳng của hạt."
-
"Understanding linear motion is fundamental to understanding basic physics."
"Hiểu về chuyển động thẳng là nền tảng để hiểu vật lý cơ bản."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | line | đường thẳng |
| Noun | linearity | tính tuyến tính |
| Noun | motion | chuyển động, sự di chuyển |
| Noun | movement | sự di chuyển, cử động |
| Adjective | linear | tuyến tính, thẳng |
| Adjective | motionless | bất động, đứng yên |
| Verb | move | di chuyển |
| Verb | delineate | phác thảo, mô tả |
| Adverb | linearly | một cách tuyến tính |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'linear motion' dùng để chỉ sự di chuyển của một vật thể theo một đường thẳng, không có sự thay đổi hướng. Nó thường được sử dụng trong các bài toán vật lý để đơn giản hóa các tính toán liên quan đến chuyển động. Khác với 'curvilinear motion' (chuyển động cong) hoặc 'rotational motion' (chuyển động quay), 'linear motion' chỉ tập trung vào quãng đường đi được theo một hướng duy nhất.
Prepositions
Ví dụ: 'in linear motion' (trong chuyển động thẳng), 'along a line of linear motion' (dọc theo một đường chuyển động thẳng). Giới từ 'in' dùng để chỉ trạng thái của vật thể, 'along' dùng để chỉ hướng chuyển động.
Collocations (Từ đi kèm)
-
uniform uniform linear motion (chuyển động thẳng đều)
-
constant constant linear motion (chuyển động thẳng với vận tốc không đổi)
-
rectilinear rectilinear linear motion (chuyển động thẳng (nhấn mạnh quỹ đạo thẳng))
-
undergo undergo linear motion (thực hiện chuyển động thẳng)
-
describe describe linear motion (mô tả chuyển động thẳng)
-
achieve achieve linear motion (đạt được chuyển động thẳng)
-
object's object's linear motion (chuyển động thẳng của vật thể)
-
system's system's linear motion (chuyển động thẳng của hệ thống)
-
in in linear motion (đang trong chuyển động thẳng)
-
along along a path of linear motion (dọc theo một quỹ đạo chuyển động thẳng)
Idioms
-
uniform linear motion
chuyển động thẳng đều (chuyển động với vận tốc không đổi theo một đường thẳng)
"A train moving on a straight track at a constant speed exhibits uniform linear motion."
(Một đoàn tàu di chuyển trên đường ray thẳng với tốc độ không đổi thể hiện chuyển động thẳng đều.)
-
motion in a straight line
chuyển động theo đường thẳng
"The car's motion in a straight line made it easy to calculate its acceleration."
(Chuyển động của chiếc xe theo đường thẳng giúp dễ dàng tính toán gia tốc của nó.)
-
undergo linear motion
thực hiện chuyển động thẳng (một cách nói chung)
"The piston in the engine undergoes continuous linear motion."
(Pít-tông trong động cơ thực hiện chuyển động thẳng liên tục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
linear motion
Danh từChuyển động theo một đường thẳng.
"The train demonstrated near perfect linear motion along the straight track."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the object had experienced perfectly linear motion, its trajectory would have been a straight line. |
Nếu vật thể đã trải qua chuyển động thẳng hoàn toàn, quỹ đạo của nó đã là một đường thẳng. |
| Phủ định | If the car had not maintained linear motion, it might not have stayed on the track. |
Nếu chiếc xe không duy trì chuyển động thẳng, nó có lẽ đã không ở trên đường đua. |
| Nghi vấn | Would the experiment have yielded different results if the motion had been less linear? |
Liệu thí nghiệm có cho ra kết quả khác nếu chuyển động ít tuyến tính hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linear motion".
