rotational force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A force that causes or tends to cause rotation.
Vietnamese Meaning
Lực gây ra hoặc có xu hướng gây ra sự quay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rotational force of the engine spins the wheels."
"Lực quay của động cơ làm quay bánh xe."
-
"The rotational force applied to the bolt tightened it securely."
"Lực quay tác dụng lên bu lông đã siết chặt nó."
-
"Understanding rotational force is crucial in engineering design."
"Hiểu biết về lực quay là rất quan trọng trong thiết kế kỹ thuật."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'rotational force' thường được sử dụng trong vật lý để mô tả lực có xu hướng làm vật thể quay quanh một trục. Nó liên quan mật thiết đến khái niệm 'torque' (mô-men xoắn), nhưng 'rotational force' nhấn mạnh đến bản chất lực gây ra sự quay, trong khi 'torque' đo lường hiệu quả của lực đó trong việc tạo ra sự quay.
Prepositions
'rotational force of' thường dùng để chỉ lực quay của một đối tượng hoặc hệ thống. 'rotational force on' thường dùng để chỉ lực quay tác động lên một đối tượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply rotational force (áp dụng/tác dụng lực quay)
-
generate generate rotational force (tạo ra lực quay)
-
transmit transmit rotational force (truyền lực quay)
-
resist resist rotational force (chống lại/kháng lại lực quay)
-
measure measure rotational force (đo lực quay)
-
constant constant rotational force (lực quay không đổi)
-
variable variable rotational force (lực quay thay đổi)
-
high high rotational force (lực quay lớn/cao)
-
low low rotational force (lực quay nhỏ/thấp)
Idioms
-
apply rotational force
áp dụng/tác dụng lực quay (một cách cụ thể)
"Engineers applied rotational force to test the strength of the axle."
(Các kỹ sư đã tác dụng lực quay để kiểm tra độ bền của trục.)
-
transmit rotational force
truyền lực quay (từ bộ phận này sang bộ phận khác)
"Gears are used to transmit rotational force between different parts of a machine."
(Bánh răng được sử dụng để truyền lực quay giữa các bộ phận khác nhau của một cỗ máy.)
-
be subject to rotational force
chịu tác động của lực quay
"The specialized bearings are designed to be subject to high rotational force."
(Các vòng bi chuyên dụng được thiết kế để chịu tác động của lực quay lớn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rotational force
Danh từLực gây ra hoặc có xu hướng gây ra sự quay.
"The rotational force of the engine spins the wheels."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the engineers had considered the rotational force more carefully during the bridge design. |
Tôi ước các kỹ sư đã xem xét lực xoắn cẩn thận hơn trong quá trình thiết kế cầu. |
| Phủ định | If only the machine hadn't applied such a strong rotational force, it wouldn't have broken. |
Giá mà máy không tác dụng một lực xoắn mạnh như vậy, nó đã không bị hỏng. |
| Nghi vấn | If only we could understand how to control the rotational force of the turbine, would it generate more power? |
Giá mà chúng ta có thể hiểu cách kiểm soát lực xoắn của tuabin, liệu nó có tạo ra nhiều năng lượng hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rotational force".
