(Top Banner Ad)
rotational force
B2
Danh từ B2 Vật lý

rotational force

UK: /rəʊˈteɪʃənəl fɔːs/ • US: /roʊˈteɪʃənəl fɔrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực quay lực xoay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A force that causes or tends to cause rotation.

Vietnamese Meaning

Lực gây ra hoặc có xu hướng gây ra sự quay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rotational force of the engine spins the wheels."

    "Lực quay của động cơ làm quay bánh xe."

  • "The rotational force applied to the bolt tightened it securely."

    "Lực quay tác dụng lên bu lông đã siết chặt nó."

  • "Understanding rotational force is crucial in engineering design."

    "Hiểu biết về lực quay là rất quan trọng trong thiết kế kỹ thuật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rotation sự quay, sự xoay tròn
Verb rotate quay, xoay tròn
Adjective rotary quay, xoay (thường dùng để chỉ thiết bị)
Noun force lực, sức mạnh
Verb force ép buộc, dùng lực
Adjective forcible có tính chất ép buộc, mạnh mẽ
Verb enforce thi hành, thực hiện (luật, quy tắc)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
rota (bánh xe)
Latin
rotare (xoay tròn)
English
rotate (quay, xoay)
Latin
fortis (mạnh mẽ)
Old French
force (sức mạnh)
English
force (lực)

Nguồn gốc của 'Rotational'

Từ 'rotational' bắt nguồn từ động từ 'rotate' trong tiếng Anh, có nghĩa là 'xoay tròn'. Bản thân 'rotate' lại có gốc từ 'rotare' trong tiếng Latin, mang nghĩa 'quay tròn', và sâu xa hơn là từ 'rota' nghĩa là 'bánh xe'. Do đó, 'rotational' liên quan đến mọi thứ chuyển động theo vòng tròn hoặc xoay quanh một trục.

Nguồn gốc của 'Force'

Danh từ 'force' trong tiếng Anh có lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ 'force' trong tiếng Pháp cổ và cuối cùng là từ 'fortia' trong tiếng Latin (số nhiều của 'fortis' nghĩa là 'mạnh mẽ'). Điều này giải thích tại sao 'force' luôn gắn liền với ý nghĩa về sức mạnh, năng lượng hoặc ảnh hưởng vật lý gây ra sự thay đổi chuyển động.

Usage Note

Thuật ngữ 'rotational force' thường được sử dụng trong vật lý để mô tả lực có xu hướng làm vật thể quay quanh một trục. Nó liên quan mật thiết đến khái niệm 'torque' (mô-men xoắn), nhưng 'rotational force' nhấn mạnh đến bản chất lực gây ra sự quay, trong khi 'torque' đo lường hiệu quả của lực đó trong việc tạo ra sự quay.

Prepositions

of on

'rotational force of' thường dùng để chỉ lực quay của một đối tượng hoặc hệ thống. 'rotational force on' thường dùng để chỉ lực quay tác động lên một đối tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + rotational force
  • apply apply rotational force
    (áp dụng/tác dụng lực quay)
  • generate generate rotational force
    (tạo ra lực quay)
  • transmit transmit rotational force
    (truyền lực quay)
  • resist resist rotational force
    (chống lại/kháng lại lực quay)
  • measure measure rotational force
    (đo lực quay)
Adjective + rotational force
  • constant constant rotational force
    (lực quay không đổi)
  • variable variable rotational force
    (lực quay thay đổi)
  • high high rotational force
    (lực quay lớn/cao)
  • low low rotational force
    (lực quay nhỏ/thấp)

Idioms

  • apply rotational force

    áp dụng/tác dụng lực quay (một cách cụ thể)

    "Engineers applied rotational force to test the strength of the axle."

    (Các kỹ sư đã tác dụng lực quay để kiểm tra độ bền của trục.)

  • transmit rotational force

    truyền lực quay (từ bộ phận này sang bộ phận khác)

    "Gears are used to transmit rotational force between different parts of a machine."

    (Bánh răng được sử dụng để truyền lực quay giữa các bộ phận khác nhau của một cỗ máy.)

  • be subject to rotational force

    chịu tác động của lực quay

    "The specialized bearings are designed to be subject to high rotational force."

    (Các vòng bi chuyên dụng được thiết kế để chịu tác động của lực quay lớn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rotational force

Danh từ
Lật mặt

Lực gây ra hoặc có xu hướng gây ra sự quay.

"The rotational force of the engine spins the wheels."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the engineers had considered the rotational force more carefully during the bridge design.
Tôi ước các kỹ sư đã xem xét lực xoắn cẩn thận hơn trong quá trình thiết kế cầu.
Phủ định
If only the machine hadn't applied such a strong rotational force, it wouldn't have broken.
Giá mà máy không tác dụng một lực xoắn mạnh như vậy, nó đã không bị hỏng.
Nghi vấn
If only we could understand how to control the rotational force of the turbine, would it generate more power?
Giá mà chúng ta có thể hiểu cách kiểm soát lực xoắn của tuabin, liệu nó có tạo ra nhiều năng lượng hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rotational force".

Trong Khoa học và Kỹ thuật

'Rotational force' (thường được gọi là mô-men xoắn trong vật lý) là một khái niệm cơ bản và cực kỳ quan trọng trong khoa học và kỹ thuật. Nó là yếu tố then chốt giúp các động cơ, tua-bin, bánh răng, hệ thống truyền động và nhiều cấu trúc cơ khí khác hoạt động hiệu quả. Việc hiểu và kiểm soát lực quay là nền tảng cho sự phát triển của công nghiệp hiện đại.

Ứng dụng trong Đời sống Hàng ngày

Khái niệm về lực quay không chỉ giới hạn trong phòng thí nghiệm hay nhà máy. Trong cuộc sống hàng ngày, chúng ta sử dụng lực quay liên tục mà không nhận ra, ví dụ như khi mở nắp chai, vặn chìa khóa, đạp xe, sử dụng tua vít, hay thậm chí khi xoay một cái bút. Hiểu biết cơ bản về lực quay giúp chúng ta thao tác các vật thể một cách hiệu quả và dễ dàng hơn.