(Top Banner Ad)
translational force
C1
noun C1 Vật lý

translational force

UK: /trænzˈleɪʃənəl fɔːs/ • US: /trænsˈleɪʃənəl fɔːrs/

Nghĩa tiếng Việt

lực tịnh tiến
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A force that causes an object to move from one point to another without rotation; a force that causes translational motion.

Vietnamese Meaning

Một lực làm cho một vật thể di chuyển từ điểm này sang điểm khác mà không xoay; một lực gây ra chuyển động tịnh tiến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The translational force applied to the sled allowed it to move forward smoothly."

    "Lực tịnh tiến tác dụng lên xe trượt cho phép nó di chuyển về phía trước một cách trơn tru."

  • "The rocket's engines generated a large translational force, propelling it into space."

    "Động cơ của tên lửa tạo ra một lực tịnh tiến lớn, đẩy nó vào không gian."

  • "Calculating the translational force is crucial for predicting the movement of objects in physics."

    "Tính toán lực tịnh tiến là rất quan trọng để dự đoán sự chuyển động của các vật thể trong vật lý."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun translation Sự tịnh tiến (chuyển động thẳng của một vật); bản dịch
Verb translate Làm tịnh tiến; di chuyển (một vật) theo đường thẳng; dịch (ngôn ngữ)
Adjective translational Thuộc về tịnh tiến; liên quan đến chuyển động thẳng
Noun force Lực; sức mạnh; vũ lực
Verb force Buộc; ép; dùng sức đẩy
Adjective forceful Mạnh mẽ; đầy sức mạnh

Synonyms

linear force (lực tuyến tính)net force (tổng lực (trong trường hợp chỉ có lực tịnh tiến))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Vật lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trans- (across, beyond) + lātus (carried)
Old French
translater (to transfer)
Middle English
translaten (to move, to transfer)
Latin
fortis (strong)
Old French
force (strength, power)
Middle English
force
English (17th-18th Century)
translational force (as a scientific concept)

Nguồn gốc của 'lực tịnh tiến'

Cụm từ 'translational force' là một thuật ngữ khoa học được hình thành từ hai từ có nguồn gốc khác nhau. Từ 'translational' bắt nguồn từ tiếng Latin 'trans-' (ngang qua) và 'lātus' (được mang đi), hàm ý sự di chuyển từ vị trí này sang vị trí khác. Từ 'force' có gốc từ tiếng Latin 'fortis' (mạnh mẽ) qua tiếng Pháp cổ 'force' (sức mạnh). Khi kết hợp lại, 'translational force' được dùng trong vật lý để chỉ một loại lực đặc biệt gây ra sự chuyển động thẳng (tịnh tiến) của một vật thể mà không làm nó quay. Khái niệm này trở thành một phần cốt lõi trong việc mô tả cách các vật thể di chuyển trong vũ trụ.

Usage Note

Lực tịnh tiến là một khái niệm cơ bản trong vật lý, đặc biệt là trong cơ học. Nó đề cập đến lực gây ra sự thay đổi vị trí của một vật thể mà không làm thay đổi hướng của nó. Nó khác với lực xoay, lực gây ra sự quay của vật thể quanh một trục. Khi một vật thể chịu tác dụng của lực tịnh tiến thuần túy, tất cả các điểm trên vật thể đều di chuyển cùng một khoảng cách theo cùng một hướng.

Prepositions

on acting on

"Translational force on" thường được dùng để chỉ lực tịnh tiến tác dụng lên một vật thể cụ thể. Ví dụ: 'The translational force on the box caused it to slide across the floor.' "Translational force acting on" cũng có ý nghĩa tương tự và thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng lực này đang tác động lên vật thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + translational force
  • apply apply a translational force
    (tác dụng/áp dụng một lực tịnh tiến)
  • exert exert a translational force
    (tạo ra/gây ra một lực tịnh tiến)
  • overcome overcome a translational force
    (vượt qua một lực tịnh tiến)
  • resist resist translational force
    (chống lại lực tịnh tiến)
Tính từ + translational force
  • net net translational force
    (lực tịnh tiến tổng hợp)
  • total total translational force
    (tổng lực tịnh tiến)
  • external external translational force
    (lực tịnh tiến bên ngoài)
  • propulsive propulsive translational force
    (lực tịnh tiến đẩy tới)
Danh từ (phạm vi) + translational force
  • components of components of translational force
    (các thành phần của lực tịnh tiến)
  • direction of direction of translational force
    (phương của lực tịnh tiến)

Idioms

  • The net translational force determines acceleration.

