(Top Banner Ad)
linguistic accuracy
C1
Danh từ C1 Ngôn ngữ học

linguistic accuracy

UK: /lɪŋˈɡwɪstɪk ˈækjərəsi/ • US: /lɪŋˈɡwɪstɪk ˈækjərəsi/

Nghĩa tiếng Việt

độ chính xác ngôn ngữ tính chính xác về mặt ngôn ngữ sự chuẩn xác ngôn ngữ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The degree to which language use conforms to the rules and conventions of a particular language.

Vietnamese Meaning

Mức độ mà việc sử dụng ngôn ngữ tuân thủ các quy tắc và quy ước của một ngôn ngữ cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Linguistic accuracy is crucial for effective communication."

    "Độ chính xác ngôn ngữ là rất quan trọng để giao tiếp hiệu quả."

  • "The essay demonstrated a high degree of linguistic accuracy."

    "Bài luận thể hiện mức độ chính xác ngôn ngữ cao."

  • "Teachers often emphasize linguistic accuracy in their feedback."

    "Giáo viên thường nhấn mạnh độ chính xác ngôn ngữ trong phản hồi của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun linguist Nhà ngôn ngữ học
Noun linguistics Ngôn ngữ học
Adverb linguistically Về mặt ngôn ngữ, theo ngôn ngữ học
Adjective accurate Chính xác, chuẩn xác
Adverb accurately Một cách chính xác, chuẩn xác

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lingua
Old French
linguistique
English
linguistic
Latin
accuratus
English
accuracy

Nguồn gốc của 'linguistic accuracy'

Cụm từ 'linguistic accuracy' (độ chính xác ngôn ngữ) được ghép từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt nhưng cùng mang ý nghĩa về sự cẩn trọng và chuẩn xác. 'Linguistic' bắt nguồn từ 'lingua' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'lưỡi' hoặc 'ngôn ngữ', sau đó phát triển qua tiếng Pháp cổ để chỉ những gì liên quan đến ngôn ngữ. 'Accuracy' cũng có gốc từ tiếng Latin 'accuratus', mang ý nghĩa 'được thực hiện cẩn thận' hoặc 'chuẩn xác', thể hiện sự tỉ mỉ, không sai lệch. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một khái niệm quan trọng, nhấn mạnh sự chuẩn mực và đúng đắn trong việc sử dụng ngôn ngữ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để đánh giá hiệu quả giao tiếp và khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách chính xác, tránh sai sót về ngữ pháp, từ vựng và phát âm. Nó nhấn mạnh tính chuẩn xác và sự phù hợp của ngôn ngữ được sử dụng trong một ngữ cảnh nhất định. So sánh với 'linguistic fluency' (khả năng lưu loát ngôn ngữ), 'linguistic accuracy' tập trung vào độ chính xác, trong khi 'fluency' chú trọng vào tốc độ và sự trôi chảy.

Prepositions

in of

‘in linguistic accuracy’: nhấn mạnh phạm vi hoặc lĩnh vực mà độ chính xác ngôn ngữ được thể hiện. Ví dụ: 'There's an improvement in linguistic accuracy'. ‘of linguistic accuracy’: thường dùng để mô tả thuộc tính hoặc đặc điểm của một người, một bài viết, hoặc một hệ thống ngôn ngữ. Ví dụ: 'The level of linguistic accuracy is impressive'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + linguistic accuracy
  • high high linguistic accuracy
    (độ chính xác ngôn ngữ cao)
  • excellent excellent linguistic accuracy
    (độ chính xác ngôn ngữ xuất sắc)
  • poor poor linguistic accuracy
    (độ chính xác ngôn ngữ kém)
  • crucial crucial linguistic accuracy
    (độ chính xác ngôn ngữ cực kỳ quan trọng)
Verb + linguistic accuracy
  • ensure ensure linguistic accuracy
    (đảm bảo độ chính xác ngôn ngữ)
  • improve improve linguistic accuracy
    (cải thiện độ chính xác ngôn ngữ)
  • maintain maintain linguistic accuracy
    (duy trì độ chính xác ngôn ngữ)
  • lack lack linguistic accuracy
    (thiếu độ chính xác ngôn ngữ)

Idioms

  • strive for linguistic accuracy

    nỗ lực đạt được sự chính xác về ngôn ngữ

    "Translators must always strive for linguistic accuracy to convey the original meaning perfectly."

    (Các dịch giả phải luôn nỗ lực đạt được sự chính xác về ngôn ngữ để truyền tải ý nghĩa gốc một cách hoàn hảo.)

  • compromise linguistic accuracy

    đánh đổi/gây ảnh hưởng đến độ chính xác ngôn ngữ

    "Speed of translation should not compromise linguistic accuracy."

    (Tốc độ dịch thuật không nên làm ảnh hưởng đến độ chính xác ngôn ngữ.)

  • a high degree of linguistic accuracy

    một mức độ chính xác ngôn ngữ cao

    "The report demonstrated a high degree of linguistic accuracy, making it very credible."

    (Báo cáo đã thể hiện một mức độ chính xác ngôn ngữ cao, làm cho nó rất đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

linguistic accuracy

Danh từ
Lật mặt

Mức độ mà việc sử dụng ngôn ngữ tuân thủ các quy tắc và quy ước của một ngôn ngữ cụ thể.

"Linguistic accuracy is crucial for effective communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students will be focusing on linguistic accuracy while practicing their presentations next week.
Học sinh sẽ tập trung vào độ chính xác ngôn ngữ trong khi luyện tập các bài thuyết trình của họ vào tuần tới.
Phủ định
The new software won't be checking for linguistic accuracy in the initial testing phase.
Phần mềm mới sẽ không kiểm tra độ chính xác ngôn ngữ trong giai đoạn thử nghiệm ban đầu.
Nghi vấn
Will the AI be evaluating linguistic accuracy in the student essays?
Liệu AI có đang đánh giá độ chính xác ngôn ngữ trong các bài luận của học sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "linguistic accuracy".

Tầm quan trọng trong các lĩnh vực chuyên môn

Trong các lĩnh vực chuyên môn của phương Tây như luật pháp, y học và nghiên cứu học thuật, độ chính xác ngôn ngữ là yếu tố tối quan trọng. Một dấu phẩy đặt sai chỗ hoặc một cụm từ mơ hồ có thể dẫn đến những hiểu lầm nghiêm trọng, tranh chấp pháp lý hoặc chẩn đoán y tế sai lầm. Sự nhấn mạnh này phản ánh một giá trị văn hóa đề cao sự chính xác và giao tiếp rõ ràng trong các lĩnh vực trọng yếu.

Sự rõ ràng trong giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự trực tiếp và rõ ràng được đánh giá cao trong giao tiếp. Độ chính xác ngôn ngữ hỗ trợ trực tiếp điều này bằng cách đảm bảo các thông điệp được truyền tải chính xác như dự định, giảm sự mơ hồ và thúc đẩy đối thoại hiệu quả, đặc biệt trong các môi trường trang trọng hoặc học thuật.