translational force
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A force that causes an object to move from one point to another without rotation; a force that causes translational motion.
Vietnamese Meaning
Một lực làm cho một vật thể di chuyển từ điểm này sang điểm khác mà không xoay; một lực gây ra chuyển động tịnh tiến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The translational force applied to the sled allowed it to move forward smoothly."
"Lực tịnh tiến tác dụng lên xe trượt cho phép nó di chuyển về phía trước một cách trơn tru."
-
"The rocket's engines generated a large translational force, propelling it into space."
"Động cơ của tên lửa tạo ra một lực tịnh tiến lớn, đẩy nó vào không gian."
-
"Calculating the translational force is crucial for predicting the movement of objects in physics."
"Tính toán lực tịnh tiến là rất quan trọng để dự đoán sự chuyển động của các vật thể trong vật lý."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | translation | Sự tịnh tiến (chuyển động thẳng của một vật); bản dịch |
| Verb | translate | Làm tịnh tiến; di chuyển (một vật) theo đường thẳng; dịch (ngôn ngữ) |
| Adjective | translational | Thuộc về tịnh tiến; liên quan đến chuyển động thẳng |
| Noun | force | Lực; sức mạnh; vũ lực |
| Verb | force | Buộc; ép; dùng sức đẩy |
| Adjective | forceful | Mạnh mẽ; đầy sức mạnh |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Lực tịnh tiến là một khái niệm cơ bản trong vật lý, đặc biệt là trong cơ học. Nó đề cập đến lực gây ra sự thay đổi vị trí của một vật thể mà không làm thay đổi hướng của nó. Nó khác với lực xoay, lực gây ra sự quay của vật thể quanh một trục. Khi một vật thể chịu tác dụng của lực tịnh tiến thuần túy, tất cả các điểm trên vật thể đều di chuyển cùng một khoảng cách theo cùng một hướng.
Prepositions
"Translational force on" thường được dùng để chỉ lực tịnh tiến tác dụng lên một vật thể cụ thể. Ví dụ: 'The translational force on the box caused it to slide across the floor.' "Translational force acting on" cũng có ý nghĩa tương tự và thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng lực này đang tác động lên vật thể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
apply apply a translational force (tác dụng/áp dụng một lực tịnh tiến)
-
exert exert a translational force (tạo ra/gây ra một lực tịnh tiến)
-
overcome overcome a translational force (vượt qua một lực tịnh tiến)
-
resist resist translational force (chống lại lực tịnh tiến)
-
net net translational force (lực tịnh tiến tổng hợp)
-
total total translational force (tổng lực tịnh tiến)
-
external external translational force (lực tịnh tiến bên ngoài)
-
propulsive propulsive translational force (lực tịnh tiến đẩy tới)
-
components of components of translational force (các thành phần của lực tịnh tiến)
-
direction of direction of translational force (phương của lực tịnh tiến)
Idioms
-
The net translational force determines acceleration.
Lực tịnh tiến tổng hợp quyết định gia tốc.
"According to Newton's second law, the net translational force acting on an object determines its acceleration in that direction."
(Theo định luật 2 Newton, lực tịnh tiến tổng hợp tác dụng lên một vật thể sẽ quyết định gia tốc của nó theo hướng đó.)
-
A system is in translational equilibrium when...
Một hệ thống ở trạng thái cân bằng tịnh tiến khi...
"A system is in translational equilibrium when the sum of all external translational forces acting on it is zero."
(Một hệ thống ở trạng thái cân bằng tịnh tiến khi tổng tất cả các lực tịnh tiến bên ngoài tác dụng lên nó bằng không.)
-
Translational force causes linear motion.
Lực tịnh tiến gây ra chuyển động thẳng.
"In physics, we learn that translational force causes linear motion, while torque causes rotational motion."
(Trong vật lý, chúng ta học rằng lực tịnh tiến gây ra chuyển động thẳng, trong khi mô-men xoắn gây ra chuyển động quay.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
translational force
nounMột lực làm cho một vật thể di chuyển từ điểm này sang điểm khác mà không xoay; một lực gây ra chuyển động tịnh tiến.
"The translational force applied to the sled allowed it to move forward smoothly."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The object, which experienced a translational force, moved in a straight line. |
Vật thể, cái mà chịu một lực tịnh tiến, di chuyển theo đường thẳng. |
| Phủ định | The box, which did not experience any translational force, remained stationary. |
Cái hộp, cái mà không chịu bất kỳ lực tịnh tiến nào, vẫn đứng yên. |
| Nghi vấn | Is this the force, which is a translational force, that caused the object's linear motion? |
Đây có phải là lực, cái mà là một lực tịnh tiến, gây ra chuyển động thẳng của vật thể không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | This translational force is what moves the object forward. |
Lực tịnh tiến này là thứ đẩy vật thể về phía trước. |
| Phủ định | That translational force isn't enough to overcome the friction. |
Lực tịnh tiến đó không đủ để vượt qua ma sát. |
| Nghi vấn | Which translational force are you referring to in your analysis? |
Bạn đang đề cập đến lực tịnh tiến nào trong phân tích của bạn? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In physics, translational force, alongside rotational force, determines an object's motion. |
Trong vật lý, lực tịnh tiến, cùng với lực quay, xác định chuyển động của một vật thể. |
| Phủ định | Without a substantial translational force, the object, despite its potential, will remain stationary. |
Nếu không có lực tịnh tiến đáng kể, vật thể, dù có tiềm năng, vẫn sẽ đứng yên. |
| Nghi vấn | Considering the mass and acceleration, is the translational force significant enough to cause movement? |
Xem xét khối lượng và gia tốc, lực tịnh tiến có đủ lớn để gây ra chuyển động không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The machine's translational force is enough to move the object. |
Lực tịnh tiến của máy đủ để di chuyển vật thể. |
| Phủ định | The robot's translational force isn't sufficient to overcome the friction. |
Lực tịnh tiến của robot không đủ để thắng lực ma sát. |
| Nghi vấn | Is the engine's translational force the primary driver of the vehicle? |
Lực tịnh tiến của động cơ có phải là động lực chính của xe không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "translational force".
