linguistic accuracy
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Linguistic accuracy'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Mức độ mà việc sử dụng ngôn ngữ tuân thủ các quy tắc và quy ước của một ngôn ngữ cụ thể.
Definition (English Meaning)
The degree to which language use conforms to the rules and conventions of a particular language.
Ví dụ Thực tế với 'Linguistic accuracy'
-
"Linguistic accuracy is crucial for effective communication."
"Độ chính xác ngôn ngữ là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả."
-
"The essay demonstrated a high degree of linguistic accuracy."
"Bài luận thể hiện mức độ chính xác ngôn ngữ cao."
-
"Teachers often emphasize linguistic accuracy in their feedback."
"Giáo viên thường nhấn mạnh độ chính xác ngôn ngữ trong phản hồi của họ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Linguistic accuracy'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Linguistic accuracy'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả giao tiếp và khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác, tránh sai sót về ngữ pháp, từ vựng và phát âm. Nó nhấn mạnh tính chuẩn xác và sự phù hợp của ngôn ngữ được sử dụng trong một ngữ cảnh nhất định. So sánh với 'linguistic fluency' (khả năng lưu loát ngôn ngữ), 'linguistic accuracy' tập trung vào độ chính xác, trong khi 'fluency' chú trọng vào tốc độ và sự trôi chảy.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘in linguistic accuracy’: nhấn mạnh phạm vi hoặc lĩnh vực mà độ chính xác ngôn ngữ được thể hiện. Ví dụ: 'There's an improvement in linguistic accuracy'. ‘of linguistic accuracy’: thường dùng để mô tả thuộc tính hoặc đặc điểm của một người, một bài viết, hoặc một hệ thống ngôn ngữ. Ví dụ: 'The level of linguistic accuracy is impressive'.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Linguistic accuracy'
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The students will be focusing on linguistic accuracy while practicing their presentations next week.
|
Học sinh sẽ tập trung vào độ chính xác ngôn ngữ trong khi luyện tập các bài thuyết trình của họ vào tuần tới. |
| Phủ định |
The new software won't be checking for linguistic accuracy in the initial testing phase.
|
Phần mềm mới sẽ không kiểm tra độ chính xác ngôn ngữ trong giai đoạn thử nghiệm ban đầu. |
| Nghi vấn |
Will the AI be evaluating linguistic accuracy in the student essays?
|
Liệu AI có đang đánh giá độ chính xác ngôn ngữ trong các bài luận của học sinh không? |