(Top Banner Ad)
newton's laws
B2
Danh từ B2 Vật lý

newton's laws

UK: /ˈnjuːtənz lɔːz/ • US: /ˈnuːtənz lɔːz/

Nghĩa tiếng Việt

các định luật Newton định luật Newton
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The three fundamental laws of classical mechanics that describe the relationship between a body and the forces acting upon it.

Vietnamese Meaning

Ba định luật cơ bản của cơ học cổ điển mô tả mối quan hệ giữa một vật thể và các lực tác dụng lên nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Newton's laws explain why objects move the way they do."

    "Các định luật Newton giải thích tại sao các vật thể chuyển động theo cách chúng làm."

  • "Engineers use Newton's laws to design bridges and buildings."

    "Các kỹ sư sử dụng định luật Newton để thiết kế cầu và các tòa nhà."

  • "Newton's laws are fundamental to understanding classical mechanics."

    "Các định luật Newton là nền tảng để hiểu cơ học cổ điển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun law luật, định luật (nói chung)
Adjective Newtonian thuộc về Newton; theo lý thuyết của Newton (ví dụ: cơ học Newton)
Noun newton newton (đơn vị đo lực trong hệ SI, đặt theo tên Isaac Newton)

Synonyms

laws of motion (các định luật chuyển động)

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

English
Newton
Old Norse
lagu
Old English
lagu
Middle English
lawe
Modern English (17th century)
Newton's laws

Nguồn gốc tên gọi Định luật Newton

Cụm từ "định luật Newton" (Newton's laws) được đặt theo tên của nhà khoa học vĩ đại người Anh, Isaac Newton (1642-1727). Ông là một trong những nhân vật quan trọng nhất trong lịch sử khoa học, người đã đặt nền móng cho vật lý cổ điển và cơ học. Các định luật này mô tả mối quan hệ giữa một vật thể và các lực tác dụng lên nó, cũng như chuyển động của vật thể đó.

Usage Note

Cụm từ 'newton's laws' thường được dùng để chỉ ba định luật chuyển động do Isaac Newton phát biểu. Chúng là nền tảng của cơ học cổ điển và được sử dụng để giải thích chuyển động của các vật thể vĩ mô với vận tốc không quá gần vận tốc ánh sáng. Cần phân biệt với thuyết tương đối của Einstein, áp dụng cho các vật thể có vận tốc gần bằng vận tốc ánh sáng hoặc trong trường hấp dẫn rất mạnh.

Prepositions

of on

Ví dụ: 'the application of Newton's laws', 'the effect of forces on an object according to Newton's laws'. 'Of' thường dùng để chỉ nguồn gốc hoặc lĩnh vực áp dụng. 'On' thường dùng để chỉ tác động lên một đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + newton's laws
  • apply apply Newton's laws
    (áp dụng các định luật của Newton)
  • understand understand Newton's laws
    (hiểu các định luật của Newton)
  • study study Newton's laws
    (nghiên cứu các định luật của Newton)
Adjective + newton's laws
  • basic basic Newton's laws
    (các định luật cơ bản của Newton)
  • fundamental fundamental Newton's laws
    (các định luật nền tảng của Newton)
  • classical classical Newton's laws
    (các định luật cổ điển của Newton)
Noun + newton's laws
  • principles principles of Newton's laws
    (các nguyên lý của định luật Newton)
  • concepts concepts of Newton's laws
    (các khái niệm về định luật Newton)

Idioms

  • Newton's laws of motion

    Các định luật chuyển động của Newton (bao gồm định luật 1, 2 và 3)

    "Students learn Newton's laws of motion in physics class."

    (Học sinh học các định luật chuyển động của Newton trong tiết vật lý.)

  • The three Newton's laws

    Ba định luật của Newton (chỉ ba định luật chuyển động)

    "Understanding the three Newton's laws is crucial for classical mechanics."

    (Hiểu ba định luật của Newton là rất quan trọng đối với cơ học cổ điển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

newton's laws

Danh từ
Lật mặt

Ba định luật cơ bản của cơ học cổ điển mô tả mối quan hệ giữa một vật thể và các lực tác dụng lên nó.

"Newton's laws explain why objects move the way they do."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "newton's laws".

Huyền thoại quả táo và định luật vạn vật hấp dẫn

Một trong những câu chuyện nổi tiếng nhất về Isaac Newton là việc ông đã nảy ra ý tưởng về lực hấp dẫn khi nhìn thấy một quả táo rơi từ trên cây xuống. Mặc dù tính xác thực của câu chuyện này còn gây tranh cãi, nhưng nó đã trở thành một biểu tượng mạnh mẽ cho khám phá khoa học và khả năng quan sát tinh tế của Newton, dẫn đến việc ông công bố định luật vạn vật hấp dẫn và các định luật chuyển động.

Nền tảng của vật lý cổ điển

Các định luật của Newton không chỉ là những nguyên tắc cơ bản trong vật lý mà còn là nền tảng của toàn bộ cơ học cổ điển. Chúng đã cách mạng hóa sự hiểu biết của con người về vũ trụ, cho phép chúng ta dự đoán chuyển động của các hành tinh, thiết kế máy móc, và tính toán đường bay của các vật thể. Mặc dù vật lý hiện đại đã phát triển thêm nhiều lý thuyết mới (như thuyết tương đối của Einstein), các định luật của Newton vẫn cực kỳ chính xác và được áp dụng rộng rãi trong hầu hết các ứng dụng kỹ thuật và khoa học hàng ngày.