    Lực tịnh tiến tổng hợp quyết định gia tốc.

    "According to Newton's second law, the net translational force acting on an object determines its acceleration in that direction."

    (Theo định luật 2 Newton, lực tịnh tiến tổng hợp tác dụng lên một vật thể sẽ quyết định gia tốc của nó theo hướng đó.)

  • A system is in translational equilibrium when...

    Một hệ thống ở trạng thái cân bằng tịnh tiến khi...

    "A system is in translational equilibrium when the sum of all external translational forces acting on it is zero."

    (Một hệ thống ở trạng thái cân bằng tịnh tiến khi tổng tất cả các lực tịnh tiến bên ngoài tác dụng lên nó bằng không.)

  • Translational force causes linear motion.

    Lực tịnh tiến gây ra chuyển động thẳng.

    "In physics, we learn that translational force causes linear motion, while torque causes rotational motion."

    (Trong vật lý, chúng ta học rằng lực tịnh tiến gây ra chuyển động thẳng, trong khi mô-men xoắn gây ra chuyển động quay.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

translational force

noun
Lật mặt

Một lực làm cho một vật thể di chuyển từ điểm này sang điểm khác mà không xoay; một lực gây ra chuyển động tịnh tiến.

"The translational force applied to the sled allowed it to move forward smoothly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The object, which experienced a translational force, moved in a straight line.
Vật thể, cái mà chịu một lực tịnh tiến, di chuyển theo đường thẳng.
Phủ định
The box, which did not experience any translational force, remained stationary.
Cái hộp, cái mà không chịu bất kỳ lực tịnh tiến nào, vẫn đứng yên.
Nghi vấn
Is this the force, which is a translational force, that caused the object's linear motion?
Đây có phải là lực, cái mà là một lực tịnh tiến, gây ra chuyển động thẳng của vật thể không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This translational force is what moves the object forward.
Lực tịnh tiến này là thứ đẩy vật thể về phía trước.
Phủ định
That translational force isn't enough to overcome the friction.
Lực tịnh tiến đó không đủ để vượt qua ma sát.
Nghi vấn
Which translational force are you referring to in your analysis?
Bạn đang đề cập đến lực tịnh tiến nào trong phân tích của bạn?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In physics, translational force, alongside rotational force, determines an object's motion.
Trong vật lý, lực tịnh tiến, cùng với lực quay, xác định chuyển động của một vật thể.
Phủ định
Without a substantial translational force, the object, despite its potential, will remain stationary.
Nếu không có lực tịnh tiến đáng kể, vật thể, dù có tiềm năng, vẫn sẽ đứng yên.
Nghi vấn
Considering the mass and acceleration, is the translational force significant enough to cause movement?
Xem xét khối lượng và gia tốc, lực tịnh tiến có đủ lớn để gây ra chuyển động không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The machine's translational force is enough to move the object.
Lực tịnh tiến của máy đủ để di chuyển vật thể.
Phủ định
The robot's translational force isn't sufficient to overcome the friction.
Lực tịnh tiến của robot không đủ để thắng lực ma sát.
Nghi vấn
Is the engine's translational force the primary driver of the vehicle?
Lực tịnh tiến của động cơ có phải là động lực chính của xe không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "translational force".

Nền tảng của Vật lý cổ điển

Khái niệm 'lực tịnh tiến' là một trong những viên gạch nền tảng của cơ học cổ điển, đặc biệt là trong các định luật chuyển động của Newton. Việc hiểu rõ cách các lực này tác động để làm vật thể di chuyển theo đường thẳng là vô cùng quan trọng. Nó không chỉ giúp chúng ta giải thích các hiện tượng tự nhiên từ chuyển động của các hành tinh đến vật rơi, mà còn là cơ sở để phát triển nhiều công nghệ từ ô tô, máy bay đến các công trình kiến trúc hiện đại.

Ứng dụng trong Kỹ thuật và Đời sống

Mặc dù là một thuật ngữ khoa học, nguyên lý của lực tịnh tiến được áp dụng rộng rãi trong cuộc sống hàng ngày và mọi lĩnh vực kỹ thuật. Từ việc tính toán lực cần thiết để đẩy một chiếc xe, thiết kế các hệ thống truyền động trong máy móc, đến đảm bảo sự ổn định của một cây cầu hay một tòa nhà cao tầng, việc phân tích và kiểm soát các lực tịnh tiến là yếu tố then chốt. Nó giúp con người tạo ra các giải pháp hiệu quả, an toàn và tối ưu cho vô số vấn đề thực tiễn